(Top Banner Ad)
canter
B1
Danh từ B1 Cưỡi ngựa/Thể thao

canter

UK: /ˈkæntə/ • US: /ˈkæntər/

Nghĩa tiếng Việt

đi nước kiệu chạy nước kiệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A three-beat gait of a horse, between a trot and a gallop.

Vietnamese Meaning

Dáng chạy nước kiệu của ngựa, nhanh hơn bước đi đều (trot) nhưng chậm hơn nước phi (gallop).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horse moved at a gentle canter across the field."

    "Con ngựa di chuyển với nước kiệu nhẹ nhàng trên cánh đồng."

  • "The riders cantered around the arena."

    "Những người cưỡi ngựa kiệu quanh đấu trường."

  • "We watched the horses canter across the meadow."

    "Chúng tôi xem những con ngựa kiệu qua đồng cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canter bước chạy nước kiệu (tốc độ giữa chạy chậm và chạy đại)
Verb canter phi nước kiệu, chạy nước kiệu
Adjective cantering đang trong trạng thái phi nước kiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cưỡi ngựa/Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Cantwaraburh
Middle English
Canterbury gallop
Modern English
canter

Nguồn gốc từ những người hành hương

Từ 'canter' là cách nói rút gọn của cụm từ 'Canterbury gallop'. Vào thời trung cổ, những người hành hương thường cưỡi ngựa đến đền thờ Thánh Thomas Becket ở Canterbury với tốc độ vừa phải, thong thả để giữ sức và trò chuyện, từ đó hình thành nên thuật ngữ này.

Usage Note

Nước kiệu là một dáng chạy thoải mái và có kiểm soát, thường được sử dụng để di chuyển đường dài hoặc để tập luyện. Nó đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp tốt từ cả người cưỡi và con ngựa. So với 'trot', 'canter' nhanh hơn và có nhịp điệu khác biệt. So với 'gallop', 'canter' chậm hơn và kiểm soát được hơn.

Prepositions

at into

at a canter: Diễn tả tốc độ cụ thể. into a canter: Diễn tả việc chuyển sang tốc độ canter.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + canter
  • break into break into a canter
    (bắt đầu chuyển sang chạy nước kiệu)
  • go for go for a canter
    (đi dạo bằng ngựa với tốc độ nước kiệu)
  • set off set off at a canter
    (khởi hành bằng bước chạy nước kiệu)
Adjective + canter
  • easy an easy canter
    (một bước chạy nước kiệu nhẹ nhàng)
  • steady a steady canter
    (bước chạy nước kiệu đều đặn)
  • brisk a brisk canter
    (bước chạy nước kiệu nhanh nhẹn)

Idioms

  • win at a canter

    thắng một cách cực kỳ dễ dàng

    "The team won the championship at a canter."

    (Đội bóng đã giành chức vô địch một cách vô cùng dễ dàng.)

  • in a canter

    dễ dàng, không tốn nhiều sức lực (thường dùng trong thi đấu)

    "She passed her exams in a canter."

    (Cô ấy đã vượt qua các kỳ thi một cách rất nhẹ nhàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canter

Danh từ
Lật mặt

Dáng chạy nước kiệu của ngựa, nhanh hơn bước đi đều (trot) nhưng chậm hơn nước phi (gallop).

"The horse moved at a gentle canter across the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horse, which cantered gracefully across the field, was a sight to behold.
Con ngựa, con ngựa phi nước kiệu duyên dáng trên cánh đồng, là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
Phủ định
That horse, which didn't canter smoothly, needed more training.
Con ngựa đó, con ngựa không phi nước kiệu một cách trơn tru, cần được huấn luyện thêm.
Nghi vấn
Is that the horse which canters with such elegance?
Đó có phải là con ngựa phi nước kiệu một cách thanh lịch như vậy không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rider can canter the horse around the field.
Người cưỡi ngựa có thể cho ngựa chạy nước kiệu quanh cánh đồng.
Phủ định
The inexperienced rider cannot canter the horse safely.
Người cưỡi ngựa thiếu kinh nghiệm không thể cho ngựa chạy nước kiệu một cách an toàn.
Nghi vấn
Can the horse canter smoothly on the track?
Con ngựa có thể chạy nước kiệu mượt mà trên đường đua không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horse had cantered across the field before the rain started.
Con ngựa đã phi nước kiệu ngang qua cánh đồng trước khi trời mưa.
Phủ định
She had not cantered the horse in the competition, choosing a trot instead.
Cô ấy đã không cho ngựa phi nước kiệu trong cuộc thi, mà chọn đi nước kiệu thường.
Nghi vấn
Had the rider cantered the horse before the judge gave the signal?
Người cưỡi ngựa đã cho ngựa phi nước kiệu trước khi trọng tài ra hiệu lệnh chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horse has been cantering in the field all morning.
Con ngựa đã phi nước kiệu trên cánh đồng cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been cantering her horse due to the recent rain.
Cô ấy đã không cho ngựa của mình phi nước kiệu vì trời mưa gần đây.
Nghi vấn
Have they been cantering along the beach?
Họ đã phi nước kiệu dọc theo bãi biển phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horse canters gracefully in the field.
Con ngựa phi nước kiệu một cách duyên dáng trên cánh đồng.
Phủ định
She does not canter during her riding lessons.
Cô ấy không phi nước kiệu trong các buổi học cưỡi ngựa.
Nghi vấn
Does the trainer canter the horse every day?
Huấn luyện viên có cho ngựa phi nước kiệu mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canter".

Phân cấp tốc độ trong cưỡi ngựa phương Tây

Trong văn hóa cưỡi ngựa phương Tây (đặc biệt là Anh), 'canter' là một trong bốn nhịp chạy chính: walk (đi bộ), trot (chạy nước kiệu ngắn), canter (chạy nước kiệu) và gallop (chạy đại/phi nước đại). Canter được coi là nhịp chạy êm ái và thanh lịch nhất.

Sự kết nối với Văn học Anh

Cụm từ gốc 'Canterbury gallop' liên quan mật thiết đến tác phẩm 'The Canterbury Tales' của Geoffrey Chaucer, phản ánh thói quen di chuyển của giới thượng lưu và trung lưu Anh thời bấy giờ.