(Top Banner Ad)
candy store
A2
danh từ A2 Thương mại, Bán lẻ, Văn hóa

candy store

UK: /ˈkændi stɔː/ • US: /ˈkændi stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng kẹo tiệm bán kẹo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store that primarily sells candy and other sweets.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ chủ yếu bán kẹo và các loại đồ ngọt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids were excited to visit the candy store."

    "Bọn trẻ rất hào hứng khi được đến thăm cửa hàng kẹo."

  • "She always spends her allowance at the candy store."

    "Cô ấy luôn tiêu tiền tiêu vặt của mình ở cửa hàng kẹo."

  • "For a child, a candy store is like a dream come true."

    "Đối với một đứa trẻ, cửa hàng kẹo giống như một giấc mơ thành hiện thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun candy kẹo, đồ ngọt
Adjective candied được tẩm đường, mứt (ví dụ: candied fruit)
Verb candy tẩm đường, ngào đường
Noun store cửa hàng, kho dự trữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
khandaka
Arabic
qandi
Old French
sucre candi
Middle English
candy
American English
candy store

Nguồn gốc của từ 'Candy'

Từ 'candy' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'khandaka', có nghĩa là 'mảnh đường'. Nó đã đi qua tiếng Ả Rập và tiếng Pháp trước khi trở thành một từ phổ biến trong tiếng Anh để chỉ các loại đồ ngọt khô.

Sự hình thành cụm từ

'Candy store' là một thuật ngữ đặc trưng của người Mỹ, xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 19. Trong khi đó, người Anh thường gọi đây là 'sweet shop'.

Usage Note

Cụm từ 'candy store' thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ một cửa hàng bán kẹo. Ngoài ra, nó còn được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi có rất nhiều thứ thú vị và hấp dẫn, đặc biệt là đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'This hardware store is like a candy store for DIY enthusiasts.').

Prepositions

at in near

Ví dụ: 'I bought candy at the candy store.' (tại cửa hàng kẹo), 'There are many candies in the candy store' (trong cửa hàng kẹo), 'The candy store is near my house' (gần nhà tôi)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + candy store
  • old-fashioned old-fashioned candy store
    (cửa hàng kẹo kiểu truyền thống)
  • local the local candy store
    (cửa hàng kẹo ở địa phương)
Verb + candy store
  • run run a candy store
    (điều hành/kinh doanh một cửa hàng kẹo)
  • visit visit a candy store
    (ghé thăm một cửa hàng kẹo)

Idioms

  • like a kid in a candy store

    vô cùng hào hứng và phấn khích (như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo)

    "When he entered the tech fair, he was like a kid in a candy store."

    (Khi anh ấy bước vào hội chợ công nghệ, anh ấy phấn khích như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

candy store

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ chủ yếu bán kẹo và các loại đồ ngọt khác.

"The kids were excited to visit the candy store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candy store".

Penny Candy

Vào thế kỷ 20 tại Mỹ, các cửa hàng kẹo thường bán 'penny candy' - những viên kẹo nhỏ giá chỉ 1 xu. Đây là một phần ký ức tuổi thơ quan trọng của nhiều thế hệ người Mỹ, tượng trưng cho sự tự do lựa chọn đầu đời của trẻ em.

American vs. British English

'Candy store' là thuật ngữ của người Mỹ. Nếu bạn ở Anh hoặc các nước thuộc khối Thịnh vượng chung, bạn nên dùng 'sweet shop' hoặc 'confectionery' để tự nhiên hơn.