(Top Banner Ad)
fresh food
A2
Cụm danh từ A2 Ẩm thực, Dinh dưỡng

fresh food

UK: /frɛʃ fuːd/ • US: /frɛʃ fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm tươi đồ ăn tươi sống rau quả tươi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that has been recently produced or obtained and has not been frozen, dried, or otherwise preserved.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm mới được sản xuất hoặc thu hoạch gần đây và chưa được đông lạnh, sấy khô hoặc bảo quản theo cách khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We try to buy fresh food from the local market."

    "Chúng tôi cố gắng mua thực phẩm tươi từ chợ địa phương."

  • "Eating fresh food is important for a healthy diet."

    "Ăn thực phẩm tươi rất quan trọng cho một chế độ ăn uống lành mạnh."

  • "The restaurant prides itself on using only fresh, local ingredients."

    "Nhà hàng tự hào chỉ sử dụng nguyên liệu tươi ngon, địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freshness sự tươi mới, độ tươi ngon
Verb freshen làm tươi mới, làm mới mẻ
Adverb freshly mới (được làm/thu hoạch/chế biến)
Noun foodstuff thực phẩm, lương thực (nguyên liệu thô)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preys-
Proto-Germanic
*friskaz
Old English
fersc
Middle English
fresch

Nguồn Gốc Của 'Fresh' và 'Fresh Food'

Từ 'fresh' (tươi) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Indo-European *preys-, liên quan đến ý niệm 'xịt, rắc' hoặc 'đóng băng', sau đó phát triển thành *friskaz trong tiếng Proto-Germanic với nghĩa 'mới, tươi'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó là 'fersc', dùng để chỉ thứ gì đó chưa bị hỏng, chưa bị ôi thiu. Khi kết hợp với 'food' (thức ăn), 'fresh food' nhấn mạnh chất lượng thực phẩm chưa qua chế biến lâu, còn giữ nguyên độ tươi ngon và dinh dưỡng, mang lại giá trị cao nhất cho người dùng.

Usage Note

Cụm từ 'fresh food' nhấn mạnh đến sự tươi mới, nguyên chất và chưa qua chế biến nhiều của thực phẩm. Nó thường được dùng để phân biệt với thực phẩm đóng hộp, đông lạnh hoặc đã qua chế biến sẵn. So với 'raw food' (thực phẩm sống), 'fresh food' có thể bao gồm cả thực phẩm đã được nấu chín sơ qua, miễn là nó vẫn còn tươi mới và giữ được hương vị tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fresh food
  • delicious delicious fresh food
    (món ăn tươi ngon hấp dẫn)
  • healthy healthy fresh food
    (thực phẩm tươi sống lành mạnh)
  • organic organic fresh food
    (thực phẩm hữu cơ tươi sống)
  • local local fresh food
    (thực phẩm tươi sống địa phương)
Verb + fresh food
  • eat eat fresh food
    (ăn thực phẩm tươi sống)
  • buy buy fresh food
    (mua thực phẩm tươi sống)
  • cook cook fresh food
    (nấu thực phẩm tươi sống)
  • prepare prepare fresh food
    (chuẩn bị thực phẩm tươi sống)
  • store store fresh food
    (bảo quản thực phẩm tươi sống)
Noun + fresh food
  • a supply of a supply of fresh food
    (nguồn cung thực phẩm tươi sống)
  • the consumption of the consumption of fresh food
    (việc tiêu thụ thực phẩm tươi sống)
fresh food + Noun
  • market fresh food market
    (chợ thực phẩm tươi sống)
  • delivery fresh food delivery
    (dịch vụ giao thực phẩm tươi sống)

Idioms

  • access to fresh food

    khả năng tiếp cận thực phẩm tươi sống

    "Many low-income areas lack easy access to fresh food."

    (Nhiều khu vực có thu nhập thấp thiếu khả năng tiếp cận dễ dàng với thực phẩm tươi sống.)

  • farm-to-table fresh food

    thực phẩm tươi sống từ nông trại đến bàn ăn

    "This restaurant prides itself on serving farm-to-table fresh food."

    (Nhà hàng này tự hào phục vụ thực phẩm tươi sống từ nông trại đến bàn ăn.)

  • fresh food movement

    phong trào thực phẩm tươi sống (địa phương)

    "The fresh food movement encourages people to eat locally sourced and unprocessed food."

    (Phong trào thực phẩm tươi sống khuyến khích mọi người ăn thực phẩm có nguồn gốc địa phương và chưa qua chế biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh food

Cụm danh từ
Lật mặt

Thực phẩm mới được sản xuất hoặc thu hoạch gần đây và chưa được đông lạnh, sấy khô hoặc bảo quản theo cách khác.

"We try to buy fresh food from the local market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant serves fresh food every day.
Nhà hàng phục vụ đồ ăn tươi sống mỗi ngày.
Phủ định
This supermarket doesn't sell fresh food; it's all processed.
Siêu thị này không bán thực phẩm tươi; tất cả đều đã qua chế biến.
Nghi vấn
Do they have fresh food at the farmer's market?
Họ có thực phẩm tươi sống ở chợ nông sản không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked fresh food.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích đồ ăn tươi.
Phủ định
He said that he did not want fresh food.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đồ ăn tươi.
Nghi vấn
She asked if I had bought fresh food yesterday.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã mua đồ ăn tươi ngày hôm qua chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh food".

Chợ Nông Sản và Phong Trào 'Từ Nông Trại Đến Bàn Ăn'

Ở nhiều nước phương Tây, chợ nông sản (farmers' markets) là nơi quan trọng để người dân mua thực phẩm tươi sống trực tiếp từ nông dân. Điều này liên quan chặt chẽ đến phong trào 'farm-to-table' (từ nông trại đến bàn ăn), nhấn mạnh việc tiêu thụ thực phẩm địa phương, theo mùa, giảm thiểu khâu trung gian và khuyến khích tính bền vững, đồng thời ủng hộ nông nghiệp địa phương.

Ưu Tiên Sức Khỏe và Thực Phẩm Tự Nhiên

Trong bối cảnh lo ngại về thực phẩm chế biến sẵn và phụ gia hóa học, việc ưu tiên thực phẩm tươi sống đã trở thành một xu hướng văn hóa mạnh mẽ. Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các sản phẩm ít hoặc không qua chế biến, còn nguyên vẹn dinh dưỡng để nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống một cách tự nhiên nhất.