(Top Banner Ad)
flashcard
A2
danh từ A2 Giáo dục

flashcard

UK: /ˈflæʃ.kɑːd/ • US: /ˈflæʃ.kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ học thẻ từ vựng phiếu học tập
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A card containing a small amount of information, used as an aid to learning.

Vietnamese Meaning

Một tấm thẻ chứa một lượng nhỏ thông tin, được sử dụng như một công cụ hỗ trợ học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use flashcards to memorize new vocabulary."

    "Tôi sử dụng thẻ học từ để ghi nhớ từ vựng mới."

  • "The teacher asked the students to make flashcards for the upcoming test."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh làm thẻ học từ cho bài kiểm tra sắp tới."

  • "Flashcards are a great way to study on the go."

    "Thẻ học từ là một cách tuyệt vời để học khi di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flashcard thẻ ghi nhớ
Noun flashcarding việc học hoặc ôn tập bằng thẻ ghi nhớ
Adjective flashcard-based dựa trên thẻ ghi nhớ; sử dụng thẻ ghi nhớ làm nền tảng

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
flash
English
card
English
flashcard

Nguồn gốc của Flashcard

"Flashcard" là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa "flash" (nhanh, chớp nhoáng) và "card" (tấm thẻ). Tên gọi này mô tả chính xác cách sử dụng của chúng: những tấm thẻ dùng để hiển thị thông tin một cách nhanh chóng, giúp người học ghi nhớ và ôn tập hiệu quả. Mặc dù khái niệm học bằng thẻ đã có từ lâu, thuật ngữ "flashcard" trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 cùng với sự ra đời của các hệ thống học tập có cấu trúc.

Usage Note

Flashcards thường được sử dụng để ghi nhớ từ vựng, công thức, sự kiện lịch sử hoặc bất kỳ thông tin nào cần học thuộc lòng. Chúng hiệu quả vì khuyến khích việc ôn tập chủ động và lặp lại ngắt quãng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flashcard
  • digital digital flashcards
    (thẻ ghi nhớ điện tử)
  • vocabulary vocabulary flashcards
    (thẻ ghi nhớ từ vựng)
  • blank blank flashcards
    (thẻ ghi nhớ trống)
  • effective effective flashcards
    (thẻ ghi nhớ hiệu quả)
Verb + flashcard
  • create create flashcards
    (tạo thẻ ghi nhớ)
  • use use flashcards
    (sử dụng thẻ ghi nhớ)
  • study with study with flashcards
    (học bằng thẻ ghi nhớ)
  • review review flashcards
    (ôn tập thẻ ghi nhớ)
  • flip through flip through flashcards
    (lật nhanh các thẻ ghi nhớ)
Noun + flashcard (as modifier)
  • flashcard flashcard app
    (ứng dụng thẻ ghi nhớ)
  • flashcard flashcard system
    (hệ thống thẻ ghi nhớ)
  • flashcard flashcard deck
    (bộ thẻ ghi nhớ)

Idioms

  • a deck of flashcards

    một bộ thẻ ghi nhớ (một chồng thẻ được sử dụng cùng nhau)

    "I always carry a deck of flashcards to study new words."

    (Tôi luôn mang theo một bộ thẻ ghi nhớ để học từ mới.)

  • to make flashcards for something

    tạo/làm thẻ ghi nhớ cho một chủ đề/mục đích cụ thể

    "She spent hours making flashcards for her history exam."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ để làm thẻ ghi nhớ cho kỳ thi lịch sử của mình.)

  • to study with flashcards

    học bài/ôn tập bằng cách sử dụng thẻ ghi nhớ

    "Many students find it effective to study with flashcards for vocabulary."

    (Nhiều sinh viên thấy việc học bằng thẻ ghi nhớ hiệu quả cho việc học từ vựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flashcard

danh từ
Lật mặt

Một tấm thẻ chứa một lượng nhỏ thông tin, được sử dụng như một công cụ hỗ trợ học tập.

"I use flashcards to memorize new vocabulary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flashcard is a useful tool for learning new vocabulary.
Thẻ học từ là một công cụ hữu ích để học từ vựng mới.
Phủ định
Isn't the flashcard a great way to memorize information?
Không phải thẻ học từ là một cách tuyệt vời để ghi nhớ thông tin sao?
Nghi vấn
Is the flashcard durable?
Thẻ học từ này có bền không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will use flashcards to study for the test tomorrow.
Cô ấy sẽ sử dụng thẻ học từ để học cho bài kiểm tra vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to replace their textbooks with flashcards next semester.
Họ sẽ không thay thế sách giáo khoa của họ bằng thẻ học từ vào học kỳ tới.
Nghi vấn
Will you create your own flashcards for the vocabulary list?
Bạn sẽ tự tạo thẻ học từ cho danh sách từ vựng chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses flashcards to memorize new vocabulary.
Cô ấy dùng flashcards để học thuộc từ vựng mới.
Phủ định
He does not use flashcards when he studies.
Anh ấy không sử dụng flashcards khi anh ấy học.
Nghi vấn
Do they use flashcards to practice English?
Họ có sử dụng flashcards để luyện tập tiếng Anh không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to make flashcards to learn new vocabulary.
Tôi đã từng tự làm flashcards để học từ vựng mới.
Phủ định
She didn't use to use flashcards, but now she finds them helpful.
Cô ấy đã từng không sử dụng flashcards, nhưng bây giờ cô ấy thấy chúng hữu ích.
Nghi vấn
Did you use to study with flashcards when you were in elementary school?
Bạn đã từng học bằng flashcards khi còn học tiểu học phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had more flashcards to study for the exam.
Tôi ước tôi có nhiều thẻ học hơn để ôn thi.
Phủ định
If only she hadn't lost all her flashcards; she would have passed the quiz.
Giá mà cô ấy không làm mất hết thẻ học thì cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra rồi.
Nghi vấn
If only the teacher would use more flashcards in class to make learning easier?
Giá mà giáo viên sử dụng nhiều thẻ học hơn trong lớp để việc học trở nên dễ dàng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flashcard".

Học tập chủ động và lặp lại ngắt quãng

Flashcards là công cụ cốt lõi cho phương pháp học tập chủ động (active recall) và lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), được chứng minh là cực kỳ hiệu quả trong việc ghi nhớ thông tin lâu dài. Chúng khuyến khích người học tự kiểm tra và củng cố kiến thức theo lịch trình tối ưu, giúp thông tin được khắc sâu vào trí nhớ.

Công cụ học ngôn ngữ toàn cầu

Từ việc học từ vựng đến ngữ pháp, flashcards được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới như một công cụ thiết yếu trong việc học ngôn ngữ. Sự đơn giản, tính linh hoạt và hiệu quả của chúng đã khiến chúng trở thành lựa chọn hàng đầu cho sinh viên ở mọi cấp độ muốn nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình.