loan term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The length of time that a loan is active, during which the borrower makes payments.
Vietnamese Meaning
Thời hạn của khoản vay, trong khoảng thời gian đó người vay thực hiện các khoản thanh toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The loan term is five years."
"Thời hạn vay là năm năm."
-
"Choosing a shorter loan term will save you money on interest."
"Chọn thời hạn vay ngắn hơn sẽ giúp bạn tiết kiệm tiền lãi."
-
"What is the standard loan term for a mortgage in this country?"
"Thời hạn vay tiêu chuẩn cho một khoản thế chấp ở quốc gia này là bao nhiêu?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'loan term' dùng để chỉ khoảng thời gian đã thỏa thuận mà người đi vay có để trả lại toàn bộ số tiền gốc và lãi của khoản vay. Thời hạn cho vay có thể thay đổi đáng kể, từ vài tháng (ví dụ: cho vay ngắn hạn) đến vài chục năm (ví dụ: cho vay thế chấp nhà). Thời hạn cho vay ngắn hơn thường dẫn đến các khoản thanh toán hàng tháng cao hơn nhưng tổng chi phí lãi vay thấp hơn, trong khi thời hạn cho vay dài hơn dẫn đến các khoản thanh toán hàng tháng thấp hơn nhưng tổng chi phí lãi vay cao hơn.
Prepositions
'Loan term of X years' (thời hạn vay X năm), 'loan term for X years' (thời hạn vay trong X năm). Cả hai đều có nghĩa tương tự, diễn tả độ dài thời gian vay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short loan term (kỳ hạn vay ngắn)
-
long long loan term (kỳ hạn vay dài)
-
favorable favorable loan terms (các điều khoản vay ưu đãi)
-
fixed fixed loan term (kỳ hạn vay cố định)
-
flexible flexible loan terms (các điều khoản vay linh hoạt)
-
initial initial loan term (kỳ hạn vay ban đầu)
-
set set the loan terms (đặt ra các điều khoản vay)
-
agree on agree on the loan terms (đồng ý về các điều khoản vay)
-
negotiate negotiate the loan terms (đàm phán các điều khoản vay)
-
extend extend the loan term (gia hạn kỳ hạn vay)
-
shorten shorten the loan term (rút ngắn kỳ hạn vay)
-
understand understand the loan terms (hiểu rõ các điều khoản vay)
Idioms
-
under the terms of the loan
theo các điều khoản của khoản vay
"The borrower must make monthly payments under the terms of the loan agreement."
(Người đi vay phải thanh toán hàng tháng theo các điều khoản của hợp đồng vay.)
-
breach the loan terms
vi phạm các điều khoản vay
"Failure to make payments on time will breach the loan terms, leading to penalties."
(Việc không thanh toán đúng hạn sẽ vi phạm các điều khoản vay, dẫn đến các hình phạt.)
-
repay a loan on its original terms
hoàn trả khoản vay theo các điều khoản ban đầu
"Despite market fluctuations, he plans to repay the loan on its original terms."
(Mặc dù thị trường biến động, anh ấy vẫn dự định hoàn trả khoản vay theo các điều khoản ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loan term
Danh từThời hạn của khoản vay, trong khoảng thời gian đó người vay thực hiện các khoản thanh toán.
"The loan term is five years."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will decide on the house after I understand the loan term. |
Tôi sẽ quyết định về căn nhà sau khi tôi hiểu rõ về thời hạn vay. |
| Phủ định | Even though he researched extensively, he didn't fully grasp the loan term until he spoke to the bank representative. |
Mặc dù anh ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng, anh ấy vẫn không hoàn toàn hiểu rõ thời hạn vay cho đến khi anh ấy nói chuyện với đại diện ngân hàng. |
| Nghi vấn | Before you sign the contract, do you know what will happen if you default on the loan term? |
Trước khi bạn ký hợp đồng, bạn có biết điều gì sẽ xảy ra nếu bạn vi phạm thời hạn vay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loan term".
