(Top Banner Ad)
car stereo
A2
Danh từ A2 Công nghệ, Ô tô

car stereo

UK: /kɑː(r) ˈster.i.əʊ/ • US: /kɑːr ˈster.i.oʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống âm thanh xe hơi đài xe hơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sound system in a car.

Vietnamese Meaning

Hệ thống âm thanh trong xe ô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent a lot of money upgrading the car stereo."

    "Anh ấy đã tốn rất nhiều tiền để nâng cấp hệ thống âm thanh xe hơi."

  • "The new car stereo has Bluetooth connectivity."

    "Hệ thống âm thanh xe hơi mới có kết nối Bluetooth."

  • "I like to listen to music on the car stereo while driving."

    "Tôi thích nghe nhạc trên hệ thống âm thanh xe hơi khi lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stereo Hệ thống âm thanh nổi, thiết bị phát nhạc có âm thanh lập thể
Adjective stereophonic Thuộc về âm thanh lập thể (có hai hoặc nhiều kênh âm thanh)
Noun car radio Đài radio xe hơi (chỉ tập trung vào chức năng radio)
Noun speaker Loa (một phần của hệ thống âm thanh xe hơi)

Synonyms

car audio system (hệ thống âm thanh xe hơi)in-car entertainment system (hệ thống giải trí trên xe)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
stereos (solid, firm)
Latin
carrus (wheeled vehicle)
Modern English
stereo (1920s, short for stereophonic sound)
Modern English (Mid-20th Century)
car stereo

Sự Kết Hợp Công Nghệ

Từ 'car stereo' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'car' (xe hơi) và 'stereo' (hệ thống âm thanh lập thể). 'Stereo' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ là 'stereos', nghĩa là rắn chắc hoặc ba chiều. Sự kết hợp này đánh dấu một bước tiến công nghệ lớn, cho phép người lái xe tận hưởng âm nhạc chất lượng cao, đa kênh (âm thanh nổi) ngay trong không gian di động của chiếc xe.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ toàn bộ hệ thống âm thanh bao gồm radio, đầu CD, loa, và các thiết bị kết nối khác trong xe ô tô. 'Car stereo' thường được dùng để phân biệt với các hệ thống âm thanh khác như 'home stereo' (hệ thống âm thanh gia đình). Nó tập trung vào các tính năng được thiết kế riêng cho môi trường ô tô, như khả năng chống rung và kết nối với nguồn điện của xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car stereo
  • powerful a powerful car stereo
    (hệ thống âm thanh xe hơi mạnh mẽ)
  • custom a custom car stereo
    (hệ thống âm thanh xe hơi được tùy chỉnh)
  • aftermarket an aftermarket car stereo
    (hệ thống âm thanh xe hơi lắp ngoài (không phải nguyên bản theo xe))
Verb + car stereo
  • install install a new car stereo
    (lắp đặt hệ thống âm thanh xe hơi mới)
  • blast blast the car stereo
    (mở nhạc xe hơi thật lớn (thường mang ý tiêu cực))
  • upgrade upgrade the car stereo
    (nâng cấp hệ thống âm thanh xe hơi)

Idioms

  • Turn up the car stereo

    Vặn lớn/mở to âm thanh xe hơi

    "Could you please turn up the car stereo? I can't hear the podcast."

    (Bạn có thể vặn to âm thanh xe hơi lên được không? Tôi không nghe thấy podcast.)

  • My car stereo is acting up

    Hệ thống âm thanh xe hơi của tôi đang gặp trục trặc/hỏng hóc

    "I need to take the car in because the car stereo is acting up again."

    (Tôi cần mang xe đi kiểm tra vì hệ thống âm thanh lại bị trục trặc nữa rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car stereo

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống âm thanh trong xe ô tô.

"He spent a lot of money upgrading the car stereo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car stereo".

Văn hóa Độ xe (Customization)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ, tồn tại một văn hóa độ xe mạnh mẽ. Nhiều người chi hàng ngàn đô la để lắp đặt các hệ thống car stereo siêu khủng với loa siêu trầm (subwoofer) cực lớn nhằm tham gia các cuộc thi đo mức áp suất âm thanh (SPL competitions) hoặc chỉ đơn giản là để thể hiện cá tính.

Quy định về Tiếng ồn

Việc mở car stereo quá lớn có thể bị phạt ở nhiều thành phố lớn. Cảnh sát có quyền ban hành vé phạt nếu mức độ tiếng ồn phát ra từ xe vượt quá giới hạn cho phép, thường được coi là gây ô nhiễm tiếng ồn hoặc làm phiền khu dân cư.