flashcard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A card containing a small amount of information, used as an aid to learning.
Vietnamese Meaning
Một tấm thẻ chứa một lượng nhỏ thông tin, được sử dụng như một công cụ hỗ trợ học tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use flashcards to memorize new vocabulary."
"Tôi sử dụng thẻ học từ để ghi nhớ từ vựng mới."
-
"The teacher asked the students to make flashcards for the upcoming test."
"Giáo viên yêu cầu học sinh làm thẻ học từ cho bài kiểm tra sắp tới."
-
"Flashcards are a great way to study on the go."
"Thẻ học từ là một cách tuyệt vời để học khi di chuyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flashcard | thẻ ghi nhớ |
| Noun | flashcarding | việc học hoặc ôn tập bằng thẻ ghi nhớ |
| Adjective | flashcard-based | dựa trên thẻ ghi nhớ; sử dụng thẻ ghi nhớ làm nền tảng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flashcards thường được sử dụng để ghi nhớ từ vựng, công thức, sự kiện lịch sử hoặc bất kỳ thông tin nào cần học thuộc lòng. Chúng hiệu quả vì khuyến khích việc ôn tập chủ động và lặp lại ngắt quãng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital flashcards (thẻ ghi nhớ điện tử)
-
vocabulary vocabulary flashcards (thẻ ghi nhớ từ vựng)
-
blank blank flashcards (thẻ ghi nhớ trống)
-
effective effective flashcards (thẻ ghi nhớ hiệu quả)
-
create create flashcards (tạo thẻ ghi nhớ)
-
use use flashcards (sử dụng thẻ ghi nhớ)
-
study with study with flashcards (học bằng thẻ ghi nhớ)
-
review review flashcards (ôn tập thẻ ghi nhớ)
-
flip through flip through flashcards (lật nhanh các thẻ ghi nhớ)
-
flashcard flashcard app (ứng dụng thẻ ghi nhớ)
-
flashcard flashcard system (hệ thống thẻ ghi nhớ)
-
flashcard flashcard deck (bộ thẻ ghi nhớ)
Idioms
-
a deck of flashcards
một bộ thẻ ghi nhớ (một chồng thẻ được sử dụng cùng nhau)
"I always carry a deck of flashcards to study new words."
(Tôi luôn mang theo một bộ thẻ ghi nhớ để học từ mới.)
-
to make flashcards for something
tạo/làm thẻ ghi nhớ cho một chủ đề/mục đích cụ thể
"She spent hours making flashcards for her history exam."
(Cô ấy đã dành hàng giờ để làm thẻ ghi nhớ cho kỳ thi lịch sử của mình.)
-
to study with flashcards
học bài/ôn tập bằng cách sử dụng thẻ ghi nhớ
"Many students find it effective to study with flashcards for vocabulary."
(Nhiều sinh viên thấy việc học bằng thẻ ghi nhớ hiệu quả cho việc học từ vựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flashcard
danh từMột tấm thẻ chứa một lượng nhỏ thông tin, được sử dụng như một công cụ hỗ trợ học tập.
"I use flashcards to memorize new vocabulary."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flashcard is a useful tool for learning new vocabulary. |
Thẻ học từ là một công cụ hữu ích để học từ vựng mới. |
| Phủ định | Isn't the flashcard a great way to memorize information? |
Không phải thẻ học từ là một cách tuyệt vời để ghi nhớ thông tin sao? |
| Nghi vấn | Is the flashcard durable? |
Thẻ học từ này có bền không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will use flashcards to study for the test tomorrow. |
Cô ấy sẽ sử dụng thẻ học từ để học cho bài kiểm tra vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to replace their textbooks with flashcards next semester. |
Họ sẽ không thay thế sách giáo khoa của họ bằng thẻ học từ vào học kỳ tới. |
| Nghi vấn | Will you create your own flashcards for the vocabulary list? |
Bạn sẽ tự tạo thẻ học từ cho danh sách từ vựng chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses flashcards to memorize new vocabulary. |
Cô ấy dùng flashcards để học thuộc từ vựng mới. |
| Phủ định | He does not use flashcards when he studies. |
Anh ấy không sử dụng flashcards khi anh ấy học. |
| Nghi vấn | Do they use flashcards to practice English? |
Họ có sử dụng flashcards để luyện tập tiếng Anh không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to make flashcards to learn new vocabulary. |
Tôi đã từng tự làm flashcards để học từ vựng mới. |
| Phủ định | She didn't use to use flashcards, but now she finds them helpful. |
Cô ấy đã từng không sử dụng flashcards, nhưng bây giờ cô ấy thấy chúng hữu ích. |
| Nghi vấn | Did you use to study with flashcards when you were in elementary school? |
Bạn đã từng học bằng flashcards khi còn học tiểu học phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had more flashcards to study for the exam. |
Tôi ước tôi có nhiều thẻ học hơn để ôn thi. |
| Phủ định | If only she hadn't lost all her flashcards; she would have passed the quiz. |
Giá mà cô ấy không làm mất hết thẻ học thì cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra rồi. |
| Nghi vấn | If only the teacher would use more flashcards in class to make learning easier? |
Giá mà giáo viên sử dụng nhiều thẻ học hơn trong lớp để việc học trở nên dễ dàng hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flashcard".
