car manufacturing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of producing automobiles.
Vietnamese Meaning
Quá trình sản xuất ô tô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Japan is a leader in car manufacturing."
"Nhật Bản là một quốc gia dẫn đầu trong lĩnh vực sản xuất ô tô."
-
"The company is investing heavily in car manufacturing technology."
"Công ty đang đầu tư mạnh vào công nghệ sản xuất ô tô."
-
"Car manufacturing has a significant impact on the environment."
"Sản xuất ô tô có tác động đáng kể đến môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Car | Xe hơi, ô tô |
| Verb | Manufacture | Sản xuất, chế tạo |
| Noun | Manufacturer | Nhà sản xuất |
| Adjective | Manufactured | Được sản xuất (thường bằng máy móc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ quy trình công nghiệp có liên quan đến việc lắp ráp và sản xuất ô tô hàng loạt. Nó bao gồm tất cả các giai đoạn, từ thiết kế đến kiểm tra chất lượng.
Prepositions
'in car manufacturing': chỉ địa điểm, lĩnh vực hoạt động (ví dụ: 'Advances in car manufacturing are rapidly changing the industry.'). 'of car manufacturing': chỉ thuộc tính, thành phần (ví dụ: 'The environmental impact of car manufacturing is a growing concern.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Global global car manufacturing (ngành sản xuất xe hơi toàn cầu)
-
Sustainable sustainable car manufacturing (sản xuất xe hơi bền vững)
-
Automated automated car manufacturing (sản xuất xe hơi tự động hóa)
-
Dominate dominate car manufacturing (thống trị ngành sản xuất xe hơi)
-
Modernize modernize car manufacturing (hiện đại hóa quy trình sản xuất xe hơi)
-
Invest in invest in car manufacturing (đầu tư vào sản xuất xe hơi)
-
Industry car manufacturing industry (công nghiệp sản xuất ô tô)
-
Plant car manufacturing plant (nhà máy sản xuất ô tô)
Idioms
-
The backbone of car manufacturing
Xương sống của ngành sản xuất ô tô (chỉ bộ phận quan trọng nhất)
"Assembly lines remain the backbone of car manufacturing even in the digital age."
(Dây chuyền lắp ráp vẫn là xương sống của ngành sản xuất ô tô ngay cả trong kỷ nguyên kỹ thuật số.)
-
Lean car manufacturing
Sản xuất ô tô tinh gọn (triết lý sản xuất giảm thiểu lãng phí)
"Many companies adopted lean car manufacturing techniques to increase efficiency."
(Nhiều công ty đã áp dụng các kỹ thuật sản xuất ô tô tinh gọn để tăng hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
car manufacturing
Danh từQuá trình sản xuất ô tô.
"Japan is a leader in car manufacturing."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Japan excels in car manufacturing. |
Nhật Bản vượt trội trong lĩnh vực sản xuất ô tô. |
| Phủ định | This country does not focus on car manufacturing. |
Đất nước này không tập trung vào sản xuất ô tô. |
| Nghi vấn | Does Germany lead in car manufacturing? |
Có phải Đức dẫn đầu trong sản xuất ô tô không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was rapidly expanding its car manufacturing capabilities last year. |
Năm ngoái, công ty đang nhanh chóng mở rộng năng lực sản xuất ô tô của mình. |
| Phủ định | They were not discussing the future of car manufacturing at the meeting yesterday. |
Hôm qua, họ đã không thảo luận về tương lai của ngành sản xuất ô tô tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Were they improving the car manufacturing process when the accident happened? |
Có phải họ đang cải tiến quy trình sản xuất ô tô khi tai nạn xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car manufacturing".
