(Top Banner Ad)
automobile production
B2
Danh từ ghép B2 Công nghiệp ô tô, Kinh tế

automobile production

UK: /ˈɔːtəməbiːl prəˈdʌkʃən/ • US: /ˈɔːtəmoʊbiːl prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất ô tô công nghiệp sản xuất ô tô chế tạo ô tô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of manufacturing automobiles.

Vietnamese Meaning

Quá trình sản xuất ô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has seen a significant increase in automobile production in recent years."

    "Đất nước đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong sản xuất ô tô trong những năm gần đây."

  • "China is a global leader in automobile production."

    "Trung Quốc là một nhà lãnh đạo toàn cầu trong sản xuất ô tô."

  • "New technologies are transforming automobile production."

    "Các công nghệ mới đang chuyển đổi sản xuất ô tô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun automobile Ô tô, xe hơi
Verb produce Sản xuất, chế tạo
Noun producer Nhà sản xuất, hãng sản xuất
Adjective productive Có năng suất, hiệu quả
Noun productivity Năng suất, hiệu suất
Noun automation Sự tự động hóa

Synonyms

car manufacturing (sản xuất xe hơi)vehicle assembly (lắp ráp xe)

Related Words

Subject Area

Công nghiệp ô tô, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self)
Latin
mobilis (movable)
French (19th C.)
automobile
Latin
producere (to bring forth)
English (17th C.)
production
English (Late 19th C.)
automobile production

Nguồn gốc 'Tự vận hành'

Từ 'automobile' ghép từ hai phần: 'auto' (tự, từ tiếng Hy Lạp) và 'mobile' (di chuyển, từ tiếng Latin). Nó mô tả một phương tiện có thể tự di chuyển mà không cần ngựa kéo. Thuật ngữ 'production' (sản xuất) có gốc từ Latin, có nghĩa là 'mang ra phía trước' hoặc 'tạo ra'.

Thời đại công nghiệp

'Sản xuất ô tô' là một thuật ngữ xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20, khi các phương pháp sản xuất hàng loạt (như dây chuyền lắp ráp của Ford) ra đời, biến ô tô từ mặt hàng xa xỉ thành sản phẩm tiêu dùng đại chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, phân tích ngành công nghiệp ô tô, và các thảo luận về sản xuất và chuỗi cung ứng. Nó nhấn mạnh vào quy trình và hoạt động sản xuất ra ô tô hoàn chỉnh.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của quá trình sản xuất (ví dụ: 'growth in automobile production'). Sử dụng 'of' để chỉ sản phẩm của quá trình đó (ví dụ: 'increase of automobile production').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + automobile production
  • global global automobile production
    (Sản xuất ô tô toàn cầu)
  • mass mass automobile production
    (Sản xuất ô tô hàng loạt)
  • record record automobile production
    (Sản lượng ô tô kỷ lục)
  • domestic domestic automobile production
    (Sản xuất ô tô trong nước)
Verb + automobile production (Actions/Changes)
  • boost boost automobile production
    (Đẩy mạnh/thúc đẩy sản xuất ô tô)
  • halt halt automobile production
    (Đình chỉ/ngừng sản xuất ô tô)
  • resume resume automobile production
    (Tiếp tục/khôi phục sản xuất ô tô)
Noun + automobile production (Related Concepts)
  • capacity automobile production capacity
    (Năng lực/công suất sản xuất ô tô)
  • growth automobile production growth
    (Tăng trưởng sản xuất ô tô)
  • figures automobile production figures
    (Số liệu/thống kê sản lượng ô tô)

Idioms

  • A slump in automobile production

    Sự suy giảm mạnh/đình trệ trong sản xuất ô tô (thường do khủng hoảng kinh tế)

    "The chip shortage caused a severe slump in automobile production last quarter."

    (Tình trạng thiếu chip đã gây ra sự suy giảm nghiêm trọng trong sản xuất ô tô quý trước.)

  • The engine of automobile production

    Động lực chính/cột trụ của việc sản xuất ô tô (thường chỉ một yếu tố quan trọng như công nghệ hoặc thị trường lớn)

    "Asia has become the engine of automobile production globally."

    (Châu Á đã trở thành động lực chính của ngành sản xuất ô tô toàn cầu.)

  • Optimizing automobile production lines

    Tối ưu hóa các dây chuyền sản xuất ô tô (làm cho chúng hiệu quả hơn)

    "The company is focused on optimizing automobile production lines to reduce waste."

    (Công ty đang tập trung vào việc tối ưu hóa các dây chuyền sản xuất ô tô để giảm thiểu chất thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automobile production

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình sản xuất ô tô.

"The country has seen a significant increase in automobile production in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, automobile production has increased significantly this year!
Ồ, sản lượng ô tô đã tăng đáng kể trong năm nay!
Phủ định
Alas, automobile production is not what it used to be; the quality has declined.
Than ôi, sản lượng ô tô không còn như trước nữa; chất lượng đã giảm sút.
Nghi vấn
Hey, is automobile production affected by the new regulations?
Này, sản lượng ô tô có bị ảnh hưởng bởi các quy định mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automobile production".

Chủ nghĩa Ford (Fordism)

Khái niệm 'sản xuất ô tô' gắn liền mật thiết với Henry Ford và dây chuyền lắp ráp di động vào đầu thế kỷ 20. Phương pháp này (được gọi là Fordism) đã cách mạng hóa sản xuất, cho phép sản xuất nhanh chóng, số lượng lớn và chi phí thấp, từ đó tạo ra tầng lớp người tiêu dùng trung lưu rộng lớn.

Chỉ số Kinh tế (Economic Bellwether)

Sản xuất ô tô thường được coi là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe kinh tế của một quốc gia, đặc biệt là ở các nước phát triển như Mỹ, Đức, và Nhật Bản. Khi sản lượng ô tô giảm, nó thường báo hiệu sự suy thoái kinh tế sắp xảy ra hoặc đã bắt đầu.