(Top Banner Ad)
head unit
B1
noun B1 Ô tô, Điện tử

head unit

UK: /ˈhɛd ˌjuːnɪt/ • US: /ˈhɛd ˌjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ điều khiển trung tâm đầu phát trên xe màn hình điều khiển trung tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main control unit of a car audio system, typically containing a radio receiver, amplifier, and often a CD player or other media input.

Vietnamese Meaning

Bộ phận điều khiển chính của hệ thống âm thanh trên xe hơi, thường bao gồm bộ thu sóng radio, bộ khuếch đại và thường là đầu đọc CD hoặc các đầu vào phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new head unit features a touchscreen display and Bluetooth connectivity."

    "Bộ điều khiển trung tâm mới có màn hình cảm ứng và kết nối Bluetooth."

  • "He replaced the old head unit with a modern one that supports Apple CarPlay."

    "Anh ấy đã thay thế bộ điều khiển trung tâm cũ bằng một bộ hiện đại hỗ trợ Apple CarPlay."

  • "The installer is working on the head unit wiring."

    "Người lắp đặt đang làm việc trên hệ thống dây điện của bộ điều khiển trung tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head Cái đầu; bộ phận chính, đứng đầu của một vật thể hoặc hệ thống. Trong 'head unit', từ này nhấn mạnh chức năng trung tâm, điều khiển chính.
Noun unit Đơn vị; một bộ phận riêng lẻ, một thiết bị hoàn chỉnh. Trong 'head unit', từ này ám chỉ một thiết bị điện tử có chức năng cụ thể và là một phần của hệ thống lớn hơn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudam
Old English
hēafod
Middle English
heed
English
head
Latin
unus
Old French
unité
Middle English
unite
English
unit
Modern English
head unit

Nguồn gốc của 'head unit'

'Head unit' là một thuật ngữ ghép, kết hợp 'head' (nghĩa là chính, trung tâm, đầu não) và 'unit' (nghĩa là một bộ phận, một thiết bị riêng lẻ). Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực điện tử, đặc biệt là các hệ thống âm thanh và giải trí trên ô tô. Nó dùng để chỉ bộ phận điều khiển trung tâm, nơi người dùng tương tác để điều chỉnh radio, phát nhạc, sử dụng GPS, v.v., giống như 'đầu não' điều khiển cả hệ thống giải trí.

Usage Note

Thuật ngữ 'head unit' được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô để chỉ thiết bị trung tâm điều khiển các chức năng âm thanh, giải trí và đôi khi là điều hướng trên xe. Nó thường nằm ở bảng điều khiển trung tâm của xe.

Prepositions

in on of

* in: Dùng để chỉ vị trí của head unit trong xe. Ví dụ: 'The head unit in this car is outdated.'
* on: Dùng để chỉ các nút hoặc chức năng trên head unit. Ví dụ: 'Adjust the volume on the head unit.'
* of: Dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của head unit. Ví dụ: 'The display of the head unit is not working.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + head unit
  • install install a head unit
    (lắp đặt một đầu phát (trên xe ô tô))
  • replace replace a head unit
    (thay thế một đầu phát (cũ bằng cái mới))
  • upgrade upgrade a head unit
    (nâng cấp một đầu phát (lên phiên bản tốt hơn, nhiều tính năng hơn))
  • connect connect a head unit
    (kết nối một đầu phát (với loa, camera lùi, v.v.))
Adjective + head unit
  • aftermarket aftermarket head unit
    (đầu phát được sản xuất bởi bên thứ ba (không phải nhà sản xuất xe ban đầu))
  • double-DIN double-DIN head unit
    (đầu phát có kích thước chuẩn Double-DIN (một kích thước tiêu chuẩn cho đầu phát trên ô tô, thường có màn hình lớn hơn))
  • integrated integrated head unit
    (đầu phát tích hợp (có nhiều chức năng như radio, GPS, màn hình trong một thiết bị))
  • factory factory head unit
    (đầu phát nguyên bản theo xe (được nhà sản xuất ô tô lắp đặt sẵn))

Idioms

  • aftermarket head unit

    đầu phát không phải hàng nguyên bản của xe; một đầu phát thay thế hoặc nâng cấp do nhà sản xuất phụ kiện ô tô cung cấp.

    "Many car enthusiasts prefer to install an aftermarket head unit for better sound quality and more features."

    (Nhiều người đam mê xe hơi thích lắp đặt một đầu phát 'aftermarket' để có chất lượng âm thanh tốt hơn và nhiều tính năng hơn.)

  • double-DIN head unit

    đầu phát có kích thước chuẩn Double-DIN; một kích thước tiêu chuẩn cho đầu phát trên ô tô, thường lớn hơn và có màn hình cảm ứng.

    "I'm looking for a new double-DIN head unit with Apple CarPlay."

    (Tôi đang tìm một đầu phát 'double-DIN' mới có Apple CarPlay.)

  • factory head unit

    đầu phát nguyên bản theo xe; thiết bị giải trí và thông tin được nhà sản xuất ô tô lắp đặt sẵn khi xe xuất xưởng.

    "The factory head unit in my car only has a CD player and AM/FM radio."

    (Đầu phát nguyên bản theo xe của tôi chỉ có đầu đĩa CD và radio AM/FM.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head unit

noun
Lật mặt

Bộ phận điều khiển chính của hệ thống âm thanh trên xe hơi, thường bao gồm bộ thu sóng radio, bộ khuếch đại và thường là đầu đọc CD hoặc các đầu vào phương tiện khác.

"The new head unit features a touchscreen display and Bluetooth connectivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head unit".

Nâng cấp xe hơi và cá nhân hóa trải nghiệm lái

Trong văn hóa độ xe và cá nhân hóa ô tô, 'head unit' là một trong những bộ phận được người chơi xe đặc biệt quan tâm. Việc nâng cấp 'head unit' từ loại nguyên bản (factory head unit) lên các mẫu 'aftermarket' hiện đại hơn giúp cải thiện đáng kể chất lượng âm thanh, tích hợp thêm nhiều tính năng giải trí (như GPS, kết nối Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto) và mang lại trải nghiệm lái xe tiện nghi, cá nhân hóa hơn. Điều này thể hiện mong muốn cá nhân hóa và tích hợp công nghệ vào phương tiện cá nhân.

Sự phát triển của công nghệ giải trí trên ô tô

'Head unit' là minh chứng cho sự phát triển vượt bậc của công nghệ giải trí và thông tin trên ô tô. Từ những chiếc radio đơn giản thời kỳ đầu, các 'head unit' ngày nay đã trở thành trung tâm điều khiển đa phương tiện với màn hình cảm ứng lớn, khả năng kết nối internet, điều khiển bằng giọng nói và thậm chí là tích hợp các tính năng hỗ trợ lái xe. Điều này phản ánh xu hướng công nghệ ngày càng chú trọng đến sự tiện lợi, an toàn và kết nối trong mọi khía cạnh cuộc sống, biến ô tô từ phương tiện đi lại thành một không gian sống thứ hai.