(Top Banner Ad)
crowns
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Nha khoa, Chính trị

crowns

UK: /kraʊnz/ • US: /kraʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

vương miện (số nhiều) răng bọc (số nhiều)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of crown: A royal headdress; an award for victory; an artificial tooth covering.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của crown: Vương miện (mũ đội của vua); giải thưởng cho chiến thắng; răng giả chụp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowns of England are kept in the Tower of London."

    "Những vương miện của nước Anh được cất giữ tại Tháp Luân Đôn."

  • "The dentist recommended replacing my old crowns."

    "Nha sĩ khuyên nên thay thế những răng sứ cũ của tôi."

  • "The victors received their crowns."

    "Những người chiến thắng đã nhận được vương miện của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crown vương miện; đỉnh (răng)
Verb crown đội vương miện; trao vương miện
Adjective crowned được đội vương miện; có vương miện

Synonyms

diadems (vương miện, mũ miện)coronets (mũ miện nhỏ)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nha khoa, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*korōn-
Latin
corona
Old French
corone
Middle English
coroune
English
crown

Nguồn gốc của 'Crowns'

Từ 'crowns' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corona', có nghĩa là 'vòng hoa'. Trong thời cổ đại, vòng hoa thường được trao cho người chiến thắng trong các cuộc thi. Dần dần, 'corona' trở thành biểu tượng của quyền lực và vương quyền, và cuối cùng được dùng để chỉ chiếc vương miện mà các vị vua và nữ hoàng đội. Ngày nay, từ 'crowns' vẫn giữ nguyên ý nghĩa là vương miện, biểu tượng của quyền lực tối cao.

Usage Note

Nghĩa 'vương miện' thường liên quan đến quyền lực, địa vị. Nghĩa 'giải thưởng' thể hiện sự công nhận. Trong nha khoa, 'crown' là một lớp vỏ bọc bảo vệ răng. Cần phân biệt với 'tiara' (vương miện nhỏ, thường dành cho phụ nữ) và 'coronet' (vương miện nhỏ hơn vương miện hoàng gia).
Khi là động từ, 'crown' thường mang nghĩa trang trọng, ví dụ như phong tước vị hoặc trao giải. Nó cũng có thể mang nghĩa bao phủ, như ngọn núi phủ tuyết.

Prepositions

of with

'crown of': chỉ chất liệu hoặc nguồn gốc (e.g., crown of gold). 'crown with': đội/trao vương miện (e.g., crown with laurels).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crowns
  • golden golden crowns
    (những chiếc vương miện vàng)
  • jeweled jeweled crowns
    (những chiếc vương miện nạm đá quý)
  • royal royal crowns
    (những chiếc vương miện hoàng gia)
Verb + crowns
  • wear wear crowns
    (đội vương miện)
  • make make crowns
    (làm vương miện)
  • steal steal crowns
    (ăn cắp vương miện)

Idioms

  • wear the crown

    nắm giữ quyền lực; chịu trách nhiệm

    "It's not easy to wear the crown."

    (Không dễ dàng gì để nắm giữ quyền lực.)

  • heavy is the head that wears the crown

    gánh nặng trên vai người lãnh đạo

    "She realized that heavy is the head that wears the crown."

    (Cô ấy nhận ra rằng gánh nặng trên vai người lãnh đạo thật lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowns

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của crown: Vương miện (mũ đội của vua); giải thưởng cho chiến thắng; răng giả chụp.

"The crowns of England are kept in the Tower of London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowns".

Vương miện trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, vương miện thường là biểu tượng của quyền lực, địa vị xã hội và sự giàu có. Vương miện thường được sử dụng trong các nghi lễ đăng quang và các sự kiện quan trọng khác của hoàng gia. Hình ảnh vương miện cũng xuất hiện rất nhiều trong nghệ thuật, văn học và phim ảnh.