(Top Banner Ad)
capitalized
B2
Adjective B2 Ngôn ngữ học, Tin học

capitalized

UK: /ˈkæpɪtəˌlaɪzd/ • US: /ˈkæpɪtəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

viết hoa vốn hóa (trong tài chính)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Written or printed in capital letters.

Vietnamese Meaning

Được viết hoặc in bằng chữ hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first letter of each sentence should be capitalized."

    "Chữ cái đầu tiên của mỗi câu nên được viết hoa."

  • "All proper nouns should be capitalized."

    "Tất cả các danh từ riêng nên được viết hoa."

  • "The expense was capitalized on the balance sheet."

    "Khoản chi phí đã được vốn hóa trên bảng cân đối kế toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capital Thủ đô, vốn tài chính, chữ viết hoa
Noun Capitalization Sự viết hoa, sự vốn hóa (trong tài chính)
Verb Capitalize Viết hoa, tận dụng cơ hội, vốn hóa
Adjective Capitalist Thuộc về tư bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Latin
caput
Old French
capital
Modern English
capitalize
Modern English
capitalized

Bắt nguồn từ cái đầu

Từ 'capitalized' có gốc rễ từ 'caput' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'cái đầu'. Trong kiến trúc, nó chỉ phần đỉnh đầu của một cột trụ. Trong văn bản, nó chỉ việc viết hoa chữ cái đầu tiên. Trong kinh tế, nó liên quan đến 'vốn' - thứ quan trọng nhất, đứng đầu trong kinh doanh.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả văn bản đã được chuyển đổi thành chữ hoa, thường là chữ cái đầu của từ hoặc toàn bộ từ. Khác với 'uppercase' (chữ hoa) ở chỗ 'capitalized' nhấn mạnh hành động làm cho chữ hoa, trong khi 'uppercase' chỉ đơn thuần là trạng thái chữ hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + capitalized
  • Highly highly capitalized
    (được huy động vốn rất lớn (trong kinh doanh))
  • Correctly correctly capitalized
    (được viết hoa một cách chính xác)
Verb + capitalized
  • Should be should be capitalized
    (cần phải được viết hoa)
  • Remain remain capitalized
    (vẫn giữ nguyên trạng thái viết hoa/vốn hóa)

Idioms

  • Capitalize on something

    Tận dụng triệt để một tình huống hoặc lợi thế nào đó

    "The company capitalized on the growing demand for home office equipment."

    (Công ty đã tận dụng tối đa nhu cầu ngày càng tăng về thiết bị văn phòng tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capitalized

Adjective
Lật mặt

Được viết hoặc in bằng chữ hoa.

"The first letter of each sentence should be capitalized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the document was lengthy, only the first word of each sentence was capitalized.
Mặc dù tài liệu dài, chỉ có từ đầu tiên của mỗi câu được viết hoa.
Phủ định
Even though the rules stated all nouns should be capitalized, they were not.
Mặc dù các quy tắc quy định tất cả các danh từ phải được viết hoa, nhưng chúng không được viết hoa.
Nghi vấn
Since the title is so short, should only the first word be capitalized?
Vì tiêu đề quá ngắn, chỉ nên viết hoa từ đầu tiên thôi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitalized".

Chữ 'I' luôn viết hoa

Trong tiếng Anh, đại từ nhân xưng 'I' (tôi) luôn được 'capitalized'. Đây là một đặc điểm văn hóa và ngôn ngữ nhấn mạnh vào cá nhân, đồng thời giúp chữ cái đơn lẻ này không bị nhầm lẫn hoặc mờ nhạt trong văn bản.

Vốn hóa thị trường (Market Cap)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'market capitalized' (thường dùng Market Cap) là thước đo chính xác nhất về giá trị và quyền lực của một tập đoàn trên thị trường chứng khoán.