capitalized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Written or printed in capital letters.
Vietnamese Meaning
Được viết hoặc in bằng chữ hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The first letter of each sentence should be capitalized."
"Chữ cái đầu tiên của mỗi câu nên được viết hoa."
-
"All proper nouns should be capitalized."
"Tất cả các danh từ riêng nên được viết hoa."
-
"The expense was capitalized on the balance sheet."
"Khoản chi phí đã được vốn hóa trên bảng cân đối kế toán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Capital | Thủ đô, vốn tài chính, chữ viết hoa |
| Noun | Capitalization | Sự viết hoa, sự vốn hóa (trong tài chính) |
| Verb | Capitalize | Viết hoa, tận dụng cơ hội, vốn hóa |
| Adjective | Capitalist | Thuộc về tư bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả văn bản đã được chuyển đổi thành chữ hoa, thường là chữ cái đầu của từ hoặc toàn bộ từ. Khác với 'uppercase' (chữ hoa) ở chỗ 'capitalized' nhấn mạnh hành động làm cho chữ hoa, trong khi 'uppercase' chỉ đơn thuần là trạng thái chữ hoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Highly highly capitalized (được huy động vốn rất lớn (trong kinh doanh))
-
Correctly correctly capitalized (được viết hoa một cách chính xác)
-
Should be should be capitalized (cần phải được viết hoa)
-
Remain remain capitalized (vẫn giữ nguyên trạng thái viết hoa/vốn hóa)
Idioms
-
Capitalize on something
Tận dụng triệt để một tình huống hoặc lợi thế nào đó
"The company capitalized on the growing demand for home office equipment."
(Công ty đã tận dụng tối đa nhu cầu ngày càng tăng về thiết bị văn phòng tại nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capitalized
AdjectiveĐược viết hoặc in bằng chữ hoa.
"The first letter of each sentence should be capitalized."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the document was lengthy, only the first word of each sentence was capitalized. |
Mặc dù tài liệu dài, chỉ có từ đầu tiên của mỗi câu được viết hoa. |
| Phủ định | Even though the rules stated all nouns should be capitalized, they were not. |
Mặc dù các quy tắc quy định tất cả các danh từ phải được viết hoa, nhưng chúng không được viết hoa. |
| Nghi vấn | Since the title is so short, should only the first word be capitalized? |
Vì tiêu đề quá ngắn, chỉ nên viết hoa từ đầu tiên thôi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitalized".
