(Top Banner Ad)
emergent layer
C1
Danh từ C1 Sinh thái học, Khoa học môi trường

emergent layer

UK: /ɪˈmɜːdʒənt ˈleɪə(r)/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənt ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

tầng vượt tán tầng trồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest layer in a forest or woodland, made up of the crowns of the tallest trees.

Vietnamese Meaning

Tầng cao nhất trong một khu rừng hoặc vùng cây cối, được tạo thành từ tán của những cây cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eagles often nest in the emergent layer of the rainforest."

    "Đại bàng thường làm tổ ở tầng vượt tán của rừng mưa."

  • "The emergent layer provides a habitat for various bird species."

    "Tầng vượt tán cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim khác nhau."

  • "Studies focus on the biodiversity found in the emergent layer."

    "Các nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng sinh học được tìm thấy ở tầng vượt tán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emerge xuất hiện, nổi lên
Noun emergence sự xuất hiện, sự nổi lên
Adjective emerging đang nổi lên, mới xuất hiện
Verb layer xếp lớp, phân lớp
Adjective layered có nhiều lớp, phân tầng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Latin
emergens
English
emergent
Old French
leir
English
layer
English
emergent layer

Nguồn gốc của 'emergent'

Từ 'emergent' xuất phát từ tiếng Latin 'emergens', có nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'vươn ra'. Nó được hình thành từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'mergere' (có nghĩa là 'nhấn chìm' hoặc 'lặn'). Như vậy, 'emergent' mang ý nghĩa là 'nổi lên khỏi mặt nước' hoặc 'xuất hiện từ bên trong'.

Nguồn gốc của 'layer'

Từ 'layer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'leir', ban đầu có nghĩa là 'giường' hoặc 'tầng'. Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ một lớp hoặc một tầng vật chất xếp chồng lên nhau, như trong 'lớp đất' hay 'lớp bánh'.

Sự kết hợp trong 'emergent layer'

Khi kết hợp, 'emergent layer' mô tả một tầng đặc biệt trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới, nơi những cây cao nhất vươn lên 'nổi bật' trên tầng tán chính của rừng. Những cây này phá vỡ 'lớp' cây tán khác để tiếp cận ánh sáng mặt trời tối đa.

Usage Note

Tầng vượt tán là tầng cao nhất của rừng mưa nhiệt đới, nơi các cây vươn lên trên tán chính, nhận nhiều ánh sáng mặt trời hơn. Các cây ở tầng này thường có đặc điểm thích nghi riêng để chịu được điều kiện khắc nghiệt như gió mạnh và bức xạ mặt trời cao.

Prepositions

in of

''in the emergent layer'' để chỉ vị trí của một sinh vật hoặc quá trình trong tầng này. ''of the emergent layer'' để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của tầng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergent layer
  • tall tall emergent layer
    (tầng vượt tán cao)
  • distinct distinct emergent layer
    (tầng vượt tán rõ rệt)
  • highest highest emergent layer
    (tầng vượt tán cao nhất)
Verb + emergent layer
  • form form the emergent layer
    (hình thành tầng vượt tán)
  • reach reach the emergent layer
    (vươn tới tầng vượt tán)
  • dominate dominate the emergent layer
    (chiếm ưu thế ở tầng vượt tán)
Noun + Preposition + emergent layer
  • trees trees in the emergent layer
    (những cây ở tầng vượt tán)
  • species species of the emergent layer
    (các loài ở tầng vượt tán)

Idioms

  • trees reaching the emergent layer

    những cây vươn tới tầng vượt tán (mô tả sự phát triển của cây trong hệ sinh thái rừng)

    "Many rainforest trees grow incredibly tall, with some species reaching the emergent layer to maximize sunlight exposure."

    (Nhiều cây rừng nhiệt đới phát triển rất cao, với một số loài vươn tới tầng vượt tán để tối đa hóa việc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.)

  • biodiversity of the emergent layer

    đa dạng sinh học của tầng vượt tán (ám chỉ các loài sống đặc trưng ở tầng cao nhất này)

    "Researchers are studying the unique biodiversity of the emergent layer, which often includes specialized birds and insects."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu sự đa dạng sinh học độc đáo của tầng vượt tán, nơi thường có các loài chim và côn trùng chuyên biệt.)

  • canopy and emergent layer

    tầng tán chính và tầng vượt tán (thường được nhắc đến cùng nhau để so sánh hoặc phân biệt các tầng trong rừng)

    "The rainforest's structure typically includes the understory, canopy, and emergent layer, each with distinct characteristics."

    (Cấu trúc của rừng nhiệt đới thường bao gồm tầng cây bụi, tầng tán chính và tầng vượt tán, mỗi tầng có những đặc điểm riêng biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergent layer

Danh từ
Lật mặt

Tầng cao nhất trong một khu rừng hoặc vùng cây cối, được tạo thành từ tán của những cây cao nhất.

"Eagles often nest in the emergent layer of the rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The emergent layer of the atmosphere is considered crucial for weather patterns.
Tầng nổi lên của khí quyển được coi là rất quan trọng đối với các kiểu thời tiết.
Phủ định
The emergent layer of the forest is not always easily observed.
Tầng nổi lên của rừng không phải lúc nào cũng dễ dàng quan sát được.
Nghi vấn
Is the emergent layer being studied for its biodiversity?
Tầng nổi lên có đang được nghiên cứu về đa dạng sinh học của nó không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The emergent layer of the rainforest was steadily growing after the heavy rains.
Tầng cây mới nhú của rừng mưa đang phát triển ổn định sau những trận mưa lớn.
Phủ định
The research team was not observing any new emergent layer forming in the test area last week.
Nhóm nghiên cứu đã không quan sát thấy bất kỳ tầng cây mới nhú nào hình thành trong khu vực thử nghiệm vào tuần trước.
Nghi vấn
Were scientists observing the emergent layer's response to the rising temperatures?
Các nhà khoa học có đang quan sát phản ứng của tầng cây mới nhú đối với nhiệt độ tăng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergent layer".

Tầm quan trọng sinh thái toàn cầu

Tầng vượt tán (emergent layer) là một phần không thể thiếu của các khu rừng nhiệt đới, đóng vai trò sống còn trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu và duy trì đa dạng sinh học. Những cây cổ thụ khổng lồ ở tầng này sản xuất một lượng lớn oxy và hấp thụ carbon dioxide, góp phần vào sự ổn định của môi trường toàn cầu.

Biểu tượng của sự sống mãnh liệt và bền bỉ

Những cây ở tầng vượt tán thường là những loài cây lâu đời và cao nhất trong rừng, vươn mình lên đón ánh sáng mặt trời dữ dội. Chúng trở thành biểu tượng cho sự sống mãnh liệt, khả năng thích nghi và sự kiên cường của tự nhiên, vượt qua mọi giới hạn để tồn tại và phát triển.