(Top Banner Ad)
chocolate shop
A2
danh từ A2 Kinh doanh, Ẩm thực

chocolate shop

UK: /ˈtʃɒklət ʃɒp/ • US: /ˈtʃɑːklət ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm sô cô la cửa hàng sô cô la
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A store that sells chocolate and chocolate-related items.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán sô cô la và các sản phẩm liên quan đến sô cô la.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought some delicious truffles at the chocolate shop."

    "Chúng tôi đã mua một vài viên truffle ngon tuyệt tại cửa hàng sô cô la."

  • "The chocolate shop on Main Street is known for its artisanal chocolates."

    "Cửa hàng sô cô la trên phố Main nổi tiếng với những loại sô cô la thủ công."

  • "She dreamed of opening her own chocolate shop."

    "Cô ấy mơ ước mở một cửa hàng sô cô la của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chocolatier người làm sô-cô-la chuyên nghiệp
Adjective chocolatey có vị hoặc mùi sô-cô-la
Noun shopkeeper chủ cửa hàng
Verb window-shop nhìn ngắm hàng hóa qua tủ kính mà không mua

Synonyms

chocolate store (cửa hàng sô cô la)

Related Words

candy store (cửa hàng kẹo)confectionery store (cửa hàng bánh kẹo)bakery (tiệm bánh)

Subject Area

Kinh doanh, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
xocoatl
Spanish
chocolate
Old English
scoppa
Middle English
shoppe
English
chocolate shop

Nguồn gốc từ 'Chocolate'

Từ 'chocolate' bắt nguồn từ 'xocoatl' trong tiếng Nahuatl của người Aztec, ám chỉ một loại đồ uống đắng làm từ hạt ca cao. Khi du nhập vào châu Âu, nó được kết hợp với từ 'shop' (có gốc từ tiếng Đức cổ có nghĩa là mái hiên hoặc nhà kho) để chỉ nơi bán các sản phẩm làm từ ca cao.

Sự phát triển của cửa hàng sô-cô-la

Vào thế kỷ 17, các 'Chocolate House' đầu tiên xuất hiện tại London, hoạt động giống như các quán cà phê sang trọng, nơi giới thượng lưu tụ tập để thưởng thức đồ uống sô-cô-la đắt đỏ trước khi các cửa hàng bán lẻ hiện đại phổ biến.

Usage Note

Cụm từ 'chocolate shop' chỉ một địa điểm bán lẻ chuyên về sô cô la. Nó khác với một 'candy store' (cửa hàng kẹo) bán nhiều loại kẹo khác nhau, trong đó sô cô la chỉ là một phần. Cũng khác với 'confectionery store' (cửa hàng bánh kẹo) có thể bao gồm bánh ngọt và các loại đồ ngọt khác. 'Chocolate boutique' thường dùng để chỉ các cửa hàng sô cô la cao cấp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chocolate shop
  • artisan an artisan chocolate shop
    (một cửa hàng sô-cô-la thủ công)
  • high-end a high-end chocolate shop
    (một cửa hàng sô-cô-la cao cấp)
  • local the local chocolate shop
    (cửa hàng sô-cô-la địa phương)
Verb + chocolate shop
  • run run a chocolate shop
    (điều hành một cửa hàng sô-cô-la)
  • visit visit a chocolate shop
    (ghé thăm một cửa hàng sô-cô-la)
  • browse browse in a chocolate shop
    (xem hàng trong cửa hàng sô-cô-la)

Idioms

  • Like a child in a chocolate shop

    Rất hào hứng, phấn khích và khó lựa chọn vì có quá nhiều thứ tốt đẹp xung quanh (biến thể của 'kid in a candy store')

    "When he entered the tech fair, he was like a child in a chocolate shop."

    (Khi anh ấy bước vào hội chợ công nghệ, anh ấy cứ như một đứa trẻ trong cửa hàng sô-cô-la vậy.)

  • Chocolate-box

    Đẹp một cách lý tưởng, xinh xắn (như hình ảnh thường in trên hộp sô-cô-la ở cửa hàng)

    "They live in a chocolate-box village in the Cotswolds."

    (Họ sống trong một ngôi làng đẹp như tranh vẽ ở Cotswolds.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chocolate shop

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán sô cô la và các sản phẩm liên quan đến sô cô la.

"We bought some delicious truffles at the chocolate shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chocolate shop".

Văn hóa Chocolatier tại Bỉ và Thụy Sĩ

Ở các nước như Bỉ và Thụy Sĩ, 'chocolate shop' không chỉ là nơi bán hàng mà là một tác phẩm nghệ thuật. Các thợ làm sô-cô-la (chocolatiers) thường trưng bày các tác phẩm điêu khắc bằng sô-cô-la phức tạp ở cửa sổ để thu hút khách hàng.

Mùa cao điểm: Valentine's Day

Cửa hàng sô-cô-la trải qua giai đoạn bận rộn nhất vào dịp lễ Tình nhân. Tại Nhật Bản, các cửa hàng này thường có các dòng sản phẩm riêng biệt cho 'Giri-choco' (sô-cô-la lịch sự) và 'Honmei-choco' (sô-cô-la tình yêu).