candy store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán lẻ chủ yếu bán kẹo và các loại đồ ngọt khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kids were excited to visit the candy store."
"Bọn trẻ rất hào hứng khi được đến thăm cửa hàng kẹo."
-
"She always spends her allowance at the candy store."
"Cô ấy luôn tiêu tiền tiêu vặt của mình ở cửa hàng kẹo."
-
"For a child, a candy store is like a dream come true."
"Đối với một đứa trẻ, cửa hàng kẹo giống như một giấc mơ thành hiện thực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'candy store' thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ một cửa hàng bán kẹo. Ngoài ra, nó còn được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi có rất nhiều thứ thú vị và hấp dẫn, đặc biệt là đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'This hardware store is like a candy store for DIY enthusiasts.').
Prepositions
Ví dụ: 'I bought candy at the candy store.' (tại cửa hàng kẹo), 'There are many candies in the candy store' (trong cửa hàng kẹo), 'The candy store is near my house' (gần nhà tôi)
Collocations (Từ đi kèm)
-
old-fashioned old-fashioned candy store (cửa hàng kẹo kiểu truyền thống)
-
local the local candy store (cửa hàng kẹo ở địa phương)
-
run run a candy store (điều hành/kinh doanh một cửa hàng kẹo)
-
visit visit a candy store (ghé thăm một cửa hàng kẹo)
Idioms
-
like a kid in a candy store
vô cùng hào hứng và phấn khích (như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo)
"When he entered the tech fair, he was like a kid in a candy store."
(Khi anh ấy bước vào hội chợ công nghệ, anh ấy phấn khích như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
candy store
danh từMột cửa hàng bán lẻ chủ yếu bán kẹo và các loại đồ ngọt khác.
"The kids were excited to visit the candy store."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candy store".
