(Top Banner Ad)
energy-dense
C1
Tính từ C1 Dinh dưỡng, Khoa học Thực phẩm

energy-dense

UK: /ˈenədʒiˌdɛns/ • US: /ˈenərˌdɛns/

Nghĩa tiếng Việt

giàu năng lượng đậm đặc năng lượng nồng độ năng lượng cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a high concentration of energy, typically referring to food.

Vietnamese Meaning

Có nồng độ năng lượng cao, thường dùng để chỉ thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nuts are energy-dense foods and are a good source of healthy fats."

    "Các loại hạt là thực phẩm giàu năng lượng và là một nguồn cung cấp chất béo lành mạnh tốt."

  • "Energy-dense diets can contribute to weight gain if not balanced with sufficient physical activity."

    "Chế độ ăn giàu năng lượng có thể góp phần làm tăng cân nếu không cân bằng với hoạt động thể chất đầy đủ."

  • "The military often relies on energy-dense rations for soldiers in the field."

    "Quân đội thường dựa vào khẩu phần ăn giàu năng lượng cho binh lính trên chiến trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Adjective energetic mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng
Noun density mật độ
Adjective dense đậm đặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Khoa học Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
energy
English
dense
English
energy-dense

Nguồn gốc của 'energy-dense'

Từ 'energy-dense' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'energy' (năng lượng) và 'dense' (đậm đặc). Nó được sử dụng để mô tả những thứ có chứa một lượng lớn năng lượng trong một không gian hoặc trọng lượng nhỏ. Ý tưởng này trở nên quan trọng trong dinh dưỡng và các lĩnh vực khoa học khác khi chúng ta tìm cách tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng.

Usage Note

Thuật ngữ 'energy-dense' được sử dụng để mô tả thực phẩm chứa nhiều calo (năng lượng) trên mỗi đơn vị trọng lượng hoặc thể tích. Các loại thực phẩm giàu chất béo thường có xu hướng 'energy-dense' hơn so với các loại thực phẩm giàu chất xơ hoặc nước. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'high-calorie' là 'energy-dense' nhấn mạnh sự tập trung năng lượng trên một đơn vị, thay vì chỉ tổng lượng calo.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì đó có tính 'energy-dense'. Ví dụ: 'This food is high in energy-dense nutrients.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy-dense
  • highly highly energy-dense
    (rất giàu năng lượng)
  • relatively relatively energy-dense
    (tương đối giàu năng lượng)
Noun + energy-dense
  • food energy-dense food
    (thực phẩm giàu năng lượng)
  • diet energy-dense diet
    (chế độ ăn giàu năng lượng)

Idioms

  • An energy-dense lifestyle

    Một lối sống với nhiều hoạt động tiêu hao năng lượng và đòi hỏi nhiều năng lượng.

    "Athletes often need an energy-dense diet to fuel their training."

    (Các vận động viên thường cần một chế độ ăn giàu năng lượng để cung cấp nhiên liệu cho quá trình tập luyện của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy-dense

Tính từ
Lật mặt

Có nồng độ năng lượng cao, thường dùng để chỉ thực phẩm.

"Nuts are energy-dense foods and are a good source of healthy fats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy-dense".

Văn hóa ăn uống phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, thực phẩm chế biến sẵn và đồ ăn nhanh thường rất giàu năng lượng (energy-dense), có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nếu tiêu thụ quá mức. Người ta ngày càng nhận thức rõ hơn về việc lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn.