sugar cane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tall grass (species *Saccharum officinarum*) of tropical regions, with thick, fibrous stalks that are crushed to extract their juice, which is then used to make sugar.
Vietnamese Meaning
Một loại cỏ cao (loài *Saccharum officinarum*) của vùng nhiệt đới, có thân dày, xơ được nghiền để chiết xuất nước ép, sau đó được sử dụng để làm đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main crop in Mauritius is sugar cane."
"Cây trồng chính ở Mauritius là mía."
-
"The farmers harvested the sugar cane."
"Những người nông dân đã thu hoạch mía."
-
"Sugar cane juice is a popular drink in many tropical countries."
"Nước mía là một thức uống phổ biến ở nhiều nước nhiệt đới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sugar | đường (sản phẩm từ mía) |
| Adjective | sugary | ngọt như đường, có đường |
| Verb | sugarcoat | bọc đường, làm cho dễ chấp nhận hơn |
| Adjective | sugar-free | không đường |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một danh từ ghép chỉ một loại cây cụ thể. Nó thường được trồng để sản xuất đường. Phân biệt với 'sugar beet' (củ cải đường), một nguồn đường khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh sugar cane (mía tươi)
-
raw raw sugar cane (mía nguyên liệu)
-
sweet sweet sugar cane (mía ngọt)
-
crushed crushed sugar cane (mía ép)
-
grow grow sugar cane (trồng mía)
-
harvest harvest sugar cane (thu hoạch mía)
-
chew chew sugar cane (nhai mía)
-
process process sugar cane (chế biến mía)
-
crush crush sugar cane (ép mía)
-
sugar cane sugar cane juice (nước mía)
-
sugar cane sugar cane plantation (đồn điền mía, cánh đồng mía)
-
sugar cane sugar cane industry (ngành công nghiệp mía đường)
Idioms
-
chew sugar cane
nhai mía (thường để lấy nước)
"In many tropical countries, it's common to see people chewing sugar cane on the streets."
(Ở nhiều nước nhiệt đới, việc mọi người nhai mía trên phố là rất phổ biến.)
-
sugar cane juice
nước mía
"I love drinking fresh sugar cane juice on a hot day."
(Tôi rất thích uống nước mía tươi vào một ngày nóng.)
-
sugar cane fields
những cánh đồng mía
"The vast sugar cane fields stretched as far as the eye could see."
(Những cánh đồng mía bạt ngàn trải dài đến tận chân trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sugar cane
danh từMột loại cỏ cao (loài *Saccharum officinarum*) của vùng nhiệt đới, có thân dày, xơ được nghiền để chiết xuất nước ép, sau đó được sử dụng để làm đường.
"The main crop in Mauritius is sugar cane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sugar cane".
