(Top Banner Ad)
auto accident
B1
noun B1 Law, Insurance

auto accident

UK: /ˈɔːtəʊ ˈæksɪdənt/ • US: /ˈɔːtoʊ ˈæksɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn xe hơi vụ tai nạn ô tô tai nạn giao thông (liên quan đến ô tô)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unplanned event involving a motor vehicle that results in property damage, injury, or death.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện không lường trước liên quan đến một xe cơ giới dẫn đến thiệt hại tài sản, thương tích hoặc tử vong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was injured in an auto accident last year."

    "Cô ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi năm ngoái."

  • "The auto accident caused significant traffic delays."

    "Vụ tai nạn xe hơi đã gây ra sự chậm trễ giao thông đáng kể."

  • "Police are investigating the cause of the auto accident."

    "Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accidental tình cờ, ngẫu nhiên, vô ý
Adverb accidentally một cách tình cờ, vô ý
Noun automation sự tự động hóa (liên quan đến 'auto')
Verb automate tự động hóa (liên quan đến 'auto')
Adjective automatic tự động (liên quan đến 'auto')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Law, Insurance

Etymology (Nguồn gốc)

Greek > English
αὐτός (autós) > auto (short for automobile)
Latin > Old French > English
accidere > accident > accident

Auto - Cỗ xe tự di chuyển

'Auto' là viết tắt của 'automobile', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'αὐτός' (autós), nghĩa là 'tự thân'. Khi những chiếc xe đầu tiên ra đời, khả năng 'tự di chuyển' mà không cần ngựa kéo là một cuộc cách mạng, và cái tên này đã thể hiện hoàn hảo điều đó.

Accident - Sự việc 'rơi xuống' bất ngờ

Từ 'accident' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accidere', kết hợp từ 'ad' (đến, về phía) và 'cadere' (rơi). Vì vậy, về cơ bản, một 'accident' là một điều gì đó 'rơi xuống' hoặc xảy đến với bạn một cách bất ngờ và không lường trước được.

Usage Note

The term 'auto accident' is often used interchangeably with 'car crash' or 'motor vehicle accident'. While 'accident' implies an unintentional event, it's important to acknowledge that negligence or recklessness can contribute to these events. The term is frequently used in legal and insurance contexts.

Prepositions

in after from

The preposition 'in' is used to indicate involvement: 'He was in an auto accident.' 'After' indicates a time relationship: 'After the auto accident, he filed a claim.' 'From' indicates a result: 'He suffered injuries from the auto accident.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auto accident
  • fatal auto accident
    (tai nạn ô tô chết người)
  • serious auto accident
    (tai nạn ô tô nghiêm trọng)
  • minor auto accident
    (tai nạn ô tô nhẹ)
  • tragic auto accident
    (tai nạn ô tô bi thảm)
  • head-on auto accident
    (vụ va chạm ô tô trực diện)
Verb + auto accident
  • be in an auto accident
    (bị tai nạn ô tô)
  • cause an auto accident
    (gây ra tai nạn ô tô)
  • survive an auto accident
    (sống sót sau một vụ tai nạn ô tô)
  • witness an auto accident
    (chứng kiến một vụ tai nạn ô tô)
Noun + of + auto accident
  • victim of an auto accident
    (nạn nhân của một vụ tai nạn ô tô)
  • scene of an auto accident
    (hiện trường một vụ tai nạn ô tô)
  • cause of the auto accident
    (nguyên nhân của vụ tai nạn ô tô)

Idioms

  • an accident waiting to happen

    một tình huống hiểm nghèo chắc chắn sẽ xảy ra, một thảm họa được báo trước.

    "Driving with those old, worn-out tires is an accident waiting to happen."

    (Lái xe với những chiếc lốp cũ mòn đó là một thảm họa được báo trước.)

  • like watching a car crash

    mô tả một sự việc tồi tệ, hỗn loạn nhưng lại thu hút sự chú ý một cách kỳ lạ, khiến người ta không thể rời mắt.

    "The political debate was a mess. I couldn't look away; it was like watching a car crash."

    (Buổi tranh luận chính trị thật hỗn loạn. Tôi không thể rời mắt được; nó giống như xem một vụ tai nạn xe hơi thảm khốc vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auto accident

noun
Lật mặt

Một sự kiện không lường trước liên quan đến một xe cơ giới dẫn đến thiệt hại tài sản, thương tích hoặc tử vong.

"She was injured in an auto accident last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is an auto accident, the insurance company investigates.
Nếu có tai nạn xe hơi, công ty bảo hiểm sẽ điều tra.
Phủ định
When people drive recklessly, they don't always cause an auto accident.
Khi mọi người lái xe bất cẩn, không phải lúc nào họ cũng gây ra tai nạn xe hơi.
Nghi vấn
If a driver is distracted, does it increase the risk of an auto accident?
Nếu một người lái xe bị xao nhãng, liệu nó có làm tăng nguy cơ tai nạn xe hơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auto accident".

Luật 'Người Samari Tốt Bụng' (Good Samaritan Laws)

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ và Canada, luật 'Người Samari Tốt Bụng' bảo vệ những người tình nguyện giúp đỡ người khác bị thương (ví dụ tại hiện trường tai nạn ô tô). Luật này giúp người cứu hộ không bị kiện nếu họ vô tình gây thêm tổn thương trong lúc cố gắng giúp đỡ, qua đó khuyến khích người dân hỗ trợ nạn nhân mà không sợ rắc rối pháp lý.

'Săn Xe Cứu Thương' (Ambulance Chasing)

Đây là một thuật ngữ tiêu cực chỉ các luật sư hoặc đại diện của họ theo xe cứu thương đến bệnh viện hoặc hiện trường tai nạn để tìm kiếm khách hàng. Hành vi này bị coi là phi đạo đức và bất hợp pháp ở nhiều nơi, phản ánh một xã hội mà các vụ tai nạn có thể nhanh chóng dẫn đến các vụ kiện đòi bồi thường.