campaign promises
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Statements made by candidates during a political campaign about what they will do if elected.
Vietnamese Meaning
Những tuyên bố được đưa ra bởi các ứng cử viên trong một chiến dịch chính trị về những gì họ sẽ làm nếu được bầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many voters are skeptical of campaign promises."
"Nhiều cử tri hoài nghi về những lời hứa trong chiến dịch tranh cử."
-
"The politician failed to deliver on his campaign promises."
"Chính trị gia đã không thực hiện được những lời hứa trong chiến dịch tranh cử của mình."
-
"Voters often forget campaign promises after the election."
"Cử tri thường quên những lời hứa trong chiến dịch tranh cử sau cuộc bầu cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | campaign | chiến dịch, cuộc vận động |
| Verb | campaign | vận động tranh cử |
| Noun | campaigner | người vận động |
| Verb | promise | hứa hẹn, cam kết |
| Adjective | promising | đầy hứa hẹn, triển vọng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa về những lời hứa hẹn, cam kết mà các ứng cử viên đưa ra để thu hút sự ủng hộ của cử tri. Thường đi kèm với sự hoài nghi, bởi vì không phải lúc nào những lời hứa này cũng được thực hiện.
Prepositions
“On” thường được sử dụng khi lời hứa tập trung vào một vấn đề cụ thể. Ví dụ: “He made campaign promises on education reform.” “About” có thể được sử dụng để diễn tả lời hứa liên quan đến một chủ đề rộng lớn. Ví dụ: “They made campaign promises about improving the economy.”
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty empty campaign promises (những lời hứa tranh cử suông)
-
broken broken campaign promises (những lời hứa tranh cử bị bội ước)
-
ambitious ambitious campaign promises (những lời hứa tranh cử đầy tham vọng)
-
unrealistic unrealistic campaign promises (những lời hứa tranh cử thiếu thực tế)
-
fulfill fulfill campaign promises (thực hiện/hoàn thành lời hứa tranh cử)
-
deliver on deliver on campaign promises (giữ lời hứa khi tranh cử)
-
renege on renege on campaign promises (nuốt lời hứa khi tranh cử)
-
make make campaign promises (đưa ra lời hứa tranh cử)
Idioms
-
Pie in the sky
Lời hứa hão huyền, điều khó thành hiện thực
"Many voters dismissed his campaign promises as pie in the sky."
(Nhiều cử tri đã gạt bỏ những lời hứa tranh cử của ông ta vì cho rằng đó là những điều hão huyền.)
-
To talk big
Khoác lác, hứa hẹn đao to búa lớn
"Politicians often talk big during elections but fail to deliver on their campaign promises."
(Các chính trị gia thường khoác lác trong các cuộc bầu cử nhưng lại không thực hiện được lời hứa tranh cử của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
campaign promises
Danh từNhững tuyên bố được đưa ra bởi các ứng cử viên trong một chiến dịch chính trị về những gì họ sẽ làm nếu được bầu.
"Many voters are skeptical of campaign promises."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the politician made many campaign promises, he failed to deliver on most of them after the election. |
Mặc dù chính trị gia đã đưa ra nhiều lời hứa trong chiến dịch tranh cử, nhưng ông ấy đã không thực hiện được hầu hết chúng sau cuộc bầu cử. |
| Phủ định | Even though the candidate made campaign promises to lower taxes, the economic situation prevented him from doing so. |
Mặc dù ứng cử viên đã hứa trong chiến dịch tranh cử sẽ giảm thuế, tình hình kinh tế đã ngăn cản ông ta làm điều đó. |
| Nghi vấn | If the candidate breaks their campaign promises, will the voters hold them accountable in the next election? |
Nếu ứng cử viên không thực hiện lời hứa trong chiến dịch tranh cử, liệu cử tri có bắt họ phải chịu trách nhiệm trong cuộc bầu cử tiếp theo không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the candidate had kept his campaign promises, the city would have been a much better place. |
Nếu ứng cử viên đã giữ những lời hứa trong chiến dịch tranh cử của mình, thành phố đã là một nơi tốt đẹp hơn nhiều. |
| Phủ định | If the government had not broken its campaign promises, the public would not have lost trust in them. |
Nếu chính phủ không phá vỡ những lời hứa trong chiến dịch tranh cử của mình, công chúng đã không mất niềm tin vào họ. |
| Nghi vấn | Would the economy have recovered faster if the president had delivered on his campaign promises? |
Liệu nền kinh tế đã phục hồi nhanh hơn nếu tổng thống thực hiện những lời hứa trong chiến dịch tranh cử của mình? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician has broken many campaign promises since being elected. |
Chính trị gia đã thất hứa rất nhiều lời hứa trong chiến dịch kể từ khi được bầu. |
| Phủ định | The government hasn't fulfilled its campaign promises regarding education reform. |
Chính phủ đã không thực hiện các lời hứa trong chiến dịch liên quan đến cải cách giáo dục. |
| Nghi vấn | Has the mayor kept any of his campaign promises? |
Thị trưởng đã giữ bất kỳ lời hứa nào trong chiến dịch của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campaign promises".
