ice cream parlor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A store that sells ice cream and often other frozen desserts, drinks, and light meals.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán kem và thường có cả các món tráng miệng đông lạnh khác, đồ uống và bữa ăn nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's go to the ice cream parlor after dinner."
"Chúng ta hãy đến quán kem sau bữa tối."
-
"The ice cream parlor on Main Street is always busy in the summer."
"Quán kem trên đường Main Street luôn đông khách vào mùa hè."
-
"They opened a new ice cream parlor downtown."
"Họ đã mở một quán kem mới ở trung tâm thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cửa hàng chuyên bán kem. Khác với 'ice cream shop', 'parlor' có thể gợi ý về một không gian rộng rãi hơn, có chỗ ngồi thoải mái hơn để khách hàng thưởng thức tại chỗ. Nó cũng có thể mang sắc thái cổ điển hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cozy a cozy ice cream parlor (một quán kem ấm cúng)
-
traditional a traditional ice cream parlor (một quán kem truyền thống)
-
bustling a bustling ice cream parlor (một quán kem nhộn nhịp)
-
local a local ice cream parlor (một quán kem địa phương)
-
visit to visit an ice cream parlor (ghé thăm một quán kem)
-
go to to go to an ice cream parlor (đi đến một quán kem)
-
open to open an ice cream parlor (mở một quán kem)
-
run to run an ice cream parlor (điều hành một quán kem)
Idioms
-
A trip to the ice cream parlor
Một chuyến đi đến quán kem (thường mang ý nghĩa thư giãn, thưởng thức)
"Let's take a trip to the ice cream parlor after dinner."
(Hãy cùng đi đến quán kem sau bữa tối nhé.)
-
Treat yourself at an ice cream parlor
Tự thưởng cho bản thân tại một quán kem
"I need to treat myself at an ice cream parlor after a long week."
(Sau một tuần dài, tôi cần tự thưởng cho mình một bữa ở quán kem.)
-
Meet at the ice cream parlor
Gặp nhau tại quán kem (một địa điểm hẹn hò phổ biến)
"We always meet at the ice cream parlor on Main Street."
(Chúng tôi luôn gặp nhau ở quán kem trên phố Main.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice cream parlor
danh từMột cửa hàng bán kem và thường có cả các món tráng miệng đông lạnh khác, đồ uống và bữa ăn nhẹ.
"Let's go to the ice cream parlor after dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice cream parlor".
