auto accident
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unplanned event involving a motor vehicle that results in property damage, injury, or death.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện không lường trước liên quan đến một xe cơ giới dẫn đến thiệt hại tài sản, thương tích hoặc tử vong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was injured in an auto accident last year."
"Cô ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi năm ngoái."
-
"The auto accident caused significant traffic delays."
"Vụ tai nạn xe hơi đã gây ra sự chậm trễ giao thông đáng kể."
-
"Police are investigating the cause of the auto accident."
"Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn xe hơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | accidental | tình cờ, ngẫu nhiên, vô ý |
| Adverb | accidentally | một cách tình cờ, vô ý |
| Noun | automation | sự tự động hóa (liên quan đến 'auto') |
| Verb | automate | tự động hóa (liên quan đến 'auto') |
| Adjective | automatic | tự động (liên quan đến 'auto') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The term 'auto accident' is often used interchangeably with 'car crash' or 'motor vehicle accident'. While 'accident' implies an unintentional event, it's important to acknowledge that negligence or recklessness can contribute to these events. The term is frequently used in legal and insurance contexts.
Prepositions
The preposition 'in' is used to indicate involvement: 'He was in an auto accident.' 'After' indicates a time relationship: 'After the auto accident, he filed a claim.' 'From' indicates a result: 'He suffered injuries from the auto accident.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fatal auto accident (tai nạn ô tô chết người)
-
serious auto accident (tai nạn ô tô nghiêm trọng)
-
minor auto accident (tai nạn ô tô nhẹ)
-
tragic auto accident (tai nạn ô tô bi thảm)
-
head-on auto accident (vụ va chạm ô tô trực diện)
-
be in an auto accident (bị tai nạn ô tô)
-
cause an auto accident (gây ra tai nạn ô tô)
-
survive an auto accident (sống sót sau một vụ tai nạn ô tô)
-
witness an auto accident (chứng kiến một vụ tai nạn ô tô)
-
victim of an auto accident (nạn nhân của một vụ tai nạn ô tô)
-
scene of an auto accident (hiện trường một vụ tai nạn ô tô)
-
cause of the auto accident (nguyên nhân của vụ tai nạn ô tô)
Idioms
-
an accident waiting to happen
một tình huống hiểm nghèo chắc chắn sẽ xảy ra, một thảm họa được báo trước.
"Driving with those old, worn-out tires is an accident waiting to happen."
(Lái xe với những chiếc lốp cũ mòn đó là một thảm họa được báo trước.)
-
like watching a car crash
mô tả một sự việc tồi tệ, hỗn loạn nhưng lại thu hút sự chú ý một cách kỳ lạ, khiến người ta không thể rời mắt.
"The political debate was a mess. I couldn't look away; it was like watching a car crash."
(Buổi tranh luận chính trị thật hỗn loạn. Tôi không thể rời mắt được; nó giống như xem một vụ tai nạn xe hơi thảm khốc vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
auto accident
nounMột sự kiện không lường trước liên quan đến một xe cơ giới dẫn đến thiệt hại tài sản, thương tích hoặc tử vong.
"She was injured in an auto accident last year."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If there is an auto accident, the insurance company investigates. |
Nếu có tai nạn xe hơi, công ty bảo hiểm sẽ điều tra. |
| Phủ định | When people drive recklessly, they don't always cause an auto accident. |
Khi mọi người lái xe bất cẩn, không phải lúc nào họ cũng gây ra tai nạn xe hơi. |
| Nghi vấn | If a driver is distracted, does it increase the risk of an auto accident? |
Nếu một người lái xe bị xao nhãng, liệu nó có làm tăng nguy cơ tai nạn xe hơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auto accident".
