could
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense of 'can'; used to indicate possibility, ability in the past, polite requests, or suggestions.
Vietnamese Meaning
Quá khứ của 'can'; được sử dụng để chỉ khả năng, năng lực trong quá khứ, yêu cầu lịch sự hoặc gợi ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I could swim when I was younger."
"Tôi đã có thể bơi khi tôi còn trẻ."
-
"She could have won the race if she had trained harder."
"Cô ấy có lẽ đã thắng cuộc đua nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ hơn."
-
"Could you help me with this problem?"
"Bạn có thể giúp tôi với vấn đề này được không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Modal Verb | can | có thể, biết (dạng hiện tại của 'could') |
| Adjective | canny | khôn ngoan, lanh lợi, thận trọng (đặc biệt trong kinh doanh) |
| Adjective | cunning | xảo quyệt, mưu mẹo, khéo léo |
| Adjective | uncouth | thô lỗ, cục cằn, không lịch sự (bắt nguồn từ 'un' + 'cūþe', nghĩa là 'không quen biết') |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Could’ có nhiều cách sử dụng. Nó có thể diễn tả một khả năng trong quá khứ (ví dụ: She could play the piano when she was five), một lời đề nghị lịch sự (Could you please help me?), hoặc một khả năng có thể xảy ra (It could rain tomorrow). 'Could' cũng được dùng trong câu điều kiện loại 2 (If I had more money, I could travel more). So sánh với 'can', 'could' thường mang sắc thái lịch sự và ít chắc chắn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily could do that. (có thể dễ dàng làm điều đó.)
-
possibly could you... (liệu bạn có thể nào...)
-
hardly could believe it. (khó có thể tin được.)
-
never could have imagined. (không bao giờ có thể tưởng tượng được.)
-
Could you please help me? (Bạn có thể vui lòng giúp tôi được không?)
-
I wonder if you could lend me a pen. (Tôi tự hỏi liệu bạn có thể cho tôi mượn một cây bút không.)
-
We could go to the cinema tonight. (Chúng ta có thể đi xem phim tối nay.)
-
could be worse. (có thể đã tệ hơn rồi (trong cái rủi có cái may).)
-
could be a problem. (có thể là một vấn đề.)
-
could be right. (có thể đúng.)
Idioms
-
I could eat a horse.
Tôi đói đến mức có thể ăn cả con ngựa. (Rất đói)
"I haven't eaten all day. I could eat a horse!"
(Tôi chưa ăn gì cả ngày. Tôi đói đến mức ăn được cả con ngựa!)
-
I couldn't agree more.
Tôi hoàn toàn đồng ý.
"She said the movie was fantastic, and I couldn't agree more."
(Cô ấy nói bộ phim thật tuyệt vời, và tôi hoàn toàn đồng ý.)
-
How could you?
Sao bạn có thể làm vậy? (Dùng để thể hiện sự thất vọng, tức giận)
"You told them my secret? How could you?"
(Bạn đã kể bí mật của tôi cho họ sao? Sao bạn có thể làm vậy?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
could
Động từ khuyết thiếuQuá khứ của 'can'; được sử dụng để chỉ khả năng, năng lực trong quá khứ, yêu cầu lịch sự hoặc gợi ý.
"I could swim when I was younger."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I could really use a vacation right now! |
Ồ, tôi thực sự có thể cần một kỳ nghỉ ngay bây giờ! |
| Phủ định | Gosh, I couldn't believe how rude he was. |
Trời ơi, tôi không thể tin được anh ta lại thô lỗ đến vậy. |
| Nghi vấn | Hey, could you possibly help me with this? |
Này, bạn có thể giúp tôi việc này được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "could".
