(Top Banner Ad)
car crash
B1
Danh từ B1 Giao thông, An toàn

car crash

UK: /kɑː(r) kræʃ/ • US: /kɑːr kræʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn xe hơi vụ tai nạn ô tô tai nạn giao thông (liên quan đến ô tô)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accident in which one or more cars are involved.

Vietnamese Meaning

Một tai nạn trong đó có một hoặc nhiều xe ô tô liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was injured in a car crash."

    "Cô ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi."

  • "The car crash blocked the highway for hours."

    "Vụ tai nạn xe hơi đã chặn đường cao tốc trong nhiều giờ."

  • "Police are investigating the car crash."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ tai nạn xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun car xe ô tô
Noun/Verb crash vụ va chạm / đâm sầm vào
Noun crasher người hoặc vật gây ra va chạm (thường dùng trong 'gatecrasher')
Adjective crashing kinh khủng, hoàn toàn (thường dùng để nhấn mạnh thất bại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kers-
Latin
carrus
Middle English
crasschen
Modern English
car crash

Nguồn gốc từ 'Car'

Từ 'car' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Celtic, sau đó được người La Mã mượn thành 'carrus' để chỉ những chiếc xe ngựa kéo. Nó vốn dùng để chỉ phương tiện di chuyển có bánh xe trước khi ô tô hiện đại ra đời.

Sự mô phỏng âm thanh của 'Crash'

Từ 'crash' được cho là một từ tượng thanh (onomatopoeic), mô phỏng âm thanh lớn và đột ngột khi một vật gì đó bị vỡ hoặc va chạm mạnh. Khi kết hợp với 'car', nó tạo ra một hình ảnh âm thanh sống động về vụ tai nạn.

Usage Note

Cụm từ 'car crash' thường dùng để chỉ một tai nạn nghiêm trọng liên quan đến xe ô tô, gây ra thiệt hại về vật chất và/hoặc thương vong. Nó khác với 'fender bender' (va chạm nhẹ) chỉ những vụ va chạm nhỏ, không gây hậu quả nghiêm trọng. 'Car accident' là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả những vụ va chạm nhỏ.

Prepositions

in after due to

'in a car crash' diễn tả sự tham gia hoặc trải qua một vụ tai nạn. 'after a car crash' nói về thời điểm sau vụ tai nạn. 'due to a car crash' chỉ nguyên nhân của một sự việc là do tai nạn xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car crash
  • fatal fatal car crash
    (vụ tai nạn xe hơi gây tử vong)
  • horrific horrific car crash
    (vụ tai nạn xe hơi kinh hoàng)
  • serious serious car crash
    (vụ tai nạn xe hơi nghiêm trọng)
Verb + car crash
  • survive survive a car crash
    (sống sót sau một vụ tai nạn xe hơi)
  • witness witness a car crash
    (chứng kiến một vụ tai nạn xe hơi)
  • cause cause a car crash
    (gây ra một vụ tai nạn xe hơi)

Idioms

  • A car crash

    Một tình huống thất bại thảm hại, hỗn loạn mà người ta không thể ngừng theo dõi dù nó rất tệ.

    "The interview was a total car crash; he couldn't answer any simple questions."

    (Buổi phỏng vấn là một sự thất bại thảm hại; anh ấy không thể trả lời được bất kỳ câu hỏi đơn giản nào.)

  • Like watching a car crash in slow motion

    Cảm giác nhìn thấy một thảm họa đang dần xảy ra mà không thể làm gì để ngăn chặn.

    "Watching the company go bankrupt was like watching a car crash in slow motion."

    (Chứng kiến công ty phá sản giống như đang xem một vụ tai nạn xe hơi quay chậm vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car crash

Danh từ
Lật mặt

Một tai nạn trong đó có một hoặc nhiều xe ô tô liên quan.

"She was injured in a car crash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The careless driver caused a car crash on the highway.
Người lái xe bất cẩn đã gây ra một vụ tai nạn xe hơi trên đường cao tốc.
Phủ định
The safety features did not prevent the car crash from happening.
Các tính năng an toàn đã không ngăn được vụ tai nạn xe hơi xảy ra.
Nghi vấn
Did the witness see the car crash?
Nhân chứng có nhìn thấy vụ tai nạn xe hơi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If drivers are distracted, a car crash often happens.
Nếu người lái xe mất tập trung, tai nạn xe hơi thường xảy ra.
Phủ định
When people drive carefully, a car crash doesn't usually happen.
Khi mọi người lái xe cẩn thận, tai nạn xe hơi thường không xảy ra.
Nghi vấn
If it rains heavily, does a car crash become more likely?
Nếu trời mưa lớn, tai nạn xe hơi có trở nên dễ xảy ra hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news reported the car crash details accurately.
Bản tin đã đưa tin chi tiết về vụ tai nạn xe hơi một cách chính xác.
Phủ định
Never had I witnessed such a devastating car crash.
Chưa bao giờ tôi chứng kiến một vụ tai nạn xe hơi tàn khốc đến vậy.
Nghi vấn
Should a car crash occur, what steps should drivers take?
Nếu một vụ tai nạn xe hơi xảy ra, các tài xế nên thực hiện những bước nào?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had witnessed a car crash on the highway.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã chứng kiến một vụ tai nạn xe hơi trên đường cao tốc.
Phủ định
He said that he had not been involved in the car crash.
Anh ấy nói rằng anh ấy không liên quan đến vụ tai nạn xe hơi.
Nghi vấn
They asked if there had been a car crash near the school.
Họ hỏi liệu có một vụ tai nạn xe hơi gần trường học hay không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been involved in that car crash last year.
Tôi ước tôi đã không liên quan đến vụ tai nạn xe hơi năm ngoái.
Phủ định
If only there hadn't been a car crash on the highway, we wouldn't have been late.
Giá mà không có tai nạn xe hơi trên đường cao tốc, chúng tôi đã không bị trễ.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't witnessed the car crash?
Bạn có ước bạn đã không chứng kiến vụ tai nạn xe hơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car crash".

Rubbernecking

Ở các nước phương Tây, thuật ngữ 'rubbernecking' dùng để chỉ hành động những người lái xe đi chậm lại để tò mò xem hiện trường một vụ tai nạn (car crash). Hành động này thường gây ra kẹt xe kéo dài, thậm chí dẫn đến các vụ va chạm mới.

Dashcam Culture

Trong văn hóa hiện đại, các video về 'car crash' từ camera hành trình (dashcam) trở thành một nội dung phổ biến trên mạng xã hội, phản ánh thực trạng giao thông và được dùng làm bằng chứng pháp lý quan trọng.