(Top Banner Ad)
raw sugar
B1
Danh từ B1 Thực phẩm

raw sugar

UK: /ˈrɔː ˈʃʊɡər/ • US: /ˈrɔ ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường thô đường mía thô đường chưa tinh luyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sugar that has not been completely refined, retaining some molasses and a brownish color.

Vietnamese Meaning

Đường thô, đường chưa được tinh chế hoàn toàn, vẫn còn một ít mật mía và có màu nâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people prefer to use raw sugar because it is less processed."

    "Nhiều người thích sử dụng đường thô vì nó ít qua chế biến hơn."

  • "She added raw sugar to her coffee."

    "Cô ấy thêm đường thô vào cà phê của mình."

  • "Raw sugar is often used in baking."

    "Đường thô thường được sử dụng trong làm bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar đường (nói chung)
Adjective sugary có đường, ngọt
Verb sugar-coat bọc đường, làm cho cái gì đó nghe có vẻ dễ chịu hơn thực tế
Adjective raw thô, sống, chưa qua chế biến
Noun rawness sự thô sơ, sự chưa chín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrawaz
Old English
hrēaw
Middle English
rau
English
raw
Sanskrit
śarkarā
Persian
shakar
Arabic
sukkar
Old French
sucre
Middle English
sugre
English
sugar
English (compound)
raw sugar

Nguồn gốc của 'Raw'

Từ 'raw' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa 'thô' hoặc 'chưa qua chế biến'. Nó liên quan đến trạng thái tự nhiên, chưa nấu chín hay xử lý, như thịt sống hay vật liệu thô.

Hành trình của 'Sugar'

Từ 'sugar' có một hành trình dài từ tiếng Phạn 'śarkarā' (nghĩa là 'hạt nghiền' hoặc 'đường'), qua tiếng Ba Tư 'shakar' và tiếng Ả Rập 'sukkar'. Sau đó, nó du nhập vào châu Âu qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung cổ, cuối cùng trở thành 'sugar' như ngày nay. Sự kết hợp 'raw sugar' mô tả đường ở dạng ít tinh chế nhất, vẫn giữ được màu sắc và một phần hương vị tự nhiên của mật mía.

Usage Note

"Raw sugar" thường được hiểu là đường mía ở dạng gần như tự nhiên nhất, trải qua quá trình xử lý tối thiểu. Nó khác với đường trắng (white sugar) đã được tinh chế kỹ lưỡng để loại bỏ hết mật mía và tạp chất. So với đường trắng, đường thô có hương vị đậm đà hơn và chứa nhiều khoáng chất hơn, mặc dù không đáng kể.

Prepositions

in from

"in raw sugar": Chỉ sự hiện diện của chất gì đó trong đường thô. Ví dụ: "Impurities in raw sugar". "from raw sugar": Chỉ nguồn gốc của một sản phẩm nào đó. Ví dụ: "Molasses from raw sugar".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raw sugar
  • brown brown raw sugar
    (đường thô màu nâu)
  • unrefined unrefined raw sugar
    (đường thô chưa tinh chế)
  • organic organic raw sugar
    (đường thô hữu cơ)
Verb + raw sugar
  • add add raw sugar
    (thêm đường thô)
  • use use raw sugar
    (sử dụng đường thô)
  • sweeten with sweeten with raw sugar
    (làm ngọt bằng đường thô)
Noun + raw sugar
  • bag of a bag of raw sugar
    (một túi đường thô)
  • spoonful of a spoonful of raw sugar
    (một thìa đường thô)
  • taste of the taste of raw sugar
    (hương vị của đường thô)

Idioms

  • add raw sugar to your coffee

    thêm đường thô vào cà phê của bạn

    "I always add raw sugar to my coffee for a less intense sweetness."

    (Tôi luôn thêm đường thô vào cà phê để có vị ngọt dịu hơn.)

  • sweetened with raw sugar

    được làm ngọt bằng đường thô

    "This artisanal bread is sweetened with raw sugar for a unique flavor."

    (Loại bánh mì thủ công này được làm ngọt bằng đường thô để có hương vị độc đáo.)

  • a spoonful of raw sugar

    một thìa đường thô

    "Just a spoonful of raw sugar can enhance the taste of your oatmeal."

    (Chỉ một thìa đường thô cũng có thể tăng cường hương vị cho món cháo yến mạch của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raw sugar

Danh từ
Lật mặt

Đường thô, đường chưa được tinh chế hoàn toàn, vẫn còn một ít mật mía và có màu nâu.

"Many people prefer to use raw sugar because it is less processed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This coffee tastes as raw as raw sugar itself.
Cà phê này có vị thô ráp như đường thô vậy.
Phủ định
The processed sugar isn't less raw than raw sugar.
Đường đã qua chế biến không ít thô hơn đường thô.
Nghi vấn
Is this organic juice as raw as raw sugar?
Nước ép hữu cơ này có thô như đường thô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw sugar".

Xu hướng Sống Khỏe và Đường Thô

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, 'raw sugar' (đường thô) thường được coi là một lựa chọn lành mạnh hơn so với đường trắng tinh luyện. Nó được tin rằng giữ lại nhiều khoáng chất và hương vị tự nhiên hơn do ít trải qua quá trình chế biến. Xu hướng này phản ánh mong muốn của người tiêu dùng về thực phẩm ít xử lý và gần gũi với tự nhiên hơn.

Hương Vị Đặc Trưng trong Ẩm Thực

Đường thô, với màu nâu nhạt và hương vị caramel nhẹ đặc trưng (do vẫn còn lưu giữ một phần mật mía), được ưa chuộng trong pha chế đồ uống như cà phê, trà, và trong một số công thức làm bánh kẹo thủ công. Nó mang lại một chiều sâu hương vị khác biệt so với đường tinh luyện, góp phần tạo nên nét riêng cho nhiều món ăn và thức uống truyền thống hoặc hiện đại.