automobile production
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of manufacturing automobiles.
Vietnamese Meaning
Quá trình sản xuất ô tô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country has seen a significant increase in automobile production in recent years."
"Đất nước đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong sản xuất ô tô trong những năm gần đây."
-
"China is a global leader in automobile production."
"Trung Quốc là một nhà lãnh đạo toàn cầu trong sản xuất ô tô."
-
"New technologies are transforming automobile production."
"Các công nghệ mới đang chuyển đổi sản xuất ô tô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | automobile | Ô tô, xe hơi |
| Verb | produce | Sản xuất, chế tạo |
| Noun | producer | Nhà sản xuất, hãng sản xuất |
| Adjective | productive | Có năng suất, hiệu quả |
| Noun | productivity | Năng suất, hiệu suất |
| Noun | automation | Sự tự động hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, phân tích ngành công nghiệp ô tô, và các thảo luận về sản xuất và chuỗi cung ứng. Nó nhấn mạnh vào quy trình và hoạt động sản xuất ra ô tô hoàn chỉnh.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của quá trình sản xuất (ví dụ: 'growth in automobile production'). Sử dụng 'of' để chỉ sản phẩm của quá trình đó (ví dụ: 'increase of automobile production').
Collocations (Từ đi kèm)
-
global global automobile production (Sản xuất ô tô toàn cầu)
-
mass mass automobile production (Sản xuất ô tô hàng loạt)
-
record record automobile production (Sản lượng ô tô kỷ lục)
-
domestic domestic automobile production (Sản xuất ô tô trong nước)
-
boost boost automobile production (Đẩy mạnh/thúc đẩy sản xuất ô tô)
-
halt halt automobile production (Đình chỉ/ngừng sản xuất ô tô)
-
resume resume automobile production (Tiếp tục/khôi phục sản xuất ô tô)
-
capacity automobile production capacity (Năng lực/công suất sản xuất ô tô)
-
growth automobile production growth (Tăng trưởng sản xuất ô tô)
-
figures automobile production figures (Số liệu/thống kê sản lượng ô tô)
Idioms
-
A slump in automobile production
Sự suy giảm mạnh/đình trệ trong sản xuất ô tô (thường do khủng hoảng kinh tế)
"The chip shortage caused a severe slump in automobile production last quarter."
(Tình trạng thiếu chip đã gây ra sự suy giảm nghiêm trọng trong sản xuất ô tô quý trước.)
-
The engine of automobile production
Động lực chính/cột trụ của việc sản xuất ô tô (thường chỉ một yếu tố quan trọng như công nghệ hoặc thị trường lớn)
"Asia has become the engine of automobile production globally."
(Châu Á đã trở thành động lực chính của ngành sản xuất ô tô toàn cầu.)
-
Optimizing automobile production lines
Tối ưu hóa các dây chuyền sản xuất ô tô (làm cho chúng hiệu quả hơn)
"The company is focused on optimizing automobile production lines to reduce waste."
(Công ty đang tập trung vào việc tối ưu hóa các dây chuyền sản xuất ô tô để giảm thiểu chất thải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
automobile production
Danh từ ghépQuá trình sản xuất ô tô.
"The country has seen a significant increase in automobile production in recent years."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, automobile production has increased significantly this year! |
Ồ, sản lượng ô tô đã tăng đáng kể trong năm nay! |
| Phủ định | Alas, automobile production is not what it used to be; the quality has declined. |
Than ôi, sản lượng ô tô không còn như trước nữa; chất lượng đã giảm sút. |
| Nghi vấn | Hey, is automobile production affected by the new regulations? |
Này, sản lượng ô tô có bị ảnh hưởng bởi các quy định mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automobile production".
