(Top Banner Ad)
sugarcane
A2
danh từ A2 Nông nghiệp, Thực phẩm

sugarcane

UK: /ˈʃʊɡəˌkeɪn/ • US: /ˈʃʊɡərˌkeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cây mía
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall grass of tropical regions that is cultivated as a source of sugar.

Vietnamese Meaning

Một loại cỏ cao mọc ở vùng nhiệt đới, được trồng để làm nguồn cung cấp đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sugarcane is a major crop in Brazil."

    "Cây mía là một loại cây trồng chủ lực ở Brazil."

  • "The field was full of sugarcane."

    "Cánh đồng đầy mía."

  • "They harvest sugarcane annually."

    "Họ thu hoạch mía hàng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar Đường (chất ngọt chính được chiết xuất từ mía)
Noun cane Thân cây mía (phần được sử dụng để ép lấy nước)
Adjective sugary Ngọt ngào, chứa đường, như đường
Noun cane sugar Đường mía (loại đường sản xuất từ cây mía, phân biệt với đường củ cải)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śarkarā
Arabic
sukkar
Old French
sukre
English
sugar
Latin
canna
Old French
cane
English
cane
English
sugarcane

Sự kết hợp ngọt ngào

Từ 'sugarcane' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'sugar' (đường) và 'cane' (cây mía/gậy). Từ 'sugar' có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Phạn 'śarkarā', qua tiếng Ả Rập 'sukkar' và tiếng Pháp cổ 'sukre' rồi vào tiếng Anh. Trong khi đó, từ 'cane' bắt nguồn từ tiếng Latin 'canna' (có nghĩa là cây sậy hoặc ống), qua tiếng Pháp cổ 'cane' trước khi đến tiếng Anh. Sự kết hợp này mô tả chính xác loại cây thân dài mà từ đó chúng ta chiết xuất đường.

Usage Note

Sugarcane là một loại cây trồng quan trọng, được sử dụng chủ yếu để sản xuất đường sucrose. Nó thường được trồng ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây mía được thu hoạch và ép lấy nước, sau đó nước được chế biến để tạo ra đường.

Prepositions

of from

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc của đường (e.g., 'sugar of sugarcane'). Sử dụng 'from' để chỉ quá trình chiết xuất đường (e.g., 'sugar from sugarcane').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sugarcane
  • raw raw sugarcane
    (mía nguyên liệu / mía chưa chế biến)
  • ripe ripe sugarcane
    (mía chín)
Verb + sugarcane
  • grow grow sugarcane
    (trồng mía)
  • harvest harvest sugarcane
    (thu hoạch mía)
  • crush crush sugarcane
    (ép mía)
Noun + sugarcane
  • sugarcane sugarcane field
    (cánh đồng mía)
  • sugarcane sugarcane juice
    (nước mía)
  • sugarcane sugarcane industry
    (ngành công nghiệp mía đường)

Idioms

  • chew sugarcane

    nhai mía (ăn trực tiếp)

    "Children in the countryside often enjoy chewing sugarcane directly from the stalk."

    (Trẻ em ở nông thôn thường thích nhai mía trực tiếp từ thân cây.)

  • sugarcane juice

    nước mía

    "Sugarcane juice is a popular refreshing drink in many tropical countries, including Vietnam."

    (Nước mía là một thức uống giải khát phổ biến ở nhiều nước nhiệt đới, trong đó có Việt Nam.)

  • as sweet as sugarcane

    ngọt như mía lùi / ngọt lịm

    "Her singing voice was as sweet as sugarcane, captivating everyone in the audience."

    (Giọng hát của cô ấy ngọt ngào như mía lùi, quyến rũ tất cả khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sugarcane

danh từ
Lật mặt

Một loại cỏ cao mọc ở vùng nhiệt đới, được trồng để làm nguồn cung cấp đường.

"Sugarcane is a major crop in Brazil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sugarcane is a major crop in tropical regions.
Cây mía là một loại cây trồng quan trọng ở các vùng nhiệt đới.
Phủ định
There isn't any sugarcane growing in my garden.
Không có cây mía nào mọc trong vườn của tôi.
Nghi vấn
Is sugarcane used to produce rum?
Cây mía có được sử dụng để sản xuất rượu rum không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sugarcane is a tall grass, isn't it?
Cây mía là một loại cỏ cao, phải không?
Phủ định
Sugarcane isn't grown in this climate, is it?
Cây mía không được trồng ở khí hậu này, phải không?
Nghi vấn
They grow sugarcane here, don't they?
Họ trồng mía ở đây, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sugarcane".

Vai trò lịch sử trong thương mại đường

Mía là nguồn chính để sản xuất đường, một mặt hàng có vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử thương mại toàn cầu. Ngành công nghiệp đường mía đã thúc đẩy sự phát triển của các thuộc địa ở vùng nhiệt đới và không may cũng gắn liền với chế độ nô lệ và buôn bán nô lệ, đặc biệt là ở Caribe và châu Mỹ, để cung cấp sức lao động cho các đồn điền mía khổng lồ.

Thức uống giải khát phổ biến

Ở nhiều quốc gia nhiệt đới, trong đó có Việt Nam, nước mía là một thức uống giải khát vô cùng phổ biến và được yêu thích. Với hương vị ngọt mát tự nhiên và khả năng làm dịu cơn khát nhanh chóng, nước mía thường được bán rộng rãi tại các quầy hàng đường phố, đặc biệt vào những ngày nóng bức.