(Top Banner Ad)
car parts
A2
Danh từ A2 Ô tô

car parts

UK: /kɑː(r) pɑːts/ • US: /kɑːr pɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

phụ tùng ô tô linh kiện xe hơi bộ phận xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Components that make up a car.

Vietnamese Meaning

Các bộ phận cấu thành nên một chiếc ô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needed to buy new car parts to fix his old vehicle."

    "Anh ấy cần mua các bộ phận xe hơi mới để sửa chiếc xe cũ của mình."

  • "The mechanic replaced the worn-out car parts."

    "Người thợ máy đã thay thế các bộ phận xe hơi bị mòn."

  • "She ordered the car parts online."

    "Cô ấy đã đặt mua các bộ phận xe hơi trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carpool Việc đi chung xe
Adjective partial Một phần, không hoàn chỉnh
Verb partition Chia ra thành các phần
Noun partnership Sự hợp tác, quan hệ đối tác

Synonyms

auto parts (phụ tùng ô tô)vehicle components (linh kiện xe)

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kr̥sos / pere-
Latin
carrum / partem
Old French
carre / part
Middle English
carre / part
Modern English
car parts

Nguồn gốc của từ 'Car'

Từ 'car' có nguồn gốc từ tiếng Gaulish 'karros' (xe ngựa kéo). Người La Mã mượn nó thành 'carrum', và sau này nó được dùng để chỉ các loại phương tiện có bánh nói chung trước khi ô tô ra đời.

Sự phân chia các mảnh ghép

Từ 'part' đến từ tiếng Latin 'partem', có nghĩa là một phần, một sự phân chia. Khi ghép với 'car', nó tạo thành khái niệm về các thành phần cấu thành nên một cỗ máy phức tạp.

Usage Note

Chỉ các bộ phận riêng lẻ, thường có thể thay thế được, của một chiếc xe. Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc sửa chữa, bảo dưỡng hoặc thay thế các bộ phận của xe.

Prepositions

for in

"Parts for" dùng để chỉ các bộ phận dùng để thay thế hoặc sửa chữa cho một loại xe cụ thể (ví dụ: parts for a Ford). "Parts in" dùng để chỉ các bộ phận nằm bên trong một bộ phận lớn hơn (ví dụ: parts in the engine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car parts
  • genuine genuine car parts
    (phụ tùng ô tô chính hãng)
  • spare spare car parts
    (phụ tùng ô tô dự phòng)
  • faulty faulty car parts
    (phụ tùng ô tô bị lỗi)
Verb + car parts
  • replace replace car parts
    (thay thế phụ tùng ô tô)
  • manufacture manufacture car parts
    (sản xuất linh kiện ô tô)
  • order order car parts
    (đặt mua phụ tùng ô tô)

Idioms

  • The sum of its parts

    Tổng hòa các thành phần (Giá trị của một thứ nằm ở sự kết hợp thay vì từng phần riêng lẻ)

    "A classic car is more than just the sum of its car parts; it's a piece of history."

    (Một chiếc xe cổ không chỉ đơn thuần là tổng hợp các phụ tùng; nó là một mảnh ghép của lịch sử.)

  • Interchangeable parts

    Các bộ phận có thể hoán đổi cho nhau (Thường dùng để chỉ sự sản xuất hàng loạt)

    "The invention of interchangeable car parts revolutionized the automotive industry."

    (Việc phát minh ra các phụ tùng ô tô có thể hoán đổi cho nhau đã cách mạng hóa ngành công nghiệp ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car parts

Danh từ
Lật mặt

Các bộ phận cấu thành nên một chiếc ô tô.

"He needed to buy new car parts to fix his old vehicle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car parts".

Văn hóa Garage tại phương Tây

Ở các nước như Mỹ và Anh, việc tự mua 'car parts' và sửa xe tại garage gia đình là một nét văn hóa phổ biến. Đây không chỉ là cách tiết kiệm chi phí mà còn là sở thích (hobby) của nhiều nam giới vào dịp cuối tuần.

Bãi phế liệu (Scrap Yards)

Khái niệm 'pick your part' tại các bãi phế liệu ô tô là một phần của kinh tế tuần hoàn, nơi mọi người đến tự tháo dỡ các phụ tùng còn dùng được từ xe cũ với giá rẻ.