tinned food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ ăn đóng hộp, thực phẩm được bảo quản trong hộp kim loại kín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We always keep some tinned food in the cupboard in case of emergencies."
"Chúng tôi luôn trữ một ít đồ ăn đóng hộp trong tủ bếp để phòng khi khẩn cấp."
-
"Tinned food is a convenient option for camping trips."
"Đồ ăn đóng hộp là một lựa chọn tiện lợi cho những chuyến đi cắm trại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tin | hộp thiếc, kim loại thiếc |
| Noun | can | lon, hộp thiếc (thường dùng ở Mỹ thay cho 'tin') |
| Noun | food | thức ăn, thực phẩm |
| Noun | foodstuff | thực phẩm (số nhiều: foodstuffs) |
| Verb | to tin | đóng hộp thiếc (thực phẩm) |
| Verb | to can | đóng hộp (thực phẩm, thường dùng ở Mỹ) |
| Adjective | tinned | được đóng hộp thiếc |
| Adjective | canned | được đóng hộp (thường dùng ở Mỹ thay cho 'tinned') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại thực phẩm đã qua chế biến và đóng hộp để bảo quản lâu dài. Nhấn mạnh phương pháp bảo quản bằng cách đóng hộp. Cần phân biệt với 'canned food', có nghĩa tương tự nhưng 'can' thường ám chỉ hộp nhôm, trong khi 'tin' chỉ hộp thiếc (mặc dù thực tế ngày nay hộp đựng thực phẩm thường làm bằng thép tráng thiếc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap cheap tinned food (thức ăn đóng hộp rẻ tiền)
-
emergency emergency tinned food (thức ăn đóng hộp khẩn cấp)
-
preserved preserved tinned food (thức ăn đóng hộp đã được bảo quản)
-
non-perishable non-perishable tinned food (thức ăn đóng hộp không dễ hỏng/để được lâu)
-
processed processed tinned food (thức ăn đóng hộp đã qua chế biến)
-
eat eat tinned food (ăn thức ăn đóng hộp)
-
store store tinned food (cất giữ thức ăn đóng hộp)
-
buy buy tinned food (mua thức ăn đóng hộp)
-
open open tinned food (mở hộp thức ăn đóng hộp)
-
stock up on stock up on tinned food (tích trữ thức ăn đóng hộp)
-
live on live on tinned food (sống nhờ thức ăn đóng hộp)
-
survive on survive on tinned food (sống sót nhờ thức ăn đóng hộp)
-
a supply of a supply of tinned food (một nguồn cung cấp thức ăn đóng hộp)
-
tinned food for tinned food for emergencies (thức ăn đóng hộp dùng cho trường hợp khẩn cấp)
Idioms
-
live on tinned food
sống nhờ thức ăn đóng hộp (thường ngụ ý trong hoàn cảnh khó khăn hoặc tạm bợ)
"After the hurricane, many families had to live on tinned food for weeks."
(Sau cơn bão, nhiều gia đình phải sống nhờ thức ăn đóng hộp trong nhiều tuần.)
-
stock up on tinned food
tích trữ thức ăn đóng hộp
"It's wise to stock up on tinned food before a long camping trip."
(Thật khôn ngoan khi tích trữ thức ăn đóng hộp trước một chuyến cắm trại dài.)
-
emergency tinned food supplies
nguồn cung cấp thức ăn đóng hộp khẩn cấp
"Every household should have emergency tinned food supplies ready."
(Mỗi hộ gia đình nên có sẵn nguồn cung cấp thức ăn đóng hộp khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tinned food
Noun PhraseĐồ ăn đóng hộp, thực phẩm được bảo quản trong hộp kim loại kín.
"We always keep some tinned food in the cupboard in case of emergencies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinned food".
