fresh food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food that has been recently produced or obtained and has not been frozen, dried, or otherwise preserved.
Vietnamese Meaning
Thực phẩm mới được sản xuất hoặc thu hoạch gần đây và chưa được đông lạnh, sấy khô hoặc bảo quản theo cách khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We try to buy fresh food from the local market."
"Chúng tôi cố gắng mua thực phẩm tươi từ chợ địa phương."
-
"Eating fresh food is important for a healthy diet."
"Ăn thực phẩm tươi rất quan trọng cho một chế độ ăn uống lành mạnh."
-
"The restaurant prides itself on using only fresh, local ingredients."
"Nhà hàng tự hào chỉ sử dụng nguyên liệu tươi ngon, địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fresh food' nhấn mạnh đến sự tươi mới, nguyên chất và chưa qua chế biến nhiều của thực phẩm. Nó thường được dùng để phân biệt với thực phẩm đóng hộp, đông lạnh hoặc đã qua chế biến sẵn. So với 'raw food' (thực phẩm sống), 'fresh food' có thể bao gồm cả thực phẩm đã được nấu chín sơ qua, miễn là nó vẫn còn tươi mới và giữ được hương vị tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious fresh food (món ăn tươi ngon hấp dẫn)
-
healthy healthy fresh food (thực phẩm tươi sống lành mạnh)
-
organic organic fresh food (thực phẩm hữu cơ tươi sống)
-
local local fresh food (thực phẩm tươi sống địa phương)
-
eat eat fresh food (ăn thực phẩm tươi sống)
-
buy buy fresh food (mua thực phẩm tươi sống)
-
cook cook fresh food (nấu thực phẩm tươi sống)
-
prepare prepare fresh food (chuẩn bị thực phẩm tươi sống)
-
store store fresh food (bảo quản thực phẩm tươi sống)
-
a supply of a supply of fresh food (nguồn cung thực phẩm tươi sống)
-
the consumption of the consumption of fresh food (việc tiêu thụ thực phẩm tươi sống)
-
market fresh food market (chợ thực phẩm tươi sống)
-
delivery fresh food delivery (dịch vụ giao thực phẩm tươi sống)
Idioms
-
access to fresh food
khả năng tiếp cận thực phẩm tươi sống
"Many low-income areas lack easy access to fresh food."
(Nhiều khu vực có thu nhập thấp thiếu khả năng tiếp cận dễ dàng với thực phẩm tươi sống.)
-
farm-to-table fresh food
thực phẩm tươi sống từ nông trại đến bàn ăn
"This restaurant prides itself on serving farm-to-table fresh food."
(Nhà hàng này tự hào phục vụ thực phẩm tươi sống từ nông trại đến bàn ăn.)
-
fresh food movement
phong trào thực phẩm tươi sống (địa phương)
"The fresh food movement encourages people to eat locally sourced and unprocessed food."
(Phong trào thực phẩm tươi sống khuyến khích mọi người ăn thực phẩm có nguồn gốc địa phương và chưa qua chế biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fresh food
Cụm danh từThực phẩm mới được sản xuất hoặc thu hoạch gần đây và chưa được đông lạnh, sấy khô hoặc bảo quản theo cách khác.
"We try to buy fresh food from the local market."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant serves fresh food every day. |
Nhà hàng phục vụ đồ ăn tươi sống mỗi ngày. |
| Phủ định | This supermarket doesn't sell fresh food; it's all processed. |
Siêu thị này không bán thực phẩm tươi; tất cả đều đã qua chế biến. |
| Nghi vấn | Do they have fresh food at the farmer's market? |
Họ có thực phẩm tươi sống ở chợ nông sản không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked fresh food. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích đồ ăn tươi. |
| Phủ định | He said that he did not want fresh food. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đồ ăn tươi. |
| Nghi vấn | She asked if I had bought fresh food yesterday. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã mua đồ ăn tươi ngày hôm qua chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh food".
