(Top Banner Ad)
cancer gene
C1
noun C1 Y học

cancer gene

UK: /ˈkænsə dʒiːn/ • US: /ˈkænsər dʒiːn/

Nghĩa tiếng Việt

gen ung thư gen gây ung thư gen liên quan đến ung thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gene that contributes to the development of cancer when it is mutated or expressed at abnormal levels.

Vietnamese Meaning

Một gen góp phần vào sự phát triển của ung thư khi nó bị đột biến hoặc biểu hiện ở mức độ bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Identification of cancer genes is crucial for developing targeted therapies."

    "Việc xác định các gen ung thư là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp điều trị nhắm mục tiêu."

  • "The TP53 gene is a well-known cancer gene involved in many types of cancer."

    "Gen TP53 là một gen ung thư nổi tiếng liên quan đến nhiều loại ung thư."

  • "Researchers are studying how cancer genes interact with each other to develop new treatments."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các gen ung thư tương tác với nhau để phát triển các phương pháp điều trị mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cancer bệnh ung thư
Adjective cancerous thuộc về ung thư, bị ung thư
Noun gene gen (đơn vị di truyền)
Adjective genetic thuộc về di truyền học
Noun oncogene gen gây ung thư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kark- (crab)
Ancient Greek
karkinos (crab/tumor) + genos (birth/race)
Latin
cancer (crab)
German
Gen (unit of heredity, coined 1909)
Modern English
cancer gene

Nguồn gốc từ hình ảnh con cua

Từ 'cancer' (ung thư) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'karkinos' nghĩa là 'con cua'. Hippocrates, cha đẻ của y học, đã sử dụng thuật ngữ này vì các tĩnh mạch sưng tấy xung quanh khối u trông giống như chân cua. 'Gene' được đưa vào tiếng Anh từ tiếng Đức 'Gen' vào đầu thế kỷ 20 để chỉ đơn vị di truyền.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'cancer gene' bắt đầu xuất hiện phổ biến trong y văn thế kỷ 20 khi các nhà khoa học phát hiện ra rằng sự đột biến trong các gen cụ thể (như oncogenes) có thể dẫn đến sự phát triển của tế bào ung thư.

Usage Note

Thuật ngữ 'cancer gene' bao gồm cả oncogenes và tumor suppressor genes. Oncogenes thúc đẩy sự phát triển tế bào khi bị đột biến, trong khi tumor suppressor genes ngăn chặn sự phát triển khối u và mất chức năng khi bị đột biến. Sự khác biệt quan trọng nằm ở vai trò của chúng trong quá trình hình thành ung thư: oncogenes *gây ra* ung thư khi hoạt động quá mức, tumor suppressor genes *dẫn đến* ung thư khi mất chức năng.

Prepositions

in of

*in*: Dùng để chỉ vai trò của gen trong một loại ung thư cụ thể hoặc một quá trình sinh học. Ví dụ: 'the role of the BRCA1 cancer gene in breast cancer'. *of*: Dùng để chỉ bản chất của gen (một gen ung thư). Ví dụ: 'a cancer gene of significant interest'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cancer gene
  • mutated mutated cancer gene
    (gen ung thư bị đột biến)
  • inherited inherited cancer gene
    (gen ung thư di truyền)
  • defective defective cancer gene
    (gen ung thư bị lỗi)
Verb + cancer gene
  • identify identify a cancer gene
    (nhận diện một gen ung thư)
  • carry carry a cancer gene
    (mang trong mình gen ung thư)
  • target target a cancer gene
    (nhắm mục tiêu vào một gen ung thư (trong điều trị))
Cancer gene + Noun
  • testing cancer gene testing
    (xét nghiệm gen ung thư)
  • mutation cancer gene mutation
    (sự đột biến gen ung thư)
  • screening cancer gene screening
    (tầm soát gen ung thư)

Idioms

  • run in the family

    di truyền trong gia đình (thường nói về các đặc điểm hoặc bệnh tật như gen ung thư)

    "The doctors suspect a specific cancer gene because the disease runs in the family."

    (Các bác sĩ nghi ngờ có một loại gen ung thư cụ thể vì căn bệnh này có tính di truyền trong gia đình.)

  • genetic time bomb

    quả bom hẹn giờ di truyền (chỉ một gen lỗi có thể gây bệnh trong tương lai)

    "Carrying a cancer gene can feel like living with a genetic time bomb."

    (Mang trong mình một gen ung thư có thể khiến người ta cảm thấy như đang sống với một quả bom hẹn giờ di truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cancer gene

noun
Lật mặt

Một gen góp phần vào sự phát triển của ung thư khi nó bị đột biến hoặc biểu hiện ở mức độ bất thường.

"Identification of cancer genes is crucial for developing targeted therapies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cancer gene".

Hiệu ứng Angelina Jolie

Năm 2013, nữ diễn viên Angelina Jolie đã công khai việc mình mang gen BRCA1 (một loại gen ung thư vú di truyền) và quyết định phẫu thuật phòng ngừa. Điều này đã tạo nên một làn sóng quan tâm toàn cầu về việc xét nghiệm gen ung thư, giúp công chúng hiểu rõ hơn về y học dự phòng.

Đạo đức trong xét nghiệm gen

Ở các nước phương Tây, việc sở hữu thông tin về 'gen ung thư' dẫn đến nhiều tranh luận về đạo đức, chẳng hạn như liệu các công ty bảo hiểm có được quyền biết kết quả xét nghiệm gen của khách hàng để điều chỉnh mức phí hay không.