crowns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of crown: A royal headdress; an award for victory; an artificial tooth covering.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của crown: Vương miện (mũ đội của vua); giải thưởng cho chiến thắng; răng giả chụp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowns of England are kept in the Tower of London."
"Những vương miện của nước Anh được cất giữ tại Tháp Luân Đôn."
-
"The dentist recommended replacing my old crowns."
"Nha sĩ khuyên nên thay thế những răng sứ cũ của tôi."
-
"The victors received their crowns."
"Những người chiến thắng đã nhận được vương miện của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa 'vương miện' thường liên quan đến quyền lực, địa vị. Nghĩa 'giải thưởng' thể hiện sự công nhận. Trong nha khoa, 'crown' là một lớp vỏ bọc bảo vệ răng. Cần phân biệt với 'tiara' (vương miện nhỏ, thường dành cho phụ nữ) và 'coronet' (vương miện nhỏ hơn vương miện hoàng gia).
Khi là động từ, 'crown' thường mang nghĩa trang trọng, ví dụ như phong tước vị hoặc trao giải. Nó cũng có thể mang nghĩa bao phủ, như ngọn núi phủ tuyết.
Prepositions
'crown of': chỉ chất liệu hoặc nguồn gốc (e.g., crown of gold). 'crown with': đội/trao vương miện (e.g., crown with laurels).
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden golden crowns (những chiếc vương miện vàng)
-
jeweled jeweled crowns (những chiếc vương miện nạm đá quý)
-
royal royal crowns (những chiếc vương miện hoàng gia)
-
wear wear crowns (đội vương miện)
-
make make crowns (làm vương miện)
-
steal steal crowns (ăn cắp vương miện)
Idioms
-
wear the crown
nắm giữ quyền lực; chịu trách nhiệm
"It's not easy to wear the crown."
(Không dễ dàng gì để nắm giữ quyền lực.)
-
heavy is the head that wears the crown
gánh nặng trên vai người lãnh đạo
"She realized that heavy is the head that wears the crown."
(Cô ấy nhận ra rằng gánh nặng trên vai người lãnh đạo thật lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crowns
Danh từSố nhiều của crown: Vương miện (mũ đội của vua); giải thưởng cho chiến thắng; răng giả chụp.
"The crowns of England are kept in the Tower of London."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowns".
