chocolate shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán sô cô la và các sản phẩm liên quan đến sô cô la.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought some delicious truffles at the chocolate shop."
"Chúng tôi đã mua một vài viên truffle ngon tuyệt tại cửa hàng sô cô la."
-
"The chocolate shop on Main Street is known for its artisanal chocolates."
"Cửa hàng sô cô la trên phố Main nổi tiếng với những loại sô cô la thủ công."
-
"She dreamed of opening her own chocolate shop."
"Cô ấy mơ ước mở một cửa hàng sô cô la của riêng mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chocolatier | người làm sô-cô-la chuyên nghiệp |
| Adjective | chocolatey | có vị hoặc mùi sô-cô-la |
| Noun | shopkeeper | chủ cửa hàng |
| Verb | window-shop | nhìn ngắm hàng hóa qua tủ kính mà không mua |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'chocolate shop' chỉ một địa điểm bán lẻ chuyên về sô cô la. Nó khác với một 'candy store' (cửa hàng kẹo) bán nhiều loại kẹo khác nhau, trong đó sô cô la chỉ là một phần. Cũng khác với 'confectionery store' (cửa hàng bánh kẹo) có thể bao gồm bánh ngọt và các loại đồ ngọt khác. 'Chocolate boutique' thường dùng để chỉ các cửa hàng sô cô la cao cấp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
artisan an artisan chocolate shop (một cửa hàng sô-cô-la thủ công)
-
high-end a high-end chocolate shop (một cửa hàng sô-cô-la cao cấp)
-
local the local chocolate shop (cửa hàng sô-cô-la địa phương)
-
run run a chocolate shop (điều hành một cửa hàng sô-cô-la)
-
visit visit a chocolate shop (ghé thăm một cửa hàng sô-cô-la)
-
browse browse in a chocolate shop (xem hàng trong cửa hàng sô-cô-la)
Idioms
-
Like a child in a chocolate shop
Rất hào hứng, phấn khích và khó lựa chọn vì có quá nhiều thứ tốt đẹp xung quanh (biến thể của 'kid in a candy store')
"When he entered the tech fair, he was like a child in a chocolate shop."
(Khi anh ấy bước vào hội chợ công nghệ, anh ấy cứ như một đứa trẻ trong cửa hàng sô-cô-la vậy.)
-
Chocolate-box
Đẹp một cách lý tưởng, xinh xắn (như hình ảnh thường in trên hộp sô-cô-la ở cửa hàng)
"They live in a chocolate-box village in the Cotswolds."
(Họ sống trong một ngôi làng đẹp như tranh vẽ ở Cotswolds.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chocolate shop
danh từMột cửa hàng bán sô cô la và các sản phẩm liên quan đến sô cô la.
"We bought some delicious truffles at the chocolate shop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chocolate shop".
