car parts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Components that make up a car.
Vietnamese Meaning
Các bộ phận cấu thành nên một chiếc ô tô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He needed to buy new car parts to fix his old vehicle."
"Anh ấy cần mua các bộ phận xe hơi mới để sửa chiếc xe cũ của mình."
-
"The mechanic replaced the worn-out car parts."
"Người thợ máy đã thay thế các bộ phận xe hơi bị mòn."
-
"She ordered the car parts online."
"Cô ấy đã đặt mua các bộ phận xe hơi trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carpool | Việc đi chung xe |
| Adjective | partial | Một phần, không hoàn chỉnh |
| Verb | partition | Chia ra thành các phần |
| Noun | partnership | Sự hợp tác, quan hệ đối tác |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các bộ phận riêng lẻ, thường có thể thay thế được, của một chiếc xe. Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc sửa chữa, bảo dưỡng hoặc thay thế các bộ phận của xe.
Prepositions
"Parts for" dùng để chỉ các bộ phận dùng để thay thế hoặc sửa chữa cho một loại xe cụ thể (ví dụ: parts for a Ford). "Parts in" dùng để chỉ các bộ phận nằm bên trong một bộ phận lớn hơn (ví dụ: parts in the engine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuine genuine car parts (phụ tùng ô tô chính hãng)
-
spare spare car parts (phụ tùng ô tô dự phòng)
-
faulty faulty car parts (phụ tùng ô tô bị lỗi)
-
replace replace car parts (thay thế phụ tùng ô tô)
-
manufacture manufacture car parts (sản xuất linh kiện ô tô)
-
order order car parts (đặt mua phụ tùng ô tô)
Idioms
-
The sum of its parts
Tổng hòa các thành phần (Giá trị của một thứ nằm ở sự kết hợp thay vì từng phần riêng lẻ)
"A classic car is more than just the sum of its car parts; it's a piece of history."
(Một chiếc xe cổ không chỉ đơn thuần là tổng hợp các phụ tùng; nó là một mảnh ghép của lịch sử.)
-
Interchangeable parts
Các bộ phận có thể hoán đổi cho nhau (Thường dùng để chỉ sự sản xuất hàng loạt)
"The invention of interchangeable car parts revolutionized the automotive industry."
(Việc phát minh ra các phụ tùng ô tô có thể hoán đổi cho nhau đã cách mạng hóa ngành công nghiệp ô tô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
car parts
Danh từCác bộ phận cấu thành nên một chiếc ô tô.
"He needed to buy new car parts to fix his old vehicle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car parts".
