(Top Banner Ad)
canopy layer
B2
Danh từ B2 Sinh thái học, Lâm nghiệp

canopy layer

UK: /ˈkænəpi ˈleɪə/ • US: /ˈkænəpi ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

tầng tán rừng lớp tán rừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The upper layer of a forest, formed by the crowns of the trees.

Vietnamese Meaning

Tầng tán rừng, tầng trên cùng của rừng, được hình thành bởi tán của các cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species of birds live in the canopy layer of the rainforest."

    "Nhiều loài chim sống ở tầng tán rừng của rừng mưa."

  • "The canopy layer intercepts most of the sunlight."

    "Tầng tán rừng chặn phần lớn ánh sáng mặt trời."

  • "Research is being conducted on the biodiversity of the canopy layer."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành về sự đa dạng sinh học của tầng tán rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canopy Tán lá, vòm che
Verb canopy Che phủ bằng vòm
Adjective canopied Được che phủ, có vòm che
Noun layer Lớp, tầng
Verb layer Xếp thành lớp, phân tầng
Adjective layered Nhiều lớp, có tầng rõ rệt

Synonyms

treetop layer (tầng ngọn cây)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κωνωπεῖον (kōnōpeîon)
Latin
conopeum
Old French
canope
English
canopy

Nguồn Gốc Của 'Canopy'

Từ 'canopy' (vòm/tán) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'kōnōpeîon', ban đầu dùng để chỉ tấm màn che giường nhằm mục đích chống muỗi và côn trùng (mosquito netting). Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng thành bất kỳ vật che phủ nào phía trên, chẳng hạn như vòm lá rừng hay mái hiên.

Usage Note

Chỉ lớp trên cùng của thảm thực vật, nơi nhận được nhiều ánh sáng mặt trời nhất. Khái niệm này quan trọng trong sinh thái học rừng, ảnh hưởng đến nhiệt độ, độ ẩm và sự phân bố của các loài thực vật và động vật khác.

Prepositions

in of

‘In the canopy layer’ đề cập đến việc một sinh vật sống hoặc một quá trình diễn ra bên trong tầng tán rừng. ‘Of the canopy layer’ thường dùng để mô tả một đặc điểm, thành phần hoặc khía cạnh thuộc về tầng tán rừng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canopy layer (Tính từ + tầng tán)
  • dense dense canopy layer
    (tầng tán dày đặc)
  • upper upper canopy layer
    (tầng tán trên cùng)
  • primary primary canopy layer
    (tầng tán chính)
  • closed closed canopy layer
    (tầng tán khép kín)
Verb + canopy layer (Động từ + tầng tán)
  • penetrate light penetrates the canopy layer
    (ánh sáng xuyên qua tầng tán)
  • form trees form a canopy layer
    (cây cối hình thành tầng tán)
  • reach reaching the canopy layer
    (tiếp cận/vươn tới tầng tán)
Noun + canopy layer (Danh từ + tầng tán)
  • forest forest canopy layer
    (tầng tán rừng)
  • rainforest rainforest canopy layer
    (tầng tán rừng mưa nhiệt đới)

Idioms

  • below the canopy layer

    bên dưới tầng tán (thường là khu vực thảm thực vật dưới tán)

    "Few flowers bloom below the dense canopy layer."

    (Ít loài hoa nở được bên dưới tầng tán dày đặc.)

  • the emergent canopy layer

    tầng tán nổi (những cây cao nhất vượt lên trên các tầng khác)

    "The tallest trees constitute the emergent canopy layer."

    (Những cây cao nhất tạo nên tầng tán nổi bật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canopy layer

Danh từ
Lật mặt

Tầng tán rừng, tầng trên cùng của rừng, được hình thành bởi tán của các cây.

"Many species of birds live in the canopy layer of the rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canopy layer".

Trung Tâm Của Sự Sống Rừng

Tầng tán rừng (canopy layer) là nơi tập trung đa dạng sinh học lớn nhất trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Ước tính khoảng 50% đến 90% các loài sinh vật (côn trùng, chim, thực vật biểu sinh) sống, giao phối và kiếm ăn tại tầng này.

Vai Trò Quan Trọng Về Khí Hậu

Tầng tán rừng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc điều hòa khí hậu địa phương và toàn cầu. Nó chặn 95% ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp xuống đất, giảm nhiệt độ, kiểm soát chu trình nước, và hấp thụ lượng lớn carbon dioxide qua quá trình quang hợp.