(Top Banner Ad)
index card
A2
danh từ A2 Văn phòng phẩm, Nghiên cứu, Tổ chức

index card

UK: /ˈɪn.deks kɑːd/ • US: /ˈɪn.deks kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ chỉ mục phiếu mục lục thẻ ghi chú
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, rectangular piece of stiff paper used for recording information, typically one of a set arranged in a filing system.

Vietnamese Meaning

Một mảnh giấy cứng, hình chữ nhật nhỏ được sử dụng để ghi thông tin, thường là một phần của một bộ được sắp xếp trong một hệ thống lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wrote all my vocabulary words on index cards."

    "Tôi đã viết tất cả các từ vựng của mình lên các tấm thẻ chỉ mục."

  • "He flipped through the index cards, searching for the right address."

    "Anh ta lật qua các thẻ chỉ mục, tìm kiếm đúng địa chỉ."

  • "The researchers used index cards to organize their research data."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng thẻ chỉ mục để tổ chức dữ liệu nghiên cứu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun index chỉ mục, mục lục (ví dụ: book index)
Verb index lập chỉ mục, đánh số thứ tự (ví dụ: index a book)
Noun indexing sự lập chỉ mục
Noun indexer người/công cụ lập chỉ mục
Noun card thẻ, tấm thẻ (ví dụ: credit card)
Noun cardboard bìa cứng
Noun postcard bưu thiếp
Noun flashcard thẻ học từ vựng, thẻ ghi nhớ

Synonyms

filing card (thẻ lưu trữ)note card (thẻ ghi chú)

Related Words

binder (bìa còng)file folder (bìa hồ sơ)notebook (sổ tay)

Subject Area

Văn phòng phẩm, Nghiên cứu, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
index
English
index
Latin
charta
Old French
carte
English
card

Nguồn gốc của "index card"

"Index card" là một từ ghép, được tạo thành từ "index" (chỉ mục, mục lục) và "card" (thẻ, mảnh giấy). Từ "index" có nguồn gốc từ tiếng Latin "index", nghĩa là "người chỉ dẫn" hoặc "danh sách tra cứu", hàm ý sự sắp xếp và tra cứu thông tin. "Card" đến từ tiếng Latin "charta", nghĩa là "giấy" hoặc "lá". Sự kết hợp này tạo nên một vật dụng nhỏ gọn, lý tưởng để ghi chú, sắp xếp thông tin theo chỉ mục và dễ dàng tra cứu, phổ biến từ cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Index card thường được dùng để ghi chú ngắn gọn, tóm tắt, thông tin liên lạc, công thức nấu ăn, hoặc bất kỳ thông tin rời rạc nào khác. Chúng hữu ích cho việc sắp xếp, phân loại và tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng. Khác với giấy note (sticky note) thường có keo dán, index card thường không có keo dán và được sử dụng trong hộp đựng hoặc giá đựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + index card
  • blank blank index card
    (thẻ ghi chú trắng)
  • small small index card
    (thẻ ghi chú nhỏ)
  • ruled ruled index card
    (thẻ ghi chú có dòng kẻ)
  • 3x5 3x5 index card
    (thẻ ghi chú cỡ 3x5 (inch))
Verb + index card
  • write write on an index card
    (viết lên thẻ ghi chú)
  • use use an index card
    (sử dụng thẻ ghi chú)
  • organize organize index cards
    (sắp xếp các thẻ ghi chú)
  • file file index cards
    (lưu trữ các thẻ ghi chú)
  • make make index cards
    (làm/tạo các thẻ ghi chú)
Noun + index card
  • stack a stack of index cards
    (một chồng thẻ ghi chú)
  • pack a pack of index cards
    (một gói thẻ ghi chú)
  • box a box of index cards
    (một hộp thẻ ghi chú)

Idioms

  • keep notes on index cards

    ghi chú trên thẻ ghi chú

    "She always keeps important notes on index cards for quick reference."

    (Cô ấy luôn ghi những ghi chú quan trọng trên các tấm thẻ để dễ dàng tra cứu.)

  • a stack of index cards

    một chồng thẻ ghi chú

    "He had a stack of index cards filled with vocabulary words."

    (Anh ấy có một chồng thẻ ghi chú đầy những từ vựng.)

  • prepare an index card for...

    chuẩn bị thẻ ghi chú cho...

    "The speaker prepared an index card with key points for her presentation."

    (Người diễn thuyết đã chuẩn bị một thẻ ghi chú với các ý chính cho bài thuyết trình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

index card

danh từ
Lật mặt

Một mảnh giấy cứng, hình chữ nhật nhỏ được sử dụng để ghi thông tin, thường là một phần của một bộ được sắp xếp trong một hệ thống lưu trữ.

"I wrote all my vocabulary words on index cards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the librarian organized the books, she used an index card to mark her place.
Sau khi thủ thư sắp xếp sách, cô ấy đã sử dụng một tấm thẻ chỉ mục để đánh dấu vị trí của mình.
Phủ định
Unless you write clearly, the information on the index card won't be useful.
Trừ khi bạn viết rõ ràng, thông tin trên thẻ chỉ mục sẽ không hữu ích.
Nghi vấn
Before you submit your research paper, did you remember to create an index card for each source?
Trước khi bạn nộp bài nghiên cứu của mình, bạn có nhớ tạo một thẻ chỉ mục cho mỗi nguồn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I found this old index card with my grandmother's recipe on it!
Ồ, tôi tìm thấy tấm thẻ ghi công thức của bà tôi!
Phủ định
Oh no, I can't believe I lost the index card with all my important contacts!
Ôi không, tôi không thể tin là tôi đã mất tấm thẻ ghi tất cả các địa chỉ liên lạc quan trọng của tôi!
Nghi vấn
Hey, did you see my index card anywhere?
Này, bạn có thấy tấm thẻ của tôi ở đâu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She keeps important notes on an index card.
Cô ấy giữ những ghi chú quan trọng trên một tấm thẻ chỉ mục.
Phủ định
They do not use an index card for each customer.
Họ không sử dụng thẻ chỉ mục cho mỗi khách hàng.
Nghi vấn
Do you need an index card to write down the information?
Bạn có cần một thẻ chỉ mục để viết thông tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "index card".

Công cụ học tập và ôn luyện

Thẻ ghi chú (index card) là một công cụ học tập phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong các trường học và đại học. Học sinh, sinh viên thường dùng chúng để ghi tóm tắt bài giảng, tạo flashcard học từ vựng, hoặc luyện tập ghi nhớ thông tin quan trọng. Phương pháp này giúp củng cố kiến thức thông qua việc viết tay và ôn luyện thường xuyên, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc sắp xếp và truy xuất thông tin.

Sắp xếp thông tin truyền thống

Trước kỷ nguyên kỹ thuật số, thẻ ghi chú là phương tiện chính để tổ chức và sắp xếp thông tin trong thư viện, văn phòng và nghiên cứu cá nhân. Các thư viện dùng thẻ mục lục (card catalog) để tra cứu sách, trong khi các nhà nghiên cứu dùng chúng để ghi chú, trích dẫn và sắp xếp ý tưởng cho các bài viết hay dự án lớn. Mặc dù ngày nay có nhiều công cụ kỹ thuật số, thói quen sử dụng thẻ ghi chú vẫn còn phổ biến do sự tiện lợi và hiệu quả trong việc sắp xếp thông tin vật lý.