initial-capped
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Initial-capped'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Mô tả một từ hoặc cụm từ mà chữ cái đầu tiên của mỗi từ (hoặc từ quan trọng) được viết hoa.
Definition (English Meaning)
Describing a word or phrase where the first letter of each word (or significant word) is capitalized.
Ví dụ Thực tế với 'Initial-capped'
-
"Many programming languages use initial-capped names for classes."
"Nhiều ngôn ngữ lập trình sử dụng tên viết hoa chữ cái đầu cho các lớp."
-
"The term 'Initial Capped' is often used in software development."
"Thuật ngữ 'Initial Capped' thường được sử dụng trong phát triển phần mềm."
-
"An initial-capped phrase can improve readability."
"Một cụm từ viết hoa chữ cái đầu có thể cải thiện khả năng đọc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Initial-capped'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: initial-capped
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Initial-capped'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình, xử lý văn bản, hoặc các quy ước về kiểu chữ. Ví dụ: 'Proper Noun' là initial-capped, trong khi 'proper noun' thì không. Sự khác biệt nằm ở tính trang trọng và quy ước.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Initial-capped'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.