carbon compound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical compound containing carbon.
Vietnamese Meaning
Một hợp chất hóa học chứa carbon (cacbon).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Methane is a simple carbon compound."
"Methane là một hợp chất carbon đơn giản."
-
"The atmosphere contains various carbon compounds."
"Khí quyển chứa nhiều hợp chất carbon khác nhau."
-
"The study focused on the effects of carbon compounds on plant growth."
"Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của các hợp chất carbon đến sự tăng trưởng của thực vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Carbon | Nguyên tố các-bon |
| Verb | Carbonize | Các-bon hóa, biến thành than |
| Adjective | Carbonic | Thuộc về các-bon |
| Verb | Compound | Pha trộn, kết hợp |
| Noun | Composition | Thành phần cấu tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một phạm vi rất rộng các hợp chất, từ những hợp chất đơn giản như methane (CH4) đến những phân tử phức tạp như protein và DNA. 'Carbon compound' nhấn mạnh sự hiện diện của carbon như một thành phần thiết yếu của hợp chất, quyết định nhiều tính chất hóa học đặc trưng của nó. Phân biệt với 'organic compound', thường được hiểu là hợp chất chứa carbon và hydro, và đôi khi bao gồm các nguyên tố khác như oxy, nitơ, halogen,... Mặc dù phần lớn các hợp chất hữu cơ là hợp chất carbon, nhưng có một số ít hợp chất carbon không được coi là hữu cơ, ví dụ như carbon dioxide (CO2) và carbon monoxide (CO).
Prepositions
'Carbon compound of...' chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo chính. 'Carbon compound in...' chỉ sự tồn tại trong một môi trường hoặc chất khác. 'Carbon compound with...' chỉ sự kết hợp của carbon compound với một chất khác để tạo ra một hợp chất mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Organic organic carbon compound (hợp chất các-bon hữu cơ)
-
Complex complex carbon compound (hợp chất các-bon phức tạp)
-
Volatile volatile carbon compound (hợp chất các-bon dễ bay hơi)
-
Synthesize synthesize carbon compounds (tổng hợp các hợp chất các-bon)
-
Decompose decompose carbon compounds (phân hủy các hợp chất các-bon)
-
Identify identify carbon compounds (nhận diện các hợp chất các-bon)
Idioms
-
Carbon-based life form
Sinh vật sống dựa trên nền tảng các-bon
"Humans are known as carbon-based life forms."
(Con người được biết đến là những sinh vật sống dựa trên nền tảng các-bon.)
-
The carbon cycle
Chu trình các-bon (quá trình trao đổi các-bon trong hệ sinh thái)
"Carbon compounds move through the environment in the carbon cycle."
(Các hợp chất các-bon di chuyển qua môi trường trong chu trình các-bon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carbon compound
Danh từMột hợp chất hóa học chứa carbon (cacbon).
"Methane is a simple carbon compound."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon compound".
