(Top Banner Ad)
motor vehicle accident
B1
noun B1 Luật pháp, Bảo hiểm, Giao thông vận tải

motor vehicle accident

UK: /ˈməʊtə ˈviːɪkəl ˈæksɪdənt/ • US: /ˈmoʊtər ˈviːɪkəl ˈæksɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn xe cơ giới tai nạn giao thông (liên quan đến xe có động cơ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unplanned event involving a motor vehicle that results in damage, injury, or death.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện không lường trước liên quan đến xe cơ giới, gây ra thiệt hại, thương tích hoặc tử vong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intersection is known for a high number of motor vehicle accidents."

    "Ngã tư này nổi tiếng vì số lượng tai nạn xe cơ giới cao."

  • "She was involved in a motor vehicle accident on the highway."

    "Cô ấy đã gặp tai nạn xe cơ giới trên đường cao tốc."

  • "The report detailed the causes of the motor vehicle accident."

    "Báo cáo chi tiết các nguyên nhân gây ra tai nạn xe cơ giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motorist người lái xe (có động cơ)
Noun motorcade đoàn xe (thường có bảo vệ hoặc yếu nhân)
Verb motor lái xe, đi bằng xe có động cơ
Adjective motorized được cơ giới hóa, có động cơ
Adjective vehicular thuộc về xe cộ, phương tiện giao thông
Adjective accidental tình cờ, ngẫu nhiên
Adverb accidentally một cách tình cờ, ngẫu nhiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Bảo hiểm, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motor (người di chuyển, nguồn chuyển động)
Latin
vehiculum (phương tiện vận chuyển, xe cộ)
Latin
accidens (điều xảy ra một cách ngẫu nhiên)
Old French
accident (sự cố bất ngờ)
English (17th C.)
accident (sự cố, tai nạn)
English (18th C.)
motor (động cơ, máy)
English (19th C.)
vehicle (xe cộ, đặc biệt là ô tô)
English (20th C.)
motor vehicle accident (cụm từ kết hợp)

Nguồn gốc của 'Motor Vehicle Accident'

Cụm từ 'motor vehicle accident' không có một dòng lịch sử duy nhất như một từ riêng lẻ mà là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc khác nhau. 'Motor' xuất phát từ tiếng Latin 'motor' (người di chuyển), sau này dùng để chỉ động cơ. 'Vehicle' cũng có gốc từ tiếng Latin 'vehiculum' (phương tiện vận chuyển). Còn 'accident' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accidens' (điều xảy ra ngẫu nhiên) qua tiếng Pháp cổ. Ba từ này được kết hợp lại thành 'motor vehicle accident' chủ yếu vào thế kỷ 20, khi ô tô trở nên phổ biến và nhu cầu về một thuật ngữ chính thức để mô tả các vụ va chạm liên quan đến chúng xuất hiện trong các báo cáo pháp lý, bảo hiểm và tin tức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo của cảnh sát, tài liệu bảo hiểm và các cuộc thảo luận pháp lý. Nó mang tính trung lập hơn so với 'car crash' hoặc 'collision', vốn có thể ám chỉ mức độ nghiêm trọng.

Prepositions

in involving

'In' được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc vai trò. Ví dụ: 'He was injured in a motor vehicle accident.' 'Involving' được sử dụng để chỉ sự liên quan. Ví dụ: 'The study examined factors involving motor vehicle accidents.'

Collocations (Từ đi kèm)

Các tính từ miêu tả
  • fatal a fatal motor vehicle accident
    (một vụ tai nạn giao thông gây chết người)
  • serious a serious motor vehicle accident
    (một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng)
  • minor a minor motor vehicle accident
    (một vụ tai nạn giao thông nhẹ)
  • head-on a head-on motor vehicle accident
    (một vụ tai nạn giao thông đâm trực diện)
  • rear-end a rear-end motor vehicle accident
    (một vụ tai nạn giao thông đâm từ phía sau)
Các động từ liên quan
  • be involved in be involved in a motor vehicle accident
    (liên quan/dính líu đến một vụ tai nạn giao thông)
  • cause cause a motor vehicle accident
    (gây ra một vụ tai nạn giao thông)
  • suffer suffer injuries in a motor vehicle accident
    (bị thương trong một vụ tai nạn giao thông)
  • report report a motor vehicle accident
    (báo cáo về một vụ tai nạn giao thông)
Các danh từ kết hợp
  • victim motor vehicle accident victim
    (nạn nhân tai nạn giao thông)
  • claim motor vehicle accident claim
    (yêu cầu bồi thường tai nạn giao thông)
  • report motor vehicle accident report
    (báo cáo tai nạn giao thông)

Idioms

  • be involved in a motor vehicle accident

    tham gia hoặc bị dính líu vào một vụ tai nạn giao thông (mặc dù không phải idiom theo nghĩa bóng, đây là một cụm từ cố định rất phổ biến)

    "He was involved in a motor vehicle accident on his way to work."

    (Anh ấy đã bị dính líu vào một vụ tai nạn giao thông trên đường đi làm.)

  • a fatal motor vehicle accident

    một vụ tai nạn giao thông gây chết người (đây là một cụm từ mô tả phổ biến, không phải idiom theo nghĩa bóng)

    "Police are investigating a fatal motor vehicle accident that occurred last night."

    (Cảnh sát đang điều tra một vụ tai nạn giao thông gây chết người xảy ra đêm qua.)

  • report a motor vehicle accident

    báo cáo một vụ tai nạn giao thông (một cụm từ hành động thông dụng, không phải idiom theo nghĩa bóng)

    "You must report a motor vehicle accident to the authorities within 24 hours."

    (Bạn phải báo cáo vụ tai nạn giao thông cho cơ quan chức năng trong vòng 24 giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motor vehicle accident

noun
Lật mặt

Một sự kiện không lường trước liên quan đến xe cơ giới, gây ra thiệt hại, thương tích hoặc tử vong.

"The intersection is known for a high number of motor vehicle accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor vehicle accident".

Chiến dịch An toàn Giao thông

Ở nhiều quốc gia phương Tây, tai nạn giao thông là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Do đó, chính phủ và các tổ chức phi lợi nhuận thường xuyên triển khai các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn giao thông, như 'Don't Drink and Drive' (Không uống rượu lái xe), 'Click It or Ticket' (Thắt dây an toàn hoặc bị phạt), và khuyến khích tuân thủ tốc độ giới hạn. Những chiến dịch này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lái xe có trách nhiệm để giảm thiểu số vụ tai nạn.

Bảo hiểm và Pháp lý sau Tai nạn

Sau một vụ tai nạn giao thông ở các nước phương Tây, quy trình xử lý thường bao gồm việc thông báo cho cảnh sát để lập báo cáo tai nạn và liên hệ với công ty bảo hiểm. Hệ thống bảo hiểm đóng vai trò quan trọng trong việc chi trả thiệt hại về tài sản và chi phí y tế. Một số quốc gia có hệ thống 'no-fault insurance' (bảo hiểm không lỗi), nghĩa là mỗi tài xế sẽ làm việc với công ty bảo hiểm của mình, bất kể ai là người có lỗi, nhằm mục đích đẩy nhanh quá trình bồi thường và giảm kiện tụng.