raw sugar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sugar that has not been completely refined, retaining some molasses and a brownish color.
Vietnamese Meaning
Đường thô, đường chưa được tinh chế hoàn toàn, vẫn còn một ít mật mía và có màu nâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people prefer to use raw sugar because it is less processed."
"Nhiều người thích sử dụng đường thô vì nó ít qua chế biến hơn."
-
"She added raw sugar to her coffee."
"Cô ấy thêm đường thô vào cà phê của mình."
-
"Raw sugar is often used in baking."
"Đường thô thường được sử dụng trong làm bánh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Raw sugar" thường được hiểu là đường mía ở dạng gần như tự nhiên nhất, trải qua quá trình xử lý tối thiểu. Nó khác với đường trắng (white sugar) đã được tinh chế kỹ lưỡng để loại bỏ hết mật mía và tạp chất. So với đường trắng, đường thô có hương vị đậm đà hơn và chứa nhiều khoáng chất hơn, mặc dù không đáng kể.
Prepositions
"in raw sugar": Chỉ sự hiện diện của chất gì đó trong đường thô. Ví dụ: "Impurities in raw sugar". "from raw sugar": Chỉ nguồn gốc của một sản phẩm nào đó. Ví dụ: "Molasses from raw sugar".
Collocations (Từ đi kèm)
-
brown brown raw sugar (đường thô màu nâu)
-
unrefined unrefined raw sugar (đường thô chưa tinh chế)
-
organic organic raw sugar (đường thô hữu cơ)
-
add add raw sugar (thêm đường thô)
-
use use raw sugar (sử dụng đường thô)
-
sweeten with sweeten with raw sugar (làm ngọt bằng đường thô)
-
bag of a bag of raw sugar (một túi đường thô)
-
spoonful of a spoonful of raw sugar (một thìa đường thô)
-
taste of the taste of raw sugar (hương vị của đường thô)
Idioms
-
add raw sugar to your coffee
thêm đường thô vào cà phê của bạn
"I always add raw sugar to my coffee for a less intense sweetness."
(Tôi luôn thêm đường thô vào cà phê để có vị ngọt dịu hơn.)
-
sweetened with raw sugar
được làm ngọt bằng đường thô
"This artisanal bread is sweetened with raw sugar for a unique flavor."
(Loại bánh mì thủ công này được làm ngọt bằng đường thô để có hương vị độc đáo.)
-
a spoonful of raw sugar
một thìa đường thô
"Just a spoonful of raw sugar can enhance the taste of your oatmeal."
(Chỉ một thìa đường thô cũng có thể tăng cường hương vị cho món cháo yến mạch của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raw sugar
Danh từĐường thô, đường chưa được tinh chế hoàn toàn, vẫn còn một ít mật mía và có màu nâu.
"Many people prefer to use raw sugar because it is less processed."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This coffee tastes as raw as raw sugar itself. |
Cà phê này có vị thô ráp như đường thô vậy. |
| Phủ định | The processed sugar isn't less raw than raw sugar. |
Đường đã qua chế biến không ít thô hơn đường thô. |
| Nghi vấn | Is this organic juice as raw as raw sugar? |
Nước ép hữu cơ này có thô như đường thô không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw sugar".
