(Top Banner Ad)
loan term
B2
Danh từ B2 Kinh tế

loan term

UK: /ˈləʊn tɜːm/ • US: /ˈloʊn tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thời hạn vay kỳ hạn vay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The length of time that a loan is active, during which the borrower makes payments.

Vietnamese Meaning

Thời hạn của khoản vay, trong khoảng thời gian đó người vay thực hiện các khoản thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loan term is five years."

    "Thời hạn vay là năm năm."

  • "Choosing a shorter loan term will save you money on interest."

    "Chọn thời hạn vay ngắn hơn sẽ giúp bạn tiết kiệm tiền lãi."

  • "What is the standard loan term for a mortgage in this country?"

    "Thời hạn vay tiêu chuẩn cho một khoản thế chấp ở quốc gia này là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loan khoản vay, sự cho vay
Verb loan cho vay, cho mượn
Noun lender người cho vay, bên cho vay
Noun borrower người đi vay, bên đi vay
Noun term kỳ hạn, điều khoản; thuật ngữ
Adjective short-term ngắn hạn
Adjective long-term dài hạn
Verb terminate chấm dứt, kết thúc

Synonyms

repayment period (thời gian trả nợ)loan duration (thời gian vay)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǽn
Middle English
lone
Modern English
loan
Latin
terminus
Old French
terme
Modern English
term

Nguồn gốc của 'Loan'

Từ 'loan' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lǽn', ban đầu mang nghĩa là 'quà tặng' hoặc 'sự cho vay'. Nó phát triển từ các ngôn ngữ Germanic cổ, thể hiện ý nghĩa của việc trao đổi hoặc cho mượn một thứ gì đó với kỳ vọng được hoàn trả. Ngày nay, nó chủ yếu dùng để chỉ tiền bạc được cho vay.

Nguồn gốc của 'Term'

Từ 'term' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'terminus', có nghĩa là 'điểm cuối' hoặc 'ranh giới'. Sau đó, nó được sử dụng trong tiếng Pháp cổ để chỉ một khoảng thời gian hoặc một điều kiện cụ thể. Trong tiếng Anh, 'term' giữ cả hai nghĩa về thời gian (kỳ hạn) và các điều khoản, quy định ràng buộc.

Sự kết hợp 'Loan Term'

Khi ghép lại, 'loan term' trở thành một cụm từ quan trọng trong lĩnh vực tài chính, chỉ rõ khoảng thời gian cụ thể mà một khoản vay phải được trả lại (kỳ hạn vay) và các điều kiện đi kèm (như lãi suất, lịch trả nợ). Nó định nghĩa rõ ràng 'ranh giới' và 'điều kiện' của một khoản vay.

Usage Note

Thuật ngữ 'loan term' dùng để chỉ khoảng thời gian đã thỏa thuận mà người đi vay có để trả lại toàn bộ số tiền gốc và lãi của khoản vay. Thời hạn cho vay có thể thay đổi đáng kể, từ vài tháng (ví dụ: cho vay ngắn hạn) đến vài chục năm (ví dụ: cho vay thế chấp nhà). Thời hạn cho vay ngắn hơn thường dẫn đến các khoản thanh toán hàng tháng cao hơn nhưng tổng chi phí lãi vay thấp hơn, trong khi thời hạn cho vay dài hơn dẫn đến các khoản thanh toán hàng tháng thấp hơn nhưng tổng chi phí lãi vay cao hơn.

Prepositions

of for

'Loan term of X years' (thời hạn vay X năm), 'loan term for X years' (thời hạn vay trong X năm). Cả hai đều có nghĩa tương tự, diễn tả độ dài thời gian vay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loan term
  • short short loan term
    (kỳ hạn vay ngắn)
  • long long loan term
    (kỳ hạn vay dài)
  • favorable favorable loan terms
    (các điều khoản vay ưu đãi)
  • fixed fixed loan term
    (kỳ hạn vay cố định)
  • flexible flexible loan terms
    (các điều khoản vay linh hoạt)
  • initial initial loan term
    (kỳ hạn vay ban đầu)
Verb + loan term
  • set set the loan terms
    (đặt ra các điều khoản vay)
  • agree on agree on the loan terms
    (đồng ý về các điều khoản vay)
  • negotiate negotiate the loan terms
    (đàm phán các điều khoản vay)
  • extend extend the loan term
    (gia hạn kỳ hạn vay)
  • shorten shorten the loan term
    (rút ngắn kỳ hạn vay)
  • understand understand the loan terms
    (hiểu rõ các điều khoản vay)

Idioms

  • under the terms of the loan

    theo các điều khoản của khoản vay

    "The borrower must make monthly payments under the terms of the loan agreement."

    (Người đi vay phải thanh toán hàng tháng theo các điều khoản của hợp đồng vay.)

  • breach the loan terms

    vi phạm các điều khoản vay

    "Failure to make payments on time will breach the loan terms, leading to penalties."

    (Việc không thanh toán đúng hạn sẽ vi phạm các điều khoản vay, dẫn đến các hình phạt.)

  • repay a loan on its original terms

    hoàn trả khoản vay theo các điều khoản ban đầu

    "Despite market fluctuations, he plans to repay the loan on its original terms."

    (Mặc dù thị trường biến động, anh ấy vẫn dự định hoàn trả khoản vay theo các điều khoản ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loan term

Danh từ
Lật mặt

Thời hạn của khoản vay, trong khoảng thời gian đó người vay thực hiện các khoản thanh toán.

"The loan term is five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will decide on the house after I understand the loan term.
Tôi sẽ quyết định về căn nhà sau khi tôi hiểu rõ về thời hạn vay.
Phủ định
Even though he researched extensively, he didn't fully grasp the loan term until he spoke to the bank representative.
Mặc dù anh ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng, anh ấy vẫn không hoàn toàn hiểu rõ thời hạn vay cho đến khi anh ấy nói chuyện với đại diện ngân hàng.
Nghi vấn
Before you sign the contract, do you know what will happen if you default on the loan term?
Trước khi bạn ký hợp đồng, bạn có biết điều gì sẽ xảy ra nếu bạn vi phạm thời hạn vay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loan term".

Tầm quan trọng của việc hiểu cam kết tài chính

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc vay tiền (như vay mua nhà, vay sinh viên) là một phần phổ biến trong cuộc sống. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải đọc và hiểu rõ 'loan terms' (các điều khoản vay) trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào. Điều này giúp người vay nắm rõ lãi suất, kỳ hạn trả nợ, và các điều kiện khác để tránh rủi ro tài chính và bảo vệ quyền lợi của mình.

Nợ - Công cụ hay gánh nặng?

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là phương Tây, nợ không luôn được xem là điều xấu. Ví dụ, vay tiền để mua nhà hoặc đầu tư vào giáo dục có thể là một công cụ giúp xây dựng tài sản hoặc tương lai. Tuy nhiên, nếu không quản lý cẩn thận và không hiểu rõ các 'loan terms', nợ có thể nhanh chóng trở thành gánh nặng tài chính nghiêm trọng, ảnh hưởng đến đời sống và tín dụng cá nhân.