(Top Banner Ad)
cane sugar
A2
danh từ A2 Nông nghiệp, Thực phẩm

cane sugar

UK: /keɪn ˈʃʊɡə/ • US: /keɪn ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường mía
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sugar derived from sugar cane.

Vietnamese Meaning

Đường mía, loại đường được chiết xuất từ cây mía.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cane sugar is a common sweetener in many beverages."

    "Đường mía là một chất làm ngọt phổ biến trong nhiều loại đồ uống."

  • "The company produces cane sugar for both domestic and international markets."

    "Công ty sản xuất đường mía cho cả thị trường trong nước và quốc tế."

  • "Many people prefer the taste of cane sugar to other sweeteners."

    "Nhiều người thích hương vị của đường mía hơn các chất làm ngọt khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar Đường (chất tạo ngọt)
Noun sugarcane Cây mía
Adjective sugary Ngọt lịm, có chứa đường
Noun cane Cây mía, gậy
Noun sugaring Việc làm ngọt, việc tẩy lông bằng đường (phương pháp thẩm mỹ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śarkarā
Latin
canna
Middle English
sugre/cane
Modern English
cane sugar

Nguồn gốc của 'Cane sugar'

Từ 'sugar' có nguồn gốc cổ xưa, bắt đầu từ từ 'śarkarā' trong tiếng Phạn. Trong khi đó, 'cane' (cây sậy/mía) xuất phát từ tiếng Latin 'canna'. 'Cane sugar' là một từ ghép hiện đại xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ đường làm từ cây mía, nhằm mục đích phân biệt nó với đường làm từ củ cải (beet sugar), loại đường trở nên phổ biến ở châu Âu vào khoảng thế kỷ 19.

Usage Note

Đường mía là một loại đường tự nhiên, thường được sử dụng trong nấu ăn, làm bánh và sản xuất đồ uống. Nó khác với đường củ cải (beet sugar) về nguồn gốc, mặc dù thành phần hóa học cuối cùng (sucrose) là giống nhau. Đường mía có thể trải qua nhiều quá trình chế biến khác nhau, tạo ra các sản phẩm như đường thô, đường trắng, đường nâu...

Prepositions

from in

‘Cane sugar *from* X’: Đường mía được chiết xuất từ X (ví dụ: from plantations). ‘Cane sugar *in* Y’: Đường mía được sử dụng trong Y (ví dụ: in beverages).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cane sugar
  • Raw Raw cane sugar
    (Đường mía thô (chưa tinh chế))
  • Unrefined Unrefined cane sugar
    (Đường mía chưa lọc, đường thô)
  • Liquid Liquid cane sugar
    (Đường mía dạng lỏng)
Verb + cane sugar
  • Process Process cane sugar
    (Chế biến đường mía)
  • Substitute Substitute cane sugar
    (Thay thế bằng đường mía)
Noun + cane sugar
  • Production Cane sugar production
    (Sản xuất đường mía)
  • Refinery Cane sugar refinery
    (Nhà máy tinh luyện đường mía)

Idioms

  • Refined cane sugar

    Đường mía tinh luyện (loại đã qua xử lý để loại bỏ tạp chất)

    "This premium chocolate uses only refined cane sugar for a pure taste."

    (Loại sô cô la cao cấp này chỉ sử dụng đường mía tinh luyện để có vị thuần khiết.)

  • Organic cane sugar

    Đường mía hữu cơ (được trồng không dùng hóa chất)

    "Many health stores prefer products containing organic cane sugar."

    (Nhiều cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe ưu tiên các sản phẩm có chứa đường mía hữu cơ.)

  • Cane sugar versus beet sugar

    Sự khác biệt giữa đường mía và đường củ cải (thường được thảo luận về hương vị hoặc quy trình sản xuất)

    "The distinction between cane sugar versus beet sugar is important for professional bakers."

    (Sự phân biệt giữa đường mía và đường củ cải rất quan trọng đối với các thợ làm bánh chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cane sugar

danh từ
Lật mặt

Đường mía, loại đường được chiết xuất từ cây mía.

"Cane sugar is a common sweetener in many beverages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cane sugar".

Lịch sử Giao thương và Nô lệ

Việc trồng mía quy mô lớn để sản xuất đường mía là động lực kinh tế chính thúc đẩy chế độ nô lệ ở vùng Caribbean và Châu Mỹ Latinh trong suốt thế kỷ 17 đến 19. Đường mía là một mặt hàng quan trọng và có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của hệ thống kinh tế thuộc địa.

Nhận thức về Sức khỏe Hiện đại

Trong tiêu dùng hiện đại, nhiều người tìm kiếm các sản phẩm ghi rõ 'made with cane sugar' (làm từ đường mía) vì họ coi đây là nguồn chất ngọt tự nhiên hơn và ít bị biến đổi gen hơn so với đường làm từ củ cải đường (beet sugar), vốn có tỷ lệ biến đổi gen cao hơn ở một số quốc gia.