caption card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A card displaying captions or subtitles, often used in educational or entertainment contexts to aid comprehension.
Vietnamese Meaning
Một thẻ hiển thị phụ đề hoặc chú thích, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giáo dục hoặc giải trí để hỗ trợ sự hiểu biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher used caption cards to help students understand the complex vocabulary."
"Giáo viên đã sử dụng thẻ chú thích để giúp học sinh hiểu từ vựng phức tạp."
-
"The museum provided caption cards in multiple languages for international visitors."
"Bảo tàng cung cấp thẻ chú thích bằng nhiều ngôn ngữ cho du khách quốc tế."
-
"She prepared caption cards for her presentation to ensure everyone could follow along."
"Cô ấy đã chuẩn bị thẻ chú thích cho bài thuyết trình của mình để đảm bảo mọi người có thể theo dõi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | captioning | Việc chèn chú thích/phụ đề |
| Verb | to caption | Thêm chú thích, đặt tiêu đề |
| Noun | cardboard | Bìa cứng |
| Noun | index card | Thẻ chỉ mục, thẻ ghi chú |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Caption card thường được dùng trong các video, bài thuyết trình, hoặc các tài liệu học tập để cung cấp thông tin bổ sung hoặc làm rõ nội dung chính. Nó có thể là một thẻ vật lý hoặc một đoạn văn bản hiển thị trên màn hình.
Prepositions
‘On’ được dùng khi caption card nằm trên một vật gì đó (ví dụ: 'the caption card is on the desk'). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'caption cards for students').
Collocations (Từ đi kèm)
-
display display a caption card (hiển thị một thẻ chú thích)
-
insert insert the caption card (chèn thẻ chú thích vào giữa cảnh quay)
-
read read the caption card slowly (đọc thẻ chú thích chậm rãi)
-
original the original caption card (thẻ chú thích gốc)
-
explanatory an explanatory caption card (thẻ chú thích mang tính giải thích)
-
missing a missing caption card (một thẻ chú thích bị thiếu)
Idioms
-
A dramatic caption card moment
Khoảnh khắc thay đổi/nhấn mạnh cốt truyện bằng văn bản (ám chỉ phong cách phim câm)
"The resignation email was a dramatic caption card moment, summarizing the whole conflict."
(Email từ chức đó giống như một 'khoảnh khắc thẻ chú thích', tóm tắt toàn bộ cuộc xung đột.)
-
The crucial caption card
Thông tin cốt lõi, phần giải thích quan trọng nhất
"You missed the crucial caption card—the part where the hero's motivation was revealed."
(Bạn đã bỏ lỡ thẻ chú thích cốt lõi – phần tiết lộ động lực của người hùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caption card
nounMột thẻ hiển thị phụ đề hoặc chú thích, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giáo dục hoặc giải trí để hỗ trợ sự hiểu biết.
"The teacher used caption cards to help students understand the complex vocabulary."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the presentation, he added a caption card to each slide so that the audience could easily understand the context. |
Sau bài thuyết trình, anh ấy đã thêm thẻ chú thích vào mỗi trang chiếu để khán giả có thể dễ dàng hiểu nội dung. |
| Phủ định | Although the presentation was visually appealing, it wasn't as impactful as it could have been because she didn't include a caption card on the graphs. |
Mặc dù bài thuyết trình rất hấp dẫn về mặt hình ảnh, nhưng nó không có tác động như đáng lẽ vì cô ấy không thêm thẻ chú thích vào các biểu đồ. |
| Nghi vấn | Before you finalize the video, will you add a caption card explaining the scientific background, so everyone understands the experiment? |
Trước khi bạn hoàn thiện video, bạn sẽ thêm một thẻ chú thích giải thích cơ sở khoa học chứ, để mọi người hiểu thí nghiệm? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the director had used a caption card, the audience would have understood the dialogue better. |
Nếu đạo diễn đã sử dụng thẻ phụ đề, khán giả đã có thể hiểu rõ hơn đoạn hội thoại. |
| Phủ định | If the editor had not forgotten the caption card, the scene wouldn't have needed reshooting. |
Nếu biên tập viên không quên thẻ phụ đề, cảnh quay đã không cần phải quay lại. |
| Nghi vấn | Would the actors have remembered their lines better if they had used caption cards? |
Liệu các diễn viên có nhớ lời thoại tốt hơn nếu họ đã sử dụng thẻ phụ đề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caption card".
