(Top Banner Ad)
traffic collision
B2
Danh từ B2 Giao thông vận tải, Pháp luật

traffic collision

UK: /ˈtræfɪk kəˈlɪʒən/ • US: /ˈtræfɪk kəˈlɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn giao thông vụ va chạm giao thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An incident in which a road vehicle collides with another vehicle, pedestrian, animal, road debris, or other stationary obstruction, such as a tree or utility pole.

Vietnamese Meaning

Một sự cố trong đó một xe cộ đường bộ va chạm với một xe khác, người đi bộ, động vật, mảnh vỡ trên đường, hoặc chướng ngại vật cố định khác, chẳng hạn như cây hoặc cột điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traffic collision resulted in several injuries."

    "Vụ va chạm giao thông đã dẫn đến một vài thương tích."

  • "Police are investigating the traffic collision."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ va chạm giao thông."

  • "The traffic collision caused major delays on the highway."

    "Vụ va chạm giao thông đã gây ra sự chậm trễ lớn trên đường cao tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic giao thông, sự đi lại, lưu lượng
Verb traffic buôn bán (thường là bất hợp pháp); có xe cộ đi lại
Noun trafficker người buôn bán hàng cấm, người buôn lậu
Noun collision sự va chạm, vụ đụng độ
Verb collide va chạm, đụng độ
Adjective colliding đang va chạm, đang đụng độ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
traficum
Old Italian
traffico
Old French
trafique
Latin
collisio
Old French
collision
English
traffic
English
collision
Modern English
traffic collision

Tại sao lại là 'va chạm' chứ không phải 'tai nạn'?

Thuật ngữ 'traffic collision' (va chạm giao thông) thường được các cơ quan chính phủ và ngành bảo hiểm ưu tiên sử dụng thay cho 'traffic accident' (tai nạn giao thông). Lý do là từ 'accident' (tai nạn) có thể ngụ ý rằng không ai có lỗi, trong khi 'collision' (va chạm) là một thuật ngữ trung lập hơn, chỉ mô tả sự kiện vật lý mà không gán trách nhiệm trước. Điều này phản ánh một sự thay đổi trong cách nhìn nhận và xử lý các sự kiện giao thông, nhấn mạnh việc điều tra để xác định nguyên nhân và trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trung lập, dùng để chỉ các vụ va chạm giao thông nói chung. Nó có thể bao gồm các vụ tai nạn nghiêm trọng gây thương tích hoặc tử vong, cũng như các vụ va chạm nhỏ gây hư hỏng tài sản. Thường được sử dụng trong báo cáo thống kê, bảo hiểm và pháp luật.

Prepositions

in involving

'- In': diễn tả một sự kiện, tai nạn xảy ra ở đâu đó. Ví dụ: 'There was a traffic collision in the city center.' ('Đã có một vụ va chạm giao thông ở trung tâm thành phố.')
'- Involving': Diễn tả một hoặc nhiều đối tượng bị liên quan trong vụ tai nạn. Ví dụ: 'The traffic collision involving two cars caused a major delay.' ('Vụ va chạm giao thông liên quan đến hai xe ô tô đã gây ra sự chậm trễ lớn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + traffic collision
  • fatal fatal traffic collision
    (vụ va chạm giao thông gây chết người)
  • minor minor traffic collision
    (vụ va chạm giao thông nhỏ)
  • serious serious traffic collision
    (vụ va chạm giao thông nghiêm trọng)
  • head-on head-on traffic collision
    (vụ va chạm giao thông trực diện)
Động từ + traffic collision
  • cause cause a traffic collision
    (gây ra một vụ va chạm giao thông)
  • investigate investigate a traffic collision
    (điều tra một vụ va chạm giao thông)
  • be involved in be involved in a traffic collision
    (bị/liên quan đến một vụ va chạm giao thông)
  • prevent prevent traffic collisions
    (ngăn chặn các vụ va chạm giao thông)
traffic collision + Danh từ/Cụm giới từ
  • victim traffic collision victim
    (nạn nhân của vụ va chạm giao thông)
  • scene traffic collision scene
    (hiện trường vụ va chạm giao thông)
  • report traffic collision report
    (báo cáo về vụ va chạm giao thông)

Idioms

  • a hit-and-run traffic collision

    vụ va chạm giao thông bỏ chạy (sau khi gây tai nạn)

    "Police are investigating a hit-and-run traffic collision that occurred last night."

    (Cảnh sát đang điều tra một vụ va chạm giao thông bỏ chạy đã xảy ra đêm qua.)

  • be involved in a traffic collision

    bị/liên quan đến một vụ va chạm giao thông

    "Many drivers try to avoid being involved in a traffic collision."

    (Nhiều tài xế cố gắng tránh bị liên quan đến một vụ va chạm giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic collision

Danh từ
Lật mặt

Một sự cố trong đó một xe cộ đường bộ va chạm với một xe khác, người đi bộ, động vật, mảnh vỡ trên đường, hoặc chướng ngại vật cố định khác, chẳng hạn như cây hoặc cột điện.

"The traffic collision resulted in several injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic collision".

Sự thay đổi từ 'tai nạn' sang 'va chạm'

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức của cảnh sát và bảo hiểm, thuật ngữ 'traffic collision' (va chạm giao thông) ngày càng được sử dụng rộng rãi thay thế cho 'traffic accident' (tai nạn giao thông). Sự thay đổi này nhằm loại bỏ ý nghĩa 'vô ý' hay 'không ai có lỗi' mà từ 'accident' có thể mang lại, thay vào đó là một thuật ngữ trung lập hơn, cho phép điều tra đầy đủ để xác định nguyên nhân và trách nhiệm pháp lý.

Lái xe phòng thủ (Defensive Driving)

Khái niệm 'lái xe phòng thủ' (defensive driving) rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Canada. Đây là một tập hợp các kỹ năng lái xe nhằm giảm thiểu rủi ro va chạm bằng cách dự đoán các mối nguy hiểm tiềm ẩn và chuẩn bị hành động để tránh chúng, bất kể ai là người có lỗi. Các khóa học lái xe phòng thủ thường được khuyến khích hoặc yêu cầu đối với những người lái xe có vi phạm giao thông để giảm điểm phạt hoặc phí bảo hiểm.