(Top Banner Ad)
car manufacturing
B2
Danh từ B2 Công nghiệp ô tô

car manufacturing

UK: /kɑː ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ/ • US: /kɑːr ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất ô tô công nghiệp sản xuất ô tô chế tạo ô tô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of producing automobiles.

Vietnamese Meaning

Quá trình sản xuất ô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Japan is a leader in car manufacturing."

    "Nhật Bản là một quốc gia dẫn đầu trong lĩnh vực sản xuất ô tô."

  • "The company is investing heavily in car manufacturing technology."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào công nghệ sản xuất ô tô."

  • "Car manufacturing has a significant impact on the environment."

    "Sản xuất ô tô có tác động đáng kể đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Car Xe hơi, ô tô
Verb Manufacture Sản xuất, chế tạo
Noun Manufacturer Nhà sản xuất
Adjective Manufactured Được sản xuất (thường bằng máy móc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kers- (to run)
Latin
carrus (chariot) + manufactus (made by hand)
Middle French
manufacture
Modern English
car manufacturing

Nghịch lý của từ 'Sản xuất'

Từ 'manufacturing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manu' (tay) và 'factus' (làm), nghĩa là 'làm bằng tay'. Trớ trêu thay, ngành 'car manufacturing' ngày nay lại là biểu tượng của sự tự động hóa với sự tham gia tối thiểu của bàn tay con người.

Sự ra đời của một cụm từ

Cụm từ này bắt đầu phổ biến vào đầu thế kỷ 20 khi Henry Ford triển khai dây chuyền lắp ráp đầu tiên, biến việc chế tạo xe hơi từ một nghề thủ công xa xỉ thành một quy trình công nghiệp quy mô lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ quy trình công nghiệp có liên quan đến việc lắp ráp và sản xuất ô tô hàng loạt. Nó bao gồm tất cả các giai đoạn, từ thiết kế đến kiểm tra chất lượng.

Prepositions

in of

'in car manufacturing': chỉ địa điểm, lĩnh vực hoạt động (ví dụ: 'Advances in car manufacturing are rapidly changing the industry.'). 'of car manufacturing': chỉ thuộc tính, thành phần (ví dụ: 'The environmental impact of car manufacturing is a growing concern.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car manufacturing
  • Global global car manufacturing
    (ngành sản xuất xe hơi toàn cầu)
  • Sustainable sustainable car manufacturing
    (sản xuất xe hơi bền vững)
  • Automated automated car manufacturing
    (sản xuất xe hơi tự động hóa)
Verb + car manufacturing
  • Dominate dominate car manufacturing
    (thống trị ngành sản xuất xe hơi)
  • Modernize modernize car manufacturing
    (hiện đại hóa quy trình sản xuất xe hơi)
  • Invest in invest in car manufacturing
    (đầu tư vào sản xuất xe hơi)
Noun + car manufacturing
  • Industry car manufacturing industry
    (công nghiệp sản xuất ô tô)
  • Plant car manufacturing plant
    (nhà máy sản xuất ô tô)

Idioms

  • The backbone of car manufacturing

    Xương sống của ngành sản xuất ô tô (chỉ bộ phận quan trọng nhất)

    "Assembly lines remain the backbone of car manufacturing even in the digital age."

    (Dây chuyền lắp ráp vẫn là xương sống của ngành sản xuất ô tô ngay cả trong kỷ nguyên kỹ thuật số.)

  • Lean car manufacturing

    Sản xuất ô tô tinh gọn (triết lý sản xuất giảm thiểu lãng phí)

    "Many companies adopted lean car manufacturing techniques to increase efficiency."

    (Nhiều công ty đã áp dụng các kỹ thuật sản xuất ô tô tinh gọn để tăng hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car manufacturing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sản xuất ô tô.

"Japan is a leader in car manufacturing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Japan excels in car manufacturing.
Nhật Bản vượt trội trong lĩnh vực sản xuất ô tô.
Phủ định
This country does not focus on car manufacturing.
Đất nước này không tập trung vào sản xuất ô tô.
Nghi vấn
Does Germany lead in car manufacturing?
Có phải Đức dẫn đầu trong sản xuất ô tô không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was rapidly expanding its car manufacturing capabilities last year.
Năm ngoái, công ty đang nhanh chóng mở rộng năng lực sản xuất ô tô của mình.
Phủ định
They were not discussing the future of car manufacturing at the meeting yesterday.
Hôm qua, họ đã không thảo luận về tương lai của ngành sản xuất ô tô tại cuộc họp.
Nghi vấn
Were they improving the car manufacturing process when the accident happened?
Có phải họ đang cải tiến quy trình sản xuất ô tô khi tai nạn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car manufacturing".

Henry Ford và Cách mạng Công nghiệp

Tại các nước phương Tây, car manufacturing gắn liền với Henry Ford. Ông không chỉ tạo ra xe hơi mà còn tạo ra tầng lớp trung lưu nhờ việc trả lương cao cho công nhân để họ có thể mua chính những chiếc xe họ sản xuất.

Motor City - Detroit

Detroit (Mỹ) được mệnh danh là 'Motor City' vì đây từng là trung tâm car manufacturing lớn nhất thế giới, định hình nên văn hóa, âm nhạc (Motown) và lịch sử kinh tế của cả một quốc gia.