(Top Banner Ad)
calorie intake
B2
Danh từ B2 Dinh dưỡng học

calorie intake

UK: /ˈkæləri ˈɪnˌteɪk/ • US: /ˈkæləri ˈɪnˌteɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lượng calo nạp vào khẩu phần calo mức tiêu thụ calo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of food energy a person consumes.

Vietnamese Meaning

Lượng năng lượng thực phẩm mà một người tiêu thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Doctors often ask patients about their daily calorie intake."

    "Bác sĩ thường hỏi bệnh nhân về lượng calo nạp vào hàng ngày của họ."

  • "To lose weight, you need to reduce your calorie intake."

    "Để giảm cân, bạn cần giảm lượng calo nạp vào."

  • "Athletes often have a high calorie intake to fuel their workouts."

    "Các vận động viên thường có lượng calo nạp vào cao để cung cấp năng lượng cho việc tập luyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calorie đơn vị đo năng lượng (calo)
Adjective caloric thuộc về nhiệt lượng hoặc calo
Noun intake lượng nạp vào, sự lấy vào
Adjective high-calorie chứa nhiều calo
Adjective low-calorie chứa ít calo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calor
French
calorie
Middle English
intake
Modern English
calorie intake

Nguồn gốc của Calorie

Từ 'calorie' bắt nguồn từ tiếng Latin 'calor' nghĩa là nhiệt. Nó được đưa vào khoa học bởi nhà hóa học người Pháp Nicolas Clément vào năm 1824 để đo lường năng lượng nhiệt. Trong dinh dưỡng, nó đại diện cho năng lượng chúng ta nhận được từ thực phẩm.

Sự kết hợp với Intake

Từ 'intake' là sự kết hợp của 'in' và 'take', ban đầu được dùng để chỉ việc lấy nước vào đường ống. Đến giữa thế kỷ 20, cụm từ 'calorie intake' trở nên phổ biến trong y học và đời sống để chỉ tổng lượng năng lượng mà một người tiêu thụ qua việc ăn uống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, sức khỏe, và kiểm soát cân nặng. Nó đề cập đến tổng số calo một người nạp vào cơ thể từ thức ăn và đồ uống trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một ngày). 'Calorie intake' khác với 'calorie expenditure' (lượng calo tiêu thụ) và cả hai đều quan trọng trong việc duy trì cân bằng năng lượng.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau các từ chỉ định lượng, ví dụ: 'a high calorie intake of processed foods' (lượng calo nạp vào cao từ thực phẩm chế biến sẵn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calorie intake
  • daily daily calorie intake
    (lượng calo nạp vào hàng ngày)
  • excessive excessive calorie intake
    (lượng calo nạp vào quá mức)
  • recommended recommended calorie intake
    (lượng calo nạp vào được khuyến nghị)
Verb + calorie intake
  • monitor monitor your calorie intake
    (theo dõi lượng calo bạn nạp vào)
  • reduce reduce calorie intake
    (giảm lượng calo nạp vào)
  • limit limit calorie intake
    (hạn chế lượng calo nạp vào)

Idioms

  • Watch your calorie intake

    Để ý/theo dõi lượng calo nạp vào để kiểm soát cân nặng

    "If you want to lose weight, you really need to watch your calorie intake."

    (Nếu bạn muốn giảm cân, bạn thực sự cần phải để ý đến lượng calo mình nạp vào.)

  • Cut back on your calorie intake

    Cắt giảm lượng calo tiêu thụ

    "Doctors advised him to cut back on his daily calorie intake to improve his heart health."

    (Các bác sĩ khuyên ông ấy nên cắt giảm lượng calo hàng ngày để cải thiện sức khỏe tim mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calorie intake

Danh từ
Lật mặt

Lượng năng lượng thực phẩm mà một người tiêu thụ.

"Doctors often ask patients about their daily calorie intake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Monitoring calorie intake is crucial for maintaining a healthy weight.
Việc theo dõi lượng calo nạp vào cơ thể là rất quan trọng để duy trì cân nặng hợp lý.
Phủ định
Ignoring calorie intake can lead to weight gain and health problems.
Bỏ qua lượng calo nạp vào có thể dẫn đến tăng cân và các vấn đề sức khỏe.
Nghi vấn
Is regulating calorie intake essential for athletes performing at their peak?
Điều chỉnh lượng calo nạp vào có cần thiết cho các vận động viên đạt phong độ cao nhất không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you monitor your calorie intake, you will likely lose weight.
Nếu bạn theo dõi lượng calo nạp vào, bạn có thể sẽ giảm cân.
Phủ định
If you don't reduce your calorie intake, you won't see significant changes in your weight.
Nếu bạn không giảm lượng calo nạp vào, bạn sẽ không thấy sự thay đổi đáng kể nào về cân nặng.
Nghi vấn
Will you feel more energetic if your calorie intake is balanced?
Bạn có cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn nếu lượng calo nạp vào được cân bằng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has carefully monitored her calorie intake this week.
Cô ấy đã theo dõi cẩn thận lượng calo nạp vào trong tuần này.
Phủ định
I haven't significantly changed my calorie intake recently.
Gần đây tôi đã không thay đổi đáng kể lượng calo nạp vào.
Nghi vấn
Has he been concerned about his calorie intake since starting the diet?
Anh ấy có lo lắng về lượng calo nạp vào kể từ khi bắt đầu chế độ ăn kiêng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calorie intake".

Văn hóa đếm calo (Calorie Counting)

Tại các nước phương Tây như Mỹ và Anh, việc đếm calo (calorie counting) là một thói quen rất phổ biến trong nỗ lực chống lại bệnh béo phì. Nhiều nhà hàng tại Mỹ bắt buộc phải ghi lượng calo bên cạnh tên món ăn trên thực đơn để thực khách dễ dàng kiểm soát 'intake' của mình.

Khái niệm Empty Calories

Trong văn hóa dinh dưỡng phương Tây, người ta thường nhắc đến 'empty calories' (calo rỗng). Đây là lượng calo từ thực phẩm có nhiều năng lượng nhưng ít giá trị dinh dưỡng (như nước ngọt, đồ ăn nhanh), điều mà người ta luôn cố gắng cắt giảm trong 'calorie intake' hàng ngày.