(Top Banner Ad)
caption card
B1
noun B1 Truyền thông, Công nghệ, Giáo dục

caption card

UK: /ˈkæpʃən kɑːd/ • US: /ˈkæpʃən kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ phụ đề thẻ chú thích thẻ ghi chú thích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A card displaying captions or subtitles, often used in educational or entertainment contexts to aid comprehension.

Vietnamese Meaning

Một thẻ hiển thị phụ đề hoặc chú thích, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giáo dục hoặc giải trí để hỗ trợ sự hiểu biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used caption cards to help students understand the complex vocabulary."

    "Giáo viên đã sử dụng thẻ chú thích để giúp học sinh hiểu từ vựng phức tạp."

  • "The museum provided caption cards in multiple languages for international visitors."

    "Bảo tàng cung cấp thẻ chú thích bằng nhiều ngôn ngữ cho du khách quốc tế."

  • "She prepared caption cards for her presentation to ensure everyone could follow along."

    "Cô ấy đã chuẩn bị thẻ chú thích cho bài thuyết trình của mình để đảm bảo mọi người có thể theo dõi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun captioning Việc chèn chú thích/phụ đề
Verb to caption Thêm chú thích, đặt tiêu đề
Noun cardboard Bìa cứng
Noun index card Thẻ chỉ mục, thẻ ghi chú

Synonyms

Related Words

flashcard (thẻ học)cue card (thẻ nhắc tuồng)

Subject Area

Truyền thông, Công nghệ, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Latin
captio
English (17th Century)
caption
Latin
charta
English (14th Century)
card
English (Early 20th Century)
caption card

Nguồn gốc điện ảnh câm

Từ 'caption card' (thẻ chú thích) là một danh từ ghép được sử dụng rộng rãi nhất trong kỷ nguyên phim câm (phim không có âm thanh đồng bộ). 'Caption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'captio' (ý nghĩa ban đầu là sự chiếm giữ, sau này là tiêu đề hoặc chú thích). Thẻ chú thích được dùng để thay thế lời thoại, cung cấp giải thích hoặc tóm tắt cốt truyện.

Usage Note

Caption card thường được dùng trong các video, bài thuyết trình, hoặc các tài liệu học tập để cung cấp thông tin bổ sung hoặc làm rõ nội dung chính. Nó có thể là một thẻ vật lý hoặc một đoạn văn bản hiển thị trên màn hình.

Prepositions

on for

‘On’ được dùng khi caption card nằm trên một vật gì đó (ví dụ: 'the caption card is on the desk'). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'caption cards for students').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + caption card (Hành động)
  • display display a caption card
    (hiển thị một thẻ chú thích)
  • insert insert the caption card
    (chèn thẻ chú thích vào giữa cảnh quay)
  • read read the caption card slowly
    (đọc thẻ chú thích chậm rãi)
Adjective + caption card (Mô tả)
  • original the original caption card
    (thẻ chú thích gốc)
  • explanatory an explanatory caption card
    (thẻ chú thích mang tính giải thích)
  • missing a missing caption card
    (một thẻ chú thích bị thiếu)

Idioms

  • A dramatic caption card moment

    Khoảnh khắc thay đổi/nhấn mạnh cốt truyện bằng văn bản (ám chỉ phong cách phim câm)

    "The resignation email was a dramatic caption card moment, summarizing the whole conflict."

    (Email từ chức đó giống như một 'khoảnh khắc thẻ chú thích', tóm tắt toàn bộ cuộc xung đột.)

  • The crucial caption card

    Thông tin cốt lõi, phần giải thích quan trọng nhất

    "You missed the crucial caption card—the part where the hero's motivation was revealed."

    (Bạn đã bỏ lỡ thẻ chú thích cốt lõi – phần tiết lộ động lực của người hùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caption card

noun
Lật mặt

Một thẻ hiển thị phụ đề hoặc chú thích, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giáo dục hoặc giải trí để hỗ trợ sự hiểu biết.

"The teacher used caption cards to help students understand the complex vocabulary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the presentation, he added a caption card to each slide so that the audience could easily understand the context.
Sau bài thuyết trình, anh ấy đã thêm thẻ chú thích vào mỗi trang chiếu để khán giả có thể dễ dàng hiểu nội dung.
Phủ định
Although the presentation was visually appealing, it wasn't as impactful as it could have been because she didn't include a caption card on the graphs.
Mặc dù bài thuyết trình rất hấp dẫn về mặt hình ảnh, nhưng nó không có tác động như đáng lẽ vì cô ấy không thêm thẻ chú thích vào các biểu đồ.
Nghi vấn
Before you finalize the video, will you add a caption card explaining the scientific background, so everyone understands the experiment?
Trước khi bạn hoàn thiện video, bạn sẽ thêm một thẻ chú thích giải thích cơ sở khoa học chứ, để mọi người hiểu thí nghiệm?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the director had used a caption card, the audience would have understood the dialogue better.
Nếu đạo diễn đã sử dụng thẻ phụ đề, khán giả đã có thể hiểu rõ hơn đoạn hội thoại.
Phủ định
If the editor had not forgotten the caption card, the scene wouldn't have needed reshooting.
Nếu biên tập viên không quên thẻ phụ đề, cảnh quay đã không cần phải quay lại.
Nghi vấn
Would the actors have remembered their lines better if they had used caption cards?
Liệu các diễn viên có nhớ lời thoại tốt hơn nếu họ đã sử dụng thẻ phụ đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caption card".

Intertitles và Điện ảnh câm

Trong lịch sử điện ảnh, các thẻ chú thích (caption cards) thường được gọi là 'intertitles'. Chúng không chỉ đơn thuần truyền tải lời thoại mà còn giúp kiểm soát tốc độ của câu chuyện, thiết lập bối cảnh, và bày tỏ cảm xúc của nhân vật trong kỷ nguyên trước khi có âm thanh đồng bộ.

Vai trò trong Lưu trữ

Ngày nay, 'caption card' còn dùng để chỉ các thẻ thông tin ngắn gọn đi kèm với hiện vật trưng bày trong bảo tàng hoặc phòng triển lãm, giải thích ngắn gọn về tác phẩm nghệ thuật, lịch sử, hoặc hiện vật đó.