(Top Banner Ad)
sweet shop
A2
noun A2 Thương mại, Thực phẩm

sweet shop

UK: /ˈswiːt ʃɒp/ • US: /ˈswiːt ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng bánh kẹo tiệm kẹo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop that sells sweets and chocolates.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán kẹo và sôcôla.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sweet shop on the corner sells delicious homemade fudge."

    "Cửa hàng bán kẹo ở góc đường bán món fudge tự làm rất ngon."

  • "She worked at a sweet shop during her summer vacation."

    "Cô ấy làm việc tại một cửa hàng kẹo trong kỳ nghỉ hè."

  • "The children were excited to visit the sweet shop."

    "Bọn trẻ rất hào hứng đến thăm cửa hàng kẹo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sweet ngọt ngào, dễ chịu
Noun sweetness sự ngọt ngào, vẻ dễ thương
Adv sweetly một cách ngọt ngào, dễ chịu
Verb sweeten làm ngọt, làm dịu đi
Noun shopkeeper chủ cửa hàng
Noun shopper người mua sắm
Noun shopping việc mua sắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swēte
Old English
sceoppa
Modern English
sweet shop

Nguồn Gốc Cái Tên Đơn Giản

Cụm từ "sweet shop" là một cách gọi ghép đơn giản và trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc cổ xưa. Từ 'sweet' (ngọt) xuất phát từ 'swēte' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ vị giác dễ chịu. Từ 'shop' (cửa hàng) bắt nguồn từ 'sceoppa' cũng trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'quầy hàng' hoặc 'gian hàng'. Ghép lại, nó mô tả chính xác một nơi bán đồ ngọt, dễ hiểu và thân thiện.

Một Phần Ký Ức Tuổi Thơ

Mặc dù cấu tạo từ không phức tạp, "sweet shop" lại mang một ý nghĩa văn hóa sâu sắc, đặc biệt ở Anh. Nó gợi nhớ hình ảnh những cửa hàng nhỏ đầy màu sắc, với đủ loại kẹo và bánh ngọt truyền thống, là điểm đến yêu thích của trẻ em sau giờ học hoặc vào cuối tuần. Cái tên này tự nó đã chứa đựng một phần ký ức ngọt ngào về tuổi thơ.

Usage Note

Thuật ngữ 'sweet shop' phổ biến hơn ở Anh, trong khi 'candy store' phổ biến hơn ở Mỹ. Cả hai đều chỉ một loại hình kinh doanh bán các loại bánh kẹo ngọt khác nhau. 'Sweet shop' thường gợi một hình ảnh cửa hàng truyền thống, nhỏ hơn, có thể có cả bánh tự làm.

Prepositions

at in

Dùng 'at' để chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: 'I saw him at the sweet shop.') và 'in' để chỉ việc ở bên trong cửa hàng (ví dụ: 'There are many candies in the sweet shop.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweet shop
  • traditional a traditional sweet shop
    (một cửa hàng kẹo truyền thống)
  • local the local sweet shop
    (cửa hàng kẹo địa phương)
  • old-fashioned an old-fashioned sweet shop
    (một cửa hàng kẹo kiểu cổ)
  • charming a charming sweet shop
    (một cửa hàng kẹo quyến rũ)
Verb + sweet shop
  • visit visit a sweet shop
    (ghé thăm một cửa hàng kẹo)
  • go to go to the sweet shop
    (đi đến cửa hàng kẹo)
  • run run a sweet shop
    (điều hành một cửa hàng kẹo)
  • open open a sweet shop
    (mở một cửa hàng kẹo)

Idioms

  • like a kid in a sweet shop

    rất hào hứng, phấn khích (như một đứa trẻ trong tiệm kẹo)

    "He was like a kid in a sweet shop when he saw all the new gadgets."

    (Anh ấy rất phấn khích như một đứa trẻ trong tiệm kẹo khi nhìn thấy tất cả các thiết bị mới.)

  • a trip to the sweet shop

    một chuyến đi đến cửa hàng kẹo (thường gợi lên sự hoài niệm, niềm vui đơn giản)

    "Going to the sweet shop was a real treat when I was young."

    (Đi đến cửa hàng kẹo là một niềm vui thực sự khi tôi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweet shop

noun
Lật mặt

Một cửa hàng bán kẹo và sôcôla.

"The sweet shop on the corner sells delicious homemade fudge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They often visit the sweet shop after school.
Chúng nó thường ghé thăm cửa hàng bánh kẹo sau giờ học.
Phủ định
He doesn't usually buy anything from that sweet shop.
Anh ấy thường không mua gì từ cửa hàng bánh kẹo đó.
Nghi vấn
Did anyone find their favorite candy at the sweet shop?
Có ai tìm thấy viên kẹo yêu thích của họ ở cửa hàng bánh kẹo không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often buys candies at the sweet shop.
Anh ấy thường mua kẹo ở cửa hàng bán đồ ngọt.
Phủ định
She doesn't usually go to the sweet shop after school.
Cô ấy thường không đến cửa hàng bán đồ ngọt sau giờ học.
Nghi vấn
Which sweet shop do you usually visit on Saturdays?
Bạn thường ghé thăm cửa hàng bán đồ ngọt nào vào các ngày thứ Bảy?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to take me to the sweet shop every Sunday.
Bà tôi thường dẫn tôi đến cửa hàng kẹo vào mỗi Chủ nhật.
Phủ định
There didn't use to be a sweet shop on this street.
Đã từng không có cửa hàng kẹo nào trên con phố này.
Nghi vấn
Did you use to buy candy at that sweet shop?
Bạn đã từng mua kẹo ở cửa hàng kẹo đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet shop".

Biểu Tượng Tuổi Thơ Nước Anh

Ở Vương quốc Anh, "sweet shop" không chỉ là một cửa hàng bán kẹo thông thường mà còn là biểu tượng của tuổi thơ và sự hoài niệm. Những cửa hàng này thường có không gian nhỏ, ấm cúng, đầy ắp các loại kẹo truyền thống như kẹo cứng (boiled sweets), kẹo dẻo (gummy bears), sô cô la, và kẹo cam thảo (liquorice allsorts), thường được bán theo cân hoặc từng chiếc, gợi nhớ những ký ức ngọt ngào về thời thơ ấu.

Sweet Shop vs. Candy Store

Có một sự khác biệt văn hóa thú vị giữa "sweet shop" và "candy store". "Sweet shop" là thuật ngữ được sử dụng chủ yếu ở Vương quốc Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, trong khi "candy store" phổ biến hơn ở Hoa Kỳ. Mặc dù cả hai đều chỉ nơi bán đồ ngọt, "sweet shop" ở Anh thường gợi lên hình ảnh một cửa hàng truyền thống, cổ điển hơn với những loại kẹo đặc trưng của Anh.