(Top Banner Ad)
capitalist class
C1
Danh từ C1 Kinh tế chính trị học, Xã hội học

capitalist class

UK: /ˈkæpɪtəlɪst klɑːs/ • US: /ˈkæpɪtəlɪst klæs/

Nghĩa tiếng Việt

giai cấp tư sản tầng lớp tư bản giới chủ tư bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The social class that owns the means of production and whose societal concerns are in the maintenance of their economic supremacy.

Vietnamese Meaning

Giai cấp xã hội sở hữu các phương tiện sản xuất và những mối quan tâm xã hội của họ là duy trì ưu thế kinh tế của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The capitalist class wields significant influence over economic policy."

    "Giai cấp tư sản nắm giữ ảnh hưởng đáng kể đối với chính sách kinh tế."

  • "The capitalist class benefits disproportionately from tax cuts."

    "Giai cấp tư sản được hưởng lợi không cân xứng từ việc cắt giảm thuế."

  • "Critics argue that the capitalist class exploits the working class."

    "Các nhà phê bình cho rằng giai cấp tư sản bóc lột giai cấp công nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capital Vốn, thủ đô
Noun Capitalism Chủ nghĩa tư bản
Adjective Capitalist Thuộc về tư bản
Verb Capitalize Tư bản hóa, tận dụng
Noun Capitalization Sự vốn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kaput (head)
Latin
capitalis (of the head; primary)
Latin
classis (a division, fleet, or group of citizens)
Old French
capital / classe
19th Century English
capitalist class (Marxist socio-economic terminology)

Nguồn gốc từ 'Cái đầu'

Từ 'capitalist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caput', nghĩa là 'cái đầu'. Trong thời cổ đại, sự giàu có được đo bằng số đầu gia súc. Sau này, nó chuyển sang nghĩa là vốn hoặc tiền tệ. Khi kết hợp với 'class' (từ 'classis' - sự phân chia dân chúng), cụm từ này xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 19 để chỉ tầng lớp sở hữu các phương tiện sản xuất.

Sự trỗi dậy của thuật ngữ

Dù khái niệm tích lũy vốn đã có từ lâu, cụm từ 'capitalist class' trở nên phổ biến nhờ các tác phẩm của Karl Marx và Friedrich Engels, dùng để mô tả sự đối lập giữa những người sở hữu vốn (tư sản) và những người lao động (vô sản).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các thảo luận về chính trị, kinh tế và xã hội học. Nó đề cập đến một nhóm người có quyền lực đáng kể trong xã hội do sự kiểm soát của họ đối với vốn và tài sản. Nó thường được sử dụng trong các phân tích Marxist để mô tả các mối quan hệ quyền lực trong xã hội tư bản.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên (ví dụ: 'a member of the capitalist class'). 'in' có thể được sử dụng để chỉ vai trò hoặc vị trí trong hệ thống (ví dụ: 'power in the capitalist class').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capitalist class
  • Rising the rising capitalist class
    (giai cấp tư sản đang trỗi dậy)
  • Global the global capitalist class
    (giai cấp tư sản toàn cầu)
  • Industrial the industrial capitalist class
    (giai cấp tư bản công nghiệp)
Verb + capitalist class
  • Represent represent the capitalist class
    (đại diện cho giai cấp tư sản)
  • Overthrow overthrow the capitalist class
    (lật đổ giai cấp tư sản)
  • Serve serve the interests of the capitalist class
    (phục vụ lợi ích của giai cấp tư sản)

Idioms

  • The ruling capitalist class

    Giai cấp tư sản cầm quyền

    "The policies were designed to favor the ruling capitalist class."

    (Các chính sách được thiết kế để ưu tiên giai cấp tư sản cầm quyền.)

  • Crony capitalist class

    Tầng lớp tư bản thân hữu (nhóm lợi ích)

    "Corruption within the crony capitalist class hindered national growth."

    (Sự tham nhũng trong tầng lớp tư bản thân hữu đã cản trở sự phát triển của quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capitalist class

Danh từ
Lật mặt

Giai cấp xã hội sở hữu các phương tiện sản xuất và những mối quan tâm xã hội của họ là duy trì ưu thế kinh tế của mình.

"The capitalist class wields significant influence over economic policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the capitalist class holds significant economic power is undeniable.
Việc tầng lớp tư bản nắm giữ quyền lực kinh tế đáng kể là không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not true that the capitalist class is solely responsible for economic inequality.
Không đúng khi nói rằng tầng lớp tư bản chịu trách nhiệm hoàn toàn về bất bình đẳng kinh tế.
Nghi vấn
Whether the capitalist class will continue to accumulate wealth at the current rate is a matter of debate.
Liệu tầng lớp tư bản có tiếp tục tích lũy của cải với tốc độ hiện tại hay không là một vấn đề tranh luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitalist class".

Chủ nghĩa Marx và Đấu tranh giai cấp

Trong lý thuyết của Marx, 'capitalist class' (hay bourgeoisie) là nhóm kiểm soát các phương tiện sản xuất. Khái niệm này đóng vai trò trung tâm trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng kinh tế và quyền lợi lao động tại các nước phương Tây trong suốt thế kỷ 20.

Giấc mơ Mỹ và sự dịch chuyển giai cấp

Khác với quan điểm coi giai cấp là cố định, văn hóa Mỹ thường nhấn mạnh rằng bất kỳ ai cũng có thể gia nhập 'capitalist class' thông qua sự chăm chỉ và đổi mới, một khái niệm được gọi là 'American Dream'.