(Top Banner Ad)
tinned food
A2
Noun Phrase A2 Ẩm thực, Đồ ăn

tinned food

UK: /tɪnd fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

đồ hộp thực phẩm đóng hộp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that has been preserved in a tin (a sealed metal container).

Vietnamese Meaning

Đồ ăn đóng hộp, thực phẩm được bảo quản trong hộp kim loại kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We always keep some tinned food in the cupboard in case of emergencies."

    "Chúng tôi luôn trữ một ít đồ ăn đóng hộp trong tủ bếp để phòng khi khẩn cấp."

  • "Tinned food is a convenient option for camping trips."

    "Đồ ăn đóng hộp là một lựa chọn tiện lợi cho những chuyến đi cắm trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tin hộp thiếc, kim loại thiếc
Noun can lon, hộp thiếc (thường dùng ở Mỹ thay cho 'tin')
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun foodstuff thực phẩm (số nhiều: foodstuffs)
Verb to tin đóng hộp thiếc (thực phẩm)
Verb to can đóng hộp (thực phẩm, thường dùng ở Mỹ)
Adjective tinned được đóng hộp thiếc
Adjective canned được đóng hộp (thường dùng ở Mỹ thay cho 'tinned')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tina
Old English
tin
Modern English
tin
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
Modern English
food
19th Century English
tinned food

Sự ra đời của đồ hộp

Khái niệm 'tinned food' (thức ăn đóng hộp) gắn liền với lịch sử đóng hộp thực phẩm. Năm 1809, nhà phát minh người Pháp Nicolas Appert đã phát triển phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách đun nóng và đóng kín trong chai thủy tinh để cung cấp cho quân đội Napoleon. Công trình của ông đã đặt nền móng cho ngành công nghiệp thực phẩm đóng hộp.

Chiếc hộp thiếc đầu tiên

Mặc dù Appert sử dụng chai thủy tinh, nhưng phải đến năm 1810, Peter Durand, một nhà phát minh người Anh, mới được cấp bằng sáng chế cho ý tưởng đóng thực phẩm vào hộp thiếc. Hộp thiếc nhẹ hơn và bền hơn, đánh dấu sự ra đời thực sự của 'tinned food' như chúng ta biết ngày nay, đặc biệt phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại thực phẩm đã qua chế biến và đóng hộp để bảo quản lâu dài. Nhấn mạnh phương pháp bảo quản bằng cách đóng hộp. Cần phân biệt với 'canned food', có nghĩa tương tự nhưng 'can' thường ám chỉ hộp nhôm, trong khi 'tin' chỉ hộp thiếc (mặc dù thực tế ngày nay hộp đựng thực phẩm thường làm bằng thép tráng thiếc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tinned food
  • cheap cheap tinned food
    (thức ăn đóng hộp rẻ tiền)
  • emergency emergency tinned food
    (thức ăn đóng hộp khẩn cấp)
  • preserved preserved tinned food
    (thức ăn đóng hộp đã được bảo quản)
  • non-perishable non-perishable tinned food
    (thức ăn đóng hộp không dễ hỏng/để được lâu)
  • processed processed tinned food
    (thức ăn đóng hộp đã qua chế biến)
Verb + tinned food
  • eat eat tinned food
    (ăn thức ăn đóng hộp)
  • store store tinned food
    (cất giữ thức ăn đóng hộp)
  • buy buy tinned food
    (mua thức ăn đóng hộp)
  • open open tinned food
    (mở hộp thức ăn đóng hộp)
  • stock up on stock up on tinned food
    (tích trữ thức ăn đóng hộp)
  • live on live on tinned food
    (sống nhờ thức ăn đóng hộp)
  • survive on survive on tinned food
    (sống sót nhờ thức ăn đóng hộp)
Other common phrases with tinned food
  • a supply of a supply of tinned food
    (một nguồn cung cấp thức ăn đóng hộp)
  • tinned food for tinned food for emergencies
    (thức ăn đóng hộp dùng cho trường hợp khẩn cấp)

Idioms

  • live on tinned food

    sống nhờ thức ăn đóng hộp (thường ngụ ý trong hoàn cảnh khó khăn hoặc tạm bợ)

    "After the hurricane, many families had to live on tinned food for weeks."

    (Sau cơn bão, nhiều gia đình phải sống nhờ thức ăn đóng hộp trong nhiều tuần.)

  • stock up on tinned food

    tích trữ thức ăn đóng hộp

    "It's wise to stock up on tinned food before a long camping trip."

    (Thật khôn ngoan khi tích trữ thức ăn đóng hộp trước một chuyến cắm trại dài.)

  • emergency tinned food supplies

    nguồn cung cấp thức ăn đóng hộp khẩn cấp

    "Every household should have emergency tinned food supplies ready."

    (Mỗi hộ gia đình nên có sẵn nguồn cung cấp thức ăn đóng hộp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tinned food

Noun Phrase
Lật mặt

Đồ ăn đóng hộp, thực phẩm được bảo quản trong hộp kim loại kín.

"We always keep some tinned food in the cupboard in case of emergencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinned food".

Vai trò trong trường hợp khẩn cấp và thiên tai

Thức ăn đóng hộp là một phần quan trọng của bộ dụng cụ sinh tồn và chuẩn bị cho thiên tai ở nhiều nước phương Tây. Nhờ hạn sử dụng dài và không cần bảo quản lạnh, chúng rất lý tưởng để dự trữ phòng khi mất điện, bão lũ hoặc các tình huống khẩn cấp khác.

Sự tiện lợi và nhìn nhận về sức khỏe

Thức ăn đóng hộp thường được xem là lựa chọn tiện lợi, giá cả phải chăng, đặc biệt khi cần nhanh chóng hoặc không có tủ lạnh. Tuy nhiên, chúng cũng có thể bị coi là kém tươi ngon hoặc chứa nhiều muối/chất bảo quản hơn so với thực phẩm tươi sống, dẫn đến những lo ngại nhất định về mặt sức khỏe.