(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ could
A2

could

Động từ khuyết thiếu

Nghĩa tiếng Việt

có thể đã có thể có lẽ xin vui lòng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Could'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ của 'can'; được sử dụng để chỉ khả năng, năng lực trong quá khứ, yêu cầu lịch sự hoặc gợi ý.

Definition (English Meaning)

Past tense of 'can'; used to indicate possibility, ability in the past, polite requests, or suggestions.

Ví dụ Thực tế với 'Could'

  • "I could swim when I was younger."

    "Tôi đã có thể bơi khi tôi còn trẻ."

  • "She could have won the race if she had trained harder."

    "Cô ấy có lẽ đã thắng cuộc đua nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ hơn."

  • "Could you help me with this problem?"

    "Bạn có thể giúp tôi với vấn đề này được không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Could'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

might(có lẽ, có thể)
may(có lẽ, có thể)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Could'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘Could’ có nhiều cách sử dụng. Nó có thể diễn tả một khả năng trong quá khứ (ví dụ: She could play the piano when she was five), một lời đề nghị lịch sự (Could you please help me?), hoặc một khả năng có thể xảy ra (It could rain tomorrow). 'Could' cũng được dùng trong câu điều kiện loại 2 (If I had more money, I could travel more). So sánh với 'can', 'could' thường mang sắc thái lịch sự và ít chắc chắn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Could'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I could really use a vacation right now!
Ồ, tôi thực sự có thể cần một kỳ nghỉ ngay bây giờ!
Phủ định
Gosh, I couldn't believe how rude he was.
Trời ơi, tôi không thể tin được anh ta lại thô lỗ đến vậy.
Nghi vấn
Hey, could you possibly help me with this?
Này, bạn có thể giúp tôi việc này được không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)