captions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Text that appears on a screen or display, especially as subtitles or to provide information about an image.
Vietnamese Meaning
Văn bản xuất hiện trên màn hình hoặc hiển thị, đặc biệt là phụ đề hoặc để cung cấp thông tin về một hình ảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The captions on the video helped me understand the dialogue."
"Phụ đề trên video đã giúp tôi hiểu được đoạn hội thoại."
-
"The museum provided captions for all the exhibits."
"Bảo tàng cung cấp chú thích cho tất cả các hiện vật."
-
"She added a funny caption to the picture she posted on Instagram."
"Cô ấy đã thêm một chú thích hài hước vào bức ảnh mà cô ấy đăng trên Instagram."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'caption' thường được dùng để chỉ phần mô tả ngắn gọn đi kèm với hình ảnh, video hoặc đồ họa. Nó có thể là tiêu đề, chú thích, hoặc phụ đề. Sự khác biệt giữa 'caption' và 'subtitle' là 'caption' thường dành cho người xem bị khiếm thính hoặc không thể nghe được âm thanh, trong khi 'subtitle' dịch lời thoại sang ngôn ngữ khác hoặc cung cấp bản chép lời.
Trong ngữ cảnh báo chí hoặc xuất bản, 'caption' có thể chỉ tiêu đề hoặc mô tả ngắn gọn đi kèm với hình ảnh hoặc bài viết. Nó nhằm cung cấp thông tin tóm tắt hoặc làm rõ nội dung.
Prepositions
'on' (the image): mô tả caption nằm trên hình ảnh (hiếm). 'under' (the image) hoặc 'below' (the image): mô tả caption nằm bên dưới hình ảnh (phổ biến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Closed closed captions (phụ đề ẩn (có thể bật/tắt, thường cho người khiếm thính))
-
Witty witty captions (những lời chú thích hóm hỉnh)
-
Detailed detailed captions (phụ đề chi tiết)
-
Add add captions (thêm lời chú thích hoặc phụ đề)
-
Enable enable captions (bật phụ đề)
-
Read read the captions (đọc những lời chú thích)
Idioms
-
A picture is worth a thousand captions
Một bức ảnh có giá trị hơn ngàn lời chú thích (biến tấu từ câu 'A picture is worth a thousand words')
"I couldn't find the right words for my travel photo, but I guess a picture is worth a thousand captions."
(Tôi không tìm được từ ngữ thích hợp cho bức ảnh du lịch của mình, nhưng tôi đoán một bức ảnh có giá trị hơn ngàn lời chú thích.)
-
Open captions
Phụ đề luôn hiển thị (không thể tắt được)
"The documentary was released with open captions for accessibility in public spaces."
(Bộ phim tài liệu được phát hành với phụ đề luôn hiển thị để dễ tiếp cận ở những nơi công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
captions
nounVăn bản xuất hiện trên màn hình hoặc hiển thị, đặc biệt là phụ đề hoặc để cung cấp thông tin về một hình ảnh.
"The captions on the video helped me understand the dialogue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "captions".
