(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ initial-capped
C1

initial-capped

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

viết hoa chữ cái đầu viết hoa ký tự đầu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Initial-capped'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mô tả một từ hoặc cụm từ mà chữ cái đầu tiên của mỗi từ (hoặc từ quan trọng) được viết hoa.

Definition (English Meaning)

Describing a word or phrase where the first letter of each word (or significant word) is capitalized.

Ví dụ Thực tế với 'Initial-capped'

  • "Many programming languages use initial-capped names for classes."

    "Nhiều ngôn ngữ lập trình sử dụng tên viết hoa chữ cái đầu cho các lớp."

  • "The term 'Initial Capped' is often used in software development."

    "Thuật ngữ 'Initial Capped' thường được sử dụng trong phát triển phần mềm."

  • "An initial-capped phrase can improve readability."

    "Một cụm từ viết hoa chữ cái đầu có thể cải thiện khả năng đọc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Initial-capped'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: initial-capped
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

capitalized(viết hoa)
uppercase(chữ hoa)

Trái nghĩa (Antonyms)

lowercase(chữ thường)
uncapitalized(không viết hoa)

Từ liên quan (Related Words)

camelCase(kiểu lạc đà (viết hoa chữ cái đầu của các từ sau từ đầu tiên))
PascalCase(Kiểu Pascal (viết hoa tất cả các chữ cái đầu))

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Tin học

Ghi chú Cách dùng 'Initial-capped'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình, xử lý văn bản, hoặc các quy ước về kiểu chữ. Ví dụ: 'Proper Noun' là initial-capped, trong khi 'proper noun' thì không. Sự khác biệt nằm ở tính trang trọng và quy ước.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Initial-capped'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)