calorie-rich
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing a large number of calories.
Vietnamese Meaning
Chứa một lượng lớn calo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nuts and seeds are calorie-rich foods."
"Các loại hạt là thực phẩm giàu calo."
-
"A calorie-rich diet can lead to weight gain."
"Chế độ ăn giàu calo có thể dẫn đến tăng cân."
-
"Athletes often need to consume calorie-rich foods to fuel their training."
"Các vận động viên thường cần tiêu thụ thực phẩm giàu calo để cung cấp năng lượng cho quá trình luyện tập của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'calorie-rich' thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn uống có hàm lượng calo cao. Nó có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'calorie-rich foods' có thể cần thiết cho vận động viên hoặc người cần tăng cân, nhưng lại không tốt cho người muốn giảm cân. Cần phân biệt với 'high-calorie', có nghĩa tương tự nhưng không dùng dấu gạch nối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely calorie-rich (cực kỳ giàu calo)
-
highly highly calorie-rich (có hàm lượng calo rất cao)
-
diet calorie-rich diet (chế độ ăn giàu calo)
-
foods calorie-rich foods (thực phẩm giàu năng lượng)
-
ingredients calorie-rich ingredients (nguyên liệu chứa nhiều calo)
-
avoid avoid calorie-rich snacks (tránh các món ăn nhẹ giàu calo)
-
consume consume calorie-rich meals (tiêu thụ các bữa ăn giàu năng lượng)
Idioms
-
calorie-dense
dày đặc calo (đồng nghĩa nhưng mang tính kỹ thuật hơn)
"Fast food is often calorie-dense but nutrient-poor."
(Thức ăn nhanh thường dày đặc calo nhưng lại nghèo dinh dưỡng.)
-
empty calories
calo rỗng (năng lượng từ thực phẩm không có giá trị dinh dưỡng)
"Sugary drinks provide plenty of empty calories."
(Đồ uống có đường cung cấp rất nhiều calo rỗng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calorie-rich
Tính từChứa một lượng lớn calo.
"Nuts and seeds are calorie-rich foods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calorie-rich".
