(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ capitalized
B2

capitalized

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

viết hoa vốn hóa (trong tài chính)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Capitalized'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được viết hoặc in bằng chữ hoa.

Definition (English Meaning)

Written or printed in capital letters.

Ví dụ Thực tế với 'Capitalized'

  • "The first letter of each sentence should be capitalized."

    "Chữ cái đầu tiên của mỗi câu nên được viết hoa."

  • "All proper nouns should be capitalized."

    "Tất cả các danh từ riêng nên được viết hoa."

  • "The expense was capitalized on the balance sheet."

    "Khoản chi phí đã được vốn hóa trên bảng cân đối kế toán."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Capitalized'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: capitalized
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

lowercase(chữ thường)

Từ liên quan (Related Words)

grammar(ngữ pháp)
typography(kiểu chữ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Tin học

Ghi chú Cách dùng 'Capitalized'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả văn bản đã được chuyển đổi thành chữ hoa, thường là chữ cái đầu của từ hoặc toàn bộ từ. Khác với 'uppercase' (chữ hoa) ở chỗ 'capitalized' nhấn mạnh hành động làm cho chữ hoa, trong khi 'uppercase' chỉ đơn thuần là trạng thái chữ hoa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Capitalized'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)