(Top Banner Ad)
pearls
B1
noun B1 Trang sức, Sinh vật biển, Ngôn ngữ học

pearls

UK: /pɜːlz/ • US: /pɜːrlz/

Nghĩa tiếng Việt

ngọc trai hạt ngọc điều quý giá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Smooth, lustrous spherical masses, typically white or cream-colored, formed within the soft tissue of a living shelled mollusk.

Vietnamese Meaning

Những khối hình cầu mịn, sáng bóng, thường có màu trắng hoặc kem, được hình thành bên trong mô mềm của một loài động vật thân mềm có vỏ sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a necklace of pearls."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ ngọc trai."

  • "The divers searched for pearls in the deep sea."

    "Những người thợ lặn tìm kiếm ngọc trai ở biển sâu."

  • "Her eyes were like pearls."

    "Đôi mắt cô ấy tựa như ngọc trai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pearl ngọc trai (số ít), một viên ngọc trai
Adjective pearly óng ánh như ngọc trai, có màu ngọc trai
Adjective pearlescent có ánh ngọc trai, lấp lánh như ngọc trai
Noun pearler thợ lặn ngọc trai, tàu đánh ngọc trai (Úc, không phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang sức, Sinh vật biển, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perna
Old French
perle
Middle English
perle
English
pearl

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'pearl' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perna', tên gọi một loại trai biển lớn. Qua tiếng Pháp cổ 'perle', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về viên ngọc quý giá được tìm thấy bên trong vỏ các loài nhuyễn thể.

Usage Note

Từ 'pearls' chỉ số nhiều của 'pearl'. Nghĩa đen chỉ những viên ngọc trai. Nghĩa bóng có thể chỉ những thứ quý giá, tinh túy.

Prepositions

of with

'Pearls of': Diễn tả nguồn gốc, chất liệu (pearls of wisdom - những lời khuyên quý giá). 'With pearls': Diễn tả việc trang trí, đính kèm (a necklace with pearls - một chiếc vòng cổ đính ngọc trai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pearls
  • lustrous lustrous pearls
    (những viên ngọc trai óng ánh)
  • cultured cultured pearls
    (ngọc trai nuôi cấy)
  • genuine genuine pearls
    (ngọc trai thật, ngọc trai tự nhiên)
  • fake fake pearls
    (ngọc trai giả)
Verb + pearls
  • wear wear pearls
    (đeo ngọc trai)
  • string string pearls
    (xâu ngọc trai)
  • collect collect pearls
    (sưu tầm ngọc trai)
Noun + of + pearls
  • strand a strand of pearls
    (một chuỗi ngọc trai)
  • necklace a necklace of pearls
    (một vòng cổ ngọc trai)
  • earrings pearl earrings
    (bông tai ngọc trai)

Idioms

  • cast pearls before swine

    Phí công vô ích, làm việc tốt hoặc ban tặng cái quý giá cho người không biết trân trọng giá trị của nó.

    "Trying to explain advanced philosophy to someone who isn't interested is like casting pearls before swine."

    (Cố gắng giải thích triết học cao cấp cho người không quan tâm chẳng khác nào 'ném ngọc cho lợn'.)

  • a pearl of wisdom

    Một lời khuyên thông thái, một sự thật quý giá hoặc một ý tưởng sâu sắc.

    "My grandmother always offered a pearl of wisdom when I faced a difficult decision."

    (Bà tôi luôn cho tôi một lời khuyên thông thái mỗi khi tôi đối mặt với một quyết định khó khăn.)

  • a pearl of great price

    Thứ cực kỳ quý giá, đáng giá bằng mọi thứ khác, hoặc là cái gì đó mà người ta sẵn sàng từ bỏ tất cả để có được.

    "For him, finding true love was a pearl of great price."

    (Đối với anh ấy, việc tìm thấy tình yêu đích thực là một viên ngọc vô giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pearls

noun
Lật mặt

Những khối hình cầu mịn, sáng bóng, thường có màu trắng hoặc kem, được hình thành bên trong mô mềm của một loài động vật thân mềm có vỏ sống.

"She wore a necklace of pearls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had invested wisely, she would buy those exquisite pearls now.
Nếu cô ấy đã đầu tư khôn ngoan, bây giờ cô ấy sẽ mua những viên ngọc trai tinh xảo đó.
Phủ định
If he hadn't found the pearl, he wouldn't have this much wealth now.
Nếu anh ấy không tìm thấy viên ngọc trai đó, bây giờ anh ấy đã không có nhiều của cải như vậy.
Nghi vấn
If they had dived deeper, would they find more pearls today?
Nếu họ lặn sâu hơn, liệu họ có tìm thấy nhiều ngọc trai hơn hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pearls".

Biểu tượng của sự tinh khiết và trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ngọc trai từ lâu đã được coi là biểu tượng của sự tinh khiết, ngây thơ, trí tuệ và sự giàu có. Chúng thường được các cô dâu đeo trong ngày cưới với niềm tin mang lại may mắn và hạnh phúc.

Vẻ đẹp vượt thời gian trong thời trang

Ngọc trai là một món đồ trang sức cổ điển và vượt thời gian, được ưa chuộng bởi hoàng gia, giới quý tộc và các biểu tượng thời trang xuyên suốt lịch sử, từ Cleopatra đến Nữ hoàng Elizabeth I và Coco Chanel. Chúng tượng trưng cho sự sang trọng, tinh tế và phong cách vượt lên mọi xu hướng.