(Top Banner Ad)
ice cream parlor
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Dịch vụ

ice cream parlor

UK: /ˈaɪs ˌkriːm ˈpɑːlə/ • US: /ˈaɪs ˌkrim ˈpɑːrlər/

Nghĩa tiếng Việt

quán kem tiệm kem
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A store that sells ice cream and often other frozen desserts, drinks, and light meals.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán kem và thường có cả các món tráng miệng đông lạnh khác, đồ uống và bữa ăn nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's go to the ice cream parlor after dinner."

    "Chúng ta hãy đến quán kem sau bữa tối."

  • "The ice cream parlor on Main Street is always busy in the summer."

    "Quán kem trên đường Main Street luôn đông khách vào mùa hè."

  • "They opened a new ice cream parlor downtown."

    "Họ đã mở một quán kem mới ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice nước đá, băng
Adjective icy băng giá, lạnh giá
Noun cream kem (chất lỏng đặc từ sữa), kem (món ăn)
Adjective creamy mịn, béo ngậy (như kem)

Synonyms

ice cream shop (cửa hàng kem)ice cream store (cửa hàng kem)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īs (ice)
Old French
cresme (cream)
Old French
parlour (parlor)
Modern English
ice cream (compound, c. 18th century)
Modern English
ice cream parlor (compound, c. 19th-20th century)

Nguồn Gốc Của Quán Kem

Mặc dù kem đã tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau từ thời cổ đại, nhưng 'kem' như chúng ta biết ngày nay và các quán kem chuyên dụng mới thực sự bùng nổ ở phương Tây vào thế kỷ 18 và 19. Ban đầu, kem là món ăn dành cho giới quý tộc. Khi kỹ thuật làm lạnh phát triển và việc sản xuất kem trở nên dễ tiếp cận hơn, các cửa hàng kem bắt đầu xuất hiện, tạo ra không gian riêng để mọi người thưởng thức món tráng miệng ngọt ngào này, biến nó thành một phần của văn hóa giải trí công cộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cửa hàng chuyên bán kem. Khác với 'ice cream shop', 'parlor' có thể gợi ý về một không gian rộng rãi hơn, có chỗ ngồi thoải mái hơn để khách hàng thưởng thức tại chỗ. Nó cũng có thể mang sắc thái cổ điển hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice cream parlor
  • cozy a cozy ice cream parlor
    (một quán kem ấm cúng)
  • traditional a traditional ice cream parlor
    (một quán kem truyền thống)
  • bustling a bustling ice cream parlor
    (một quán kem nhộn nhịp)
  • local a local ice cream parlor
    (một quán kem địa phương)
Verb + ice cream parlor
  • visit to visit an ice cream parlor
    (ghé thăm một quán kem)
  • go to to go to an ice cream parlor
    (đi đến một quán kem)
  • open to open an ice cream parlor
    (mở một quán kem)
  • run to run an ice cream parlor
    (điều hành một quán kem)

Idioms

  • A trip to the ice cream parlor

    Một chuyến đi đến quán kem (thường mang ý nghĩa thư giãn, thưởng thức)

    "Let's take a trip to the ice cream parlor after dinner."

    (Hãy cùng đi đến quán kem sau bữa tối nhé.)

  • Treat yourself at an ice cream parlor

    Tự thưởng cho bản thân tại một quán kem

    "I need to treat myself at an ice cream parlor after a long week."

    (Sau một tuần dài, tôi cần tự thưởng cho mình một bữa ở quán kem.)

  • Meet at the ice cream parlor

    Gặp nhau tại quán kem (một địa điểm hẹn hò phổ biến)

    "We always meet at the ice cream parlor on Main Street."

    (Chúng tôi luôn gặp nhau ở quán kem trên phố Main.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice cream parlor

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán kem và thường có cả các món tráng miệng đông lạnh khác, đồ uống và bữa ăn nhẹ.

"Let's go to the ice cream parlor after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice cream parlor".

Nơi Gặp Gỡ Xã Hội và Gia Đình

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và 20, quán kem từng là một trung tâm xã hội quan trọng. Đó là nơi các gia đình tụ tập, bạn bè hẹn hò và người trẻ tìm kiếm sự giải trí đơn giản. Các buổi hẹn hò đầu tiên thường diễn ra ở quán kem, tạo nên những kỷ niệm đẹp đẽ.

Biểu Tượng Của Mùa Hè và Niềm Vui Trẻ Thơ

Quán kem gắn liền chặt chẽ với hình ảnh mùa hè, những kỳ nghỉ và kỷ niệm tuổi thơ. Việc được cha mẹ đưa đến quán kem để thưởng thức món tráng miệng ngọt ngào này thường là một sự kiện đặc biệt, tượng trưng cho sự vui vẻ, thư giãn và những khoảnh khắc hạnh phúc, vô tư.