(Top Banner Ad)
food consumption
B2
noun B2 Dinh dưỡng, Kinh tế, Khoa học xã hội

food consumption

UK: /fuːd kənˈsʌmpʃən/ • US: /fuːd kənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu thụ thực phẩm mức tiêu thụ lương thực lượng tiêu thụ thức ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of eating, drinking, or ingesting food.

Vietnamese Meaning

Hành động ăn, uống hoặc hấp thụ thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Changes in food consumption patterns can have significant health implications."

    "Những thay đổi trong mô hình tiêu thụ thực phẩm có thể gây ra những ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe."

  • "The report analyzed food consumption trends in urban areas."

    "Báo cáo đã phân tích xu hướng tiêu thụ thực phẩm ở khu vực thành thị."

  • "Reducing meat consumption is one way to lower your carbon footprint."

    "Giảm tiêu thụ thịt là một cách để giảm lượng khí thải carbon của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foodie Người sành ăn
Noun foodstuffs Thực phẩm, lương thực
Verb feed Cho ăn, nuôi
Verb consume Tiêu thụ, dùng hết
Noun consumer Người tiêu dùng
Noun consumable Hàng tiêu dùng (có thể tiêu thụ được)
Noun overconsumption Sự tiêu thụ quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Kinh tế, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdiz
Old English
fōda
Middle English
fode
Modern English
food
Latin
consumere
Old French
consumer
Middle English
consumen
Modern English
consumption

Nguồn gốc của 'Food'

Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *fōdiz, mang nghĩa 'chất dinh dưỡng' hoặc 'thức ăn'. Sau đó, nó phát triển thành 'fōda' trong tiếng Anh cổ và 'fode' trong tiếng Anh Trung cổ trước khi trở thành 'food' như ngày nay. Nó luôn gắn liền với khái niệm nuôi dưỡng và sự sống.

Nguồn gốc của 'Consumption'

Từ 'consumption' xuất phát từ động từ Latin 'consumere', có nghĩa là 'ăn hết', 'dùng hết' hoặc 'tiêu thụ hoàn toàn'. Từ này được hình thành từ tiền tố 'com-' (hoàn toàn) và 'sumere' (lấy, dùng). Qua tiếng Pháp cổ ('consumer') và tiếng Anh Trung cổ ('consumen'), nó trở thành danh từ 'consumption' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'sự sử dụng' hoặc 'sự tiêu thụ'.

Usage Note

Cụm từ 'food consumption' thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, thống kê, hoặc phân tích về lượng thức ăn mà một cá nhân, cộng đồng, hoặc quốc gia tiêu thụ. Nó mang tính khách quan và khoa học hơn so với các từ ngữ thông thường như 'ăn uống'. Cụm từ này thường liên quan đến các vấn đề như an ninh lương thực, sức khỏe cộng đồng, và tác động môi trường.

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ đối tượng tiêu thụ (ví dụ: 'food consumption of processed foods').
* **in:** Dùng để chỉ địa điểm hoặc phạm vi tiêu thụ (ví dụ: 'food consumption in developing countries').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food consumption
  • high high food consumption
    (mức tiêu thụ thực phẩm cao)
  • low low food consumption
    (mức tiêu thụ thực phẩm thấp)
  • daily daily food consumption
    (tiêu thụ thực phẩm hàng ngày)
  • per capita per capita food consumption
    (tiêu thụ thực phẩm bình quân đầu người)
  • total total food consumption
    (tổng mức tiêu thụ thực phẩm)
  • healthy healthy food consumption
    (tiêu thụ thực phẩm lành mạnh)
  • sustainable sustainable food consumption
    (tiêu thụ thực phẩm bền vững)
Verb + food consumption
  • monitor monitor food consumption
    (giám sát tiêu thụ thực phẩm)
  • reduce reduce food consumption
    (giảm tiêu thụ thực phẩm)
  • increase increase food consumption
    (tăng tiêu thụ thực phẩm)
  • affect affect food consumption
    (ảnh hưởng đến việc tiêu thụ thực phẩm)
  • study study food consumption
    (nghiên cứu về tiêu thụ thực phẩm)
  • track track food consumption
    (theo dõi tiêu thụ thực phẩm)
Noun phrase modifiers for food consumption
  • patterns of patterns of food consumption
    (các mô hình tiêu thụ thực phẩm)
  • levels of levels of food consumption
    (các mức độ tiêu thụ thực phẩm)
  • rates of rates of food consumption
    (tỷ lệ tiêu thụ thực phẩm)
  • impact of impact of food consumption
    (tác động của việc tiêu thụ thực phẩm)

Idioms

  • sustainable food consumption

    Tiêu thụ thực phẩm bền vững (chú trọng đến môi trường, xã hội và kinh tế)

    "Promoting sustainable food consumption is crucial for the planet."

    (Thúc đẩy tiêu thụ thực phẩm bền vững là yếu tố then chốt cho hành tinh.)

  • per capita food consumption

    Tiêu thụ thực phẩm bình quân đầu người (lượng thực phẩm được một người tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định)

    "Our country's per capita food consumption has increased over the last decade."

    (Tiêu thụ thực phẩm bình quân đầu người của nước chúng ta đã tăng trong thập kỷ qua.)

  • patterns of food consumption

    Các mô hình/kiểu tiêu thụ thực phẩm (thói quen, xu hướng ăn uống của một nhóm người hoặc khu vực)

    "Researchers are studying changing patterns of food consumption globally."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu về các mô hình tiêu thụ thực phẩm đang thay đổi trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food consumption

noun
Lật mặt

Hành động ăn, uống hoặc hấp thụ thức ăn.

"Changes in food consumption patterns can have significant health implications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country, which faces increasing food consumption, needs to develop sustainable agriculture.
Đất nước, nơi đang đối mặt với sự tiêu thụ thực phẩm ngày càng tăng, cần phát triển nền nông nghiệp bền vững.
Phủ định
Food consumption that is not regulated can lead to resource depletion.
Việc tiêu thụ thực phẩm mà không được kiểm soát có thể dẫn đến sự suy giảm tài nguyên.
Nghi vấn
Is food consumption, which is influenced by cultural factors, likely to change significantly in the future?
Liệu việc tiêu thụ thực phẩm, vốn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa, có khả năng thay đổi đáng kể trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food consumption".

Lãng phí thực phẩm (Food Waste)

Ở nhiều nước phương Tây, lãng phí thực phẩm là một vấn đề xã hội và môi trường lớn. Người ta thường mua nhiều hơn mức cần thiết, dẫn đến việc bỏ đi một lượng lớn thức ăn còn dùng được. Các chiến dịch nâng cao nhận thức và khuyến khích giảm lãng phí đang được triển khai rộng rãi, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch bữa ăn, bảo quản đúng cách và quyên góp thực phẩm.

Ăn uống có chánh niệm và bền vững (Mindful & Sustainable Eating)

Ngày càng có nhiều người phương Tây quan tâm đến cách họ tiêu thụ thực phẩm, tập trung vào việc ăn uống có chánh niệm (mindful eating) – hiểu rõ nguồn gốc thực phẩm, ăn chậm và thưởng thức. Ngoài ra, xu hướng tiêu thụ thực phẩm bền vững, ưu tiên sản phẩm hữu cơ, địa phương, theo mùa và giảm thiểu tác động môi trường cũng đang rất phát triển, phản ánh ý thức cao hơn về sức khỏe và trách nhiệm cộng đồng.