(Top Banner Ad)
could
A2
Động từ khuyết thiếu A2 Ngôn ngữ học

could

UK: /kʊd/ • US: /kʊd/

Nghĩa tiếng Việt

có thể đã có thể có lẽ xin vui lòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense of 'can'; used to indicate possibility, ability in the past, polite requests, or suggestions.

Vietnamese Meaning

Quá khứ của 'can'; được sử dụng để chỉ khả năng, năng lực trong quá khứ, yêu cầu lịch sự hoặc gợi ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I could swim when I was younger."

    "Tôi đã có thể bơi khi tôi còn trẻ."

  • "She could have won the race if she had trained harder."

    "Cô ấy có lẽ đã thắng cuộc đua nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ hơn."

  • "Could you help me with this problem?"

    "Bạn có thể giúp tôi với vấn đề này được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Modal Verb can có thể, biết (dạng hiện tại của 'could')
Adjective canny khôn ngoan, lanh lợi, thận trọng (đặc biệt trong kinh doanh)
Adjective cunning xảo quyệt, mưu mẹo, khéo léo
Adjective uncouth thô lỗ, cục cằn, không lịch sự (bắt nguồn từ 'un' + 'cūþe', nghĩa là 'không quen biết')

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Proto-Germanic
*kunnaną
Old English
cunnan (past tense: cūþe)
Middle English
coude
Modern English
could

Chữ 'L' Câm Bí Ẩn

Tại sao 'could' có chữ 'l' nhưng chúng ta không phát âm nó? Vào thế kỷ 15, người ta đã thêm chữ 'l' vào từ 'coude' để nó trông giống với 'should' và 'would', hai từ họ hàng của nó. Chữ 'l' trong 'should' và 'would' có nguồn gốc rõ ràng, nhưng trong 'could' thì không. Giống như bạn mặc đồng phục cho giống bạn bè của mình vậy!

Từ 'Biết' đến 'Có Thể'

Gốc gác của 'could' và 'can' đến từ một từ cổ có nghĩa là 'biết' hoặc 'hiểu biết'. Ban đầu, 'I can speak English' có nghĩa là 'Tôi biết cách nói tiếng Anh'. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra để chỉ mọi loại khả năng, không chỉ là kiến thức. Vì vậy, 'could' mang trong mình lịch sử từ khả năng trí tuệ đến khả năng chung.

Usage Note

‘Could’ có nhiều cách sử dụng. Nó có thể diễn tả một khả năng trong quá khứ (ví dụ: She could play the piano when she was five), một lời đề nghị lịch sự (Could you please help me?), hoặc một khả năng có thể xảy ra (It could rain tomorrow). 'Could' cũng được dùng trong câu điều kiện loại 2 (If I had more money, I could travel more). So sánh với 'can', 'could' thường mang sắc thái lịch sự và ít chắc chắn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Diễn tả Khả năng (Expressing Possibility)
  • easily could do that.
    (có thể dễ dàng làm điều đó.)
  • possibly could you...
    (liệu bạn có thể nào...)
  • hardly could believe it.
    (khó có thể tin được.)
  • never could have imagined.
    (không bao giờ có thể tưởng tượng được.)
Yêu cầu & Gợi ý (Requests & Suggestions)
  • Could you please help me?
    (Bạn có thể vui lòng giúp tôi được không?)
  • I wonder if you could lend me a pen.
    (Tôi tự hỏi liệu bạn có thể cho tôi mượn một cây bút không.)
  • We could go to the cinema tonight.
    (Chúng ta có thể đi xem phim tối nay.)
Cụm từ với 'be' (Phrases with 'be')
  • could be worse.
    (có thể đã tệ hơn rồi (trong cái rủi có cái may).)
  • could be a problem.
    (có thể là một vấn đề.)
  • could be right.
    (có thể đúng.)

Idioms

  • I could eat a horse.

    Tôi đói đến mức có thể ăn cả con ngựa. (Rất đói)

    "I haven't eaten all day. I could eat a horse!"

    (Tôi chưa ăn gì cả ngày. Tôi đói đến mức ăn được cả con ngựa!)

  • I couldn't agree more.

    Tôi hoàn toàn đồng ý.

    "She said the movie was fantastic, and I couldn't agree more."

    (Cô ấy nói bộ phim thật tuyệt vời, và tôi hoàn toàn đồng ý.)

  • How could you?

    Sao bạn có thể làm vậy? (Dùng để thể hiện sự thất vọng, tức giận)

    "You told them my secret? How could you?"

    (Bạn đã kể bí mật của tôi cho họ sao? Sao bạn có thể làm vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

could

Động từ khuyết thiếu
Lật mặt

Quá khứ của 'can'; được sử dụng để chỉ khả năng, năng lực trong quá khứ, yêu cầu lịch sự hoặc gợi ý.

"I could swim when I was younger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I could really use a vacation right now!
Ồ, tôi thực sự có thể cần một kỳ nghỉ ngay bây giờ!
Phủ định
Gosh, I couldn't believe how rude he was.
Trời ơi, tôi không thể tin được anh ta lại thô lỗ đến vậy.
Nghi vấn
Hey, could you possibly help me with this?
Này, bạn có thể giúp tôi việc này được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "could".

Phép Lịch Sự Tinh Tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, dùng 'Could you...?' thay vì 'Can you...?' khi đưa ra yêu cầu là một dấu hiệu quan trọng của sự lịch sự. 'Could' tạo ra một khoảng cách nhỏ, làm cho yêu cầu nghe có vẻ ít trực tiếp và khiêm tốn hơn. Đây là một kỹ năng xã hội quan trọng để tránh bị xem là thô lỗ hoặc quá đòi hỏi.

'Giá như...' và những nuối tiếc

Cấu trúc 'could have + V3' (ví dụ: I could have studied harder) rất phổ biến trong tiếng Anh để nói về những nuối tiếc hoặc những khả năng đã bị bỏ lỡ trong quá khứ. Điều này phản ánh một xu hướng văn hóa là hay suy ngẫm về các lựa chọn đã qua và những 'con đường chưa chọn', một chủ đề thường thấy trong văn học và phim ảnh phương Tây.