index card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, rectangular piece of stiff paper used for recording information, typically one of a set arranged in a filing system.
Vietnamese Meaning
Một mảnh giấy cứng, hình chữ nhật nhỏ được sử dụng để ghi thông tin, thường là một phần của một bộ được sắp xếp trong một hệ thống lưu trữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I wrote all my vocabulary words on index cards."
"Tôi đã viết tất cả các từ vựng của mình lên các tấm thẻ chỉ mục."
-
"He flipped through the index cards, searching for the right address."
"Anh ta lật qua các thẻ chỉ mục, tìm kiếm đúng địa chỉ."
-
"The researchers used index cards to organize their research data."
"Các nhà nghiên cứu đã sử dụng thẻ chỉ mục để tổ chức dữ liệu nghiên cứu của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | index | chỉ mục, mục lục (ví dụ: book index) |
| Verb | index | lập chỉ mục, đánh số thứ tự (ví dụ: index a book) |
| Noun | indexing | sự lập chỉ mục |
| Noun | indexer | người/công cụ lập chỉ mục |
| Noun | card | thẻ, tấm thẻ (ví dụ: credit card) |
| Noun | cardboard | bìa cứng |
| Noun | postcard | bưu thiếp |
| Noun | flashcard | thẻ học từ vựng, thẻ ghi nhớ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Index card thường được dùng để ghi chú ngắn gọn, tóm tắt, thông tin liên lạc, công thức nấu ăn, hoặc bất kỳ thông tin rời rạc nào khác. Chúng hữu ích cho việc sắp xếp, phân loại và tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng. Khác với giấy note (sticky note) thường có keo dán, index card thường không có keo dán và được sử dụng trong hộp đựng hoặc giá đựng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blank blank index card (thẻ ghi chú trắng)
-
small small index card (thẻ ghi chú nhỏ)
-
ruled ruled index card (thẻ ghi chú có dòng kẻ)
-
3x5 3x5 index card (thẻ ghi chú cỡ 3x5 (inch))
-
write write on an index card (viết lên thẻ ghi chú)
-
use use an index card (sử dụng thẻ ghi chú)
-
organize organize index cards (sắp xếp các thẻ ghi chú)
-
file file index cards (lưu trữ các thẻ ghi chú)
-
make make index cards (làm/tạo các thẻ ghi chú)
-
stack a stack of index cards (một chồng thẻ ghi chú)
-
pack a pack of index cards (một gói thẻ ghi chú)
-
box a box of index cards (một hộp thẻ ghi chú)
Idioms
-
keep notes on index cards
ghi chú trên thẻ ghi chú
"She always keeps important notes on index cards for quick reference."
(Cô ấy luôn ghi những ghi chú quan trọng trên các tấm thẻ để dễ dàng tra cứu.)
-
a stack of index cards
một chồng thẻ ghi chú
"He had a stack of index cards filled with vocabulary words."
(Anh ấy có một chồng thẻ ghi chú đầy những từ vựng.)
-
prepare an index card for...
chuẩn bị thẻ ghi chú cho...
"The speaker prepared an index card with key points for her presentation."
(Người diễn thuyết đã chuẩn bị một thẻ ghi chú với các ý chính cho bài thuyết trình của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
index card
danh từMột mảnh giấy cứng, hình chữ nhật nhỏ được sử dụng để ghi thông tin, thường là một phần của một bộ được sắp xếp trong một hệ thống lưu trữ.
"I wrote all my vocabulary words on index cards."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the librarian organized the books, she used an index card to mark her place. |
Sau khi thủ thư sắp xếp sách, cô ấy đã sử dụng một tấm thẻ chỉ mục để đánh dấu vị trí của mình. |
| Phủ định | Unless you write clearly, the information on the index card won't be useful. |
Trừ khi bạn viết rõ ràng, thông tin trên thẻ chỉ mục sẽ không hữu ích. |
| Nghi vấn | Before you submit your research paper, did you remember to create an index card for each source? |
Trước khi bạn nộp bài nghiên cứu của mình, bạn có nhớ tạo một thẻ chỉ mục cho mỗi nguồn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I found this old index card with my grandmother's recipe on it! |
Ồ, tôi tìm thấy tấm thẻ ghi công thức của bà tôi! |
| Phủ định | Oh no, I can't believe I lost the index card with all my important contacts! |
Ôi không, tôi không thể tin là tôi đã mất tấm thẻ ghi tất cả các địa chỉ liên lạc quan trọng của tôi! |
| Nghi vấn | Hey, did you see my index card anywhere? |
Này, bạn có thấy tấm thẻ của tôi ở đâu không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She keeps important notes on an index card. |
Cô ấy giữ những ghi chú quan trọng trên một tấm thẻ chỉ mục. |
| Phủ định | They do not use an index card for each customer. |
Họ không sử dụng thẻ chỉ mục cho mỗi khách hàng. |
| Nghi vấn | Do you need an index card to write down the information? |
Bạn có cần một thẻ chỉ mục để viết thông tin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "index card".
