gallop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fastest pace of a horse or other quadruped, with all the feet off the ground together in each stride.
Vietnamese Meaning
Bước phi nước đại, bước chạy nhanh nhất của ngựa hoặc động vật bốn chân khác, với tất cả các chân rời khỏi mặt đất cùng nhau trong mỗi bước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The horse broke into a gallop."
"Con ngựa bắt đầu phi nước đại."
-
"The cavalry galloped into battle."
"Kỵ binh phi nước đại vào trận chiến."
-
"She could gallop a horse bareback."
"Cô ấy có thể phi nước đại ngựa mà không cần yên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | gallop | Phi nước đại (của ngựa); chạy nhanh như phi ngựa |
| Noun | gallop | Sự phi nước đại, bước phi nước đại (của ngựa); tốc độ nhanh chóng |
| Noun | galloper | Ngựa phi nước đại; người phi ngựa (ít dùng) |
| Adjective | galloping | Đang phi nước đại; phát triển/lan truyền nhanh chóng (ví dụ: bệnh tật, lạm phát) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bước phi nước đại là dáng chạy nhanh nhất của ngựa, khác với trot (bước chạy chậm) và canter (bước phi nước kiệu, chậm hơn gallop).
Prepositions
at a gallop: ở tốc độ phi nước đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full gallop (phi nước đại hết tốc độ)
-
headlong headlong gallop (phi nước đại như bay, phi nước đại không kiểm soát)
-
wild wild gallop (phi nước đại một cách cuồng nhiệt, không kiểm soát)
-
break into break into a gallop (bắt đầu phi nước đại)
-
set off at set off at a gallop (khởi hành với tốc độ phi nước đại)
-
go at go at a gallop (đi/chạy với tốc độ phi nước đại)
-
gallop through gallop through a task/book (hoàn thành nhanh chóng một nhiệm vụ/đọc lướt nhanh một cuốn sách)
-
gallop away gallop away (phi nước đại bỏ chạy)
Idioms
-
galloping inflation
lạm phát phi mã (tình trạng lạm phát tăng rất nhanh và khó kiểm soát, gây mất giá đồng tiền nhanh chóng)
"The country is struggling to control galloping inflation."
(Đất nước đang chật vật kiểm soát tình trạng lạm phát phi mã.)
-
a galloping success
thành công rực rỡ/thành công nhanh chóng (một thành công đạt được rất nhanh và ngoạn mục, thường vượt mong đợi)
"Her new startup was a galloping success, attracting many investors."
(Công ty khởi nghiệp mới của cô ấy đã gặt hái thành công rực rỡ, thu hút nhiều nhà đầu tư.)
-
gallop through something
giải quyết nhanh chóng; đọc lướt nhanh qua (làm hoặc đọc cái gì đó một cách vội vàng, thường không quá tỉ mỉ)
"We galloped through the main points of the report to save time."
(Chúng tôi đã lướt nhanh qua các điểm chính của báo cáo để tiết kiệm thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gallop
Danh từBước phi nước đại, bước chạy nhanh nhất của ngựa hoặc động vật bốn chân khác, với tất cả các chân rời khỏi mặt đất cùng nhau trong mỗi bước.
"The horse broke into a gallop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gallop".
