sweet shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shop that sells sweets and chocolates.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán kẹo và sôcôla.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sweet shop on the corner sells delicious homemade fudge."
"Cửa hàng bán kẹo ở góc đường bán món fudge tự làm rất ngon."
-
"She worked at a sweet shop during her summer vacation."
"Cô ấy làm việc tại một cửa hàng kẹo trong kỳ nghỉ hè."
-
"The children were excited to visit the sweet shop."
"Bọn trẻ rất hào hứng đến thăm cửa hàng kẹo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'sweet shop' phổ biến hơn ở Anh, trong khi 'candy store' phổ biến hơn ở Mỹ. Cả hai đều chỉ một loại hình kinh doanh bán các loại bánh kẹo ngọt khác nhau. 'Sweet shop' thường gợi một hình ảnh cửa hàng truyền thống, nhỏ hơn, có thể có cả bánh tự làm.
Prepositions
Dùng 'at' để chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: 'I saw him at the sweet shop.') và 'in' để chỉ việc ở bên trong cửa hàng (ví dụ: 'There are many candies in the sweet shop.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional a traditional sweet shop (một cửa hàng kẹo truyền thống)
-
local the local sweet shop (cửa hàng kẹo địa phương)
-
old-fashioned an old-fashioned sweet shop (một cửa hàng kẹo kiểu cổ)
-
charming a charming sweet shop (một cửa hàng kẹo quyến rũ)
-
visit visit a sweet shop (ghé thăm một cửa hàng kẹo)
-
go to go to the sweet shop (đi đến cửa hàng kẹo)
-
run run a sweet shop (điều hành một cửa hàng kẹo)
-
open open a sweet shop (mở một cửa hàng kẹo)
Idioms
-
like a kid in a sweet shop
rất hào hứng, phấn khích (như một đứa trẻ trong tiệm kẹo)
"He was like a kid in a sweet shop when he saw all the new gadgets."
(Anh ấy rất phấn khích như một đứa trẻ trong tiệm kẹo khi nhìn thấy tất cả các thiết bị mới.)
-
a trip to the sweet shop
một chuyến đi đến cửa hàng kẹo (thường gợi lên sự hoài niệm, niềm vui đơn giản)
"Going to the sweet shop was a real treat when I was young."
(Đi đến cửa hàng kẹo là một niềm vui thực sự khi tôi còn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sweet shop
nounMột cửa hàng bán kẹo và sôcôla.
"The sweet shop on the corner sells delicious homemade fudge."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They often visit the sweet shop after school. |
Chúng nó thường ghé thăm cửa hàng bánh kẹo sau giờ học. |
| Phủ định | He doesn't usually buy anything from that sweet shop. |
Anh ấy thường không mua gì từ cửa hàng bánh kẹo đó. |
| Nghi vấn | Did anyone find their favorite candy at the sweet shop? |
Có ai tìm thấy viên kẹo yêu thích của họ ở cửa hàng bánh kẹo không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often buys candies at the sweet shop. |
Anh ấy thường mua kẹo ở cửa hàng bán đồ ngọt. |
| Phủ định | She doesn't usually go to the sweet shop after school. |
Cô ấy thường không đến cửa hàng bán đồ ngọt sau giờ học. |
| Nghi vấn | Which sweet shop do you usually visit on Saturdays? |
Bạn thường ghé thăm cửa hàng bán đồ ngọt nào vào các ngày thứ Bảy? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to take me to the sweet shop every Sunday. |
Bà tôi thường dẫn tôi đến cửa hàng kẹo vào mỗi Chủ nhật. |
| Phủ định | There didn't use to be a sweet shop on this street. |
Đã từng không có cửa hàng kẹo nào trên con phố này. |
| Nghi vấn | Did you use to buy candy at that sweet shop? |
Bạn đã từng mua kẹo ở cửa hàng kẹo đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet shop".
