car stereo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sound system in a car.
Vietnamese Meaning
Hệ thống âm thanh trong xe ô tô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent a lot of money upgrading the car stereo."
"Anh ấy đã tốn rất nhiều tiền để nâng cấp hệ thống âm thanh xe hơi."
-
"The new car stereo has Bluetooth connectivity."
"Hệ thống âm thanh xe hơi mới có kết nối Bluetooth."
-
"I like to listen to music on the car stereo while driving."
"Tôi thích nghe nhạc trên hệ thống âm thanh xe hơi khi lái xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stereo | Hệ thống âm thanh nổi, thiết bị phát nhạc có âm thanh lập thể |
| Adjective | stereophonic | Thuộc về âm thanh lập thể (có hai hoặc nhiều kênh âm thanh) |
| Noun | car radio | Đài radio xe hơi (chỉ tập trung vào chức năng radio) |
| Noun | speaker | Loa (một phần của hệ thống âm thanh xe hơi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ toàn bộ hệ thống âm thanh bao gồm radio, đầu CD, loa, và các thiết bị kết nối khác trong xe ô tô. 'Car stereo' thường được dùng để phân biệt với các hệ thống âm thanh khác như 'home stereo' (hệ thống âm thanh gia đình). Nó tập trung vào các tính năng được thiết kế riêng cho môi trường ô tô, như khả năng chống rung và kết nối với nguồn điện của xe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful a powerful car stereo (hệ thống âm thanh xe hơi mạnh mẽ)
-
custom a custom car stereo (hệ thống âm thanh xe hơi được tùy chỉnh)
-
aftermarket an aftermarket car stereo (hệ thống âm thanh xe hơi lắp ngoài (không phải nguyên bản theo xe))
-
install install a new car stereo (lắp đặt hệ thống âm thanh xe hơi mới)
-
blast blast the car stereo (mở nhạc xe hơi thật lớn (thường mang ý tiêu cực))
-
upgrade upgrade the car stereo (nâng cấp hệ thống âm thanh xe hơi)
Idioms
-
Turn up the car stereo
Vặn lớn/mở to âm thanh xe hơi
"Could you please turn up the car stereo? I can't hear the podcast."
(Bạn có thể vặn to âm thanh xe hơi lên được không? Tôi không nghe thấy podcast.)
-
My car stereo is acting up
Hệ thống âm thanh xe hơi của tôi đang gặp trục trặc/hỏng hóc
"I need to take the car in because the car stereo is acting up again."
(Tôi cần mang xe đi kiểm tra vì hệ thống âm thanh lại bị trục trặc nữa rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
car stereo
Danh từHệ thống âm thanh trong xe ô tô.
"He spent a lot of money upgrading the car stereo."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car stereo".
