(Top Banner Ad)
carbon compound
B2
Danh từ B2 Hóa học

carbon compound

UK: /ˈkɑːbən ˈkɒmpaʊnd/ • US: /ˈkɑːrbən ˈkɑːmpaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất carbon hợp chất cacbon
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound containing carbon.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học chứa carbon (cacbon).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Methane is a simple carbon compound."

    "Methane là một hợp chất carbon đơn giản."

  • "The atmosphere contains various carbon compounds."

    "Khí quyển chứa nhiều hợp chất carbon khác nhau."

  • "The study focused on the effects of carbon compounds on plant growth."

    "Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của các hợp chất carbon đến sự tăng trưởng của thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Carbon Nguyên tố các-bon
Verb Carbonize Các-bon hóa, biến thành than
Adjective Carbonic Thuộc về các-bon
Verb Compound Pha trộn, kết hợp
Noun Composition Thành phần cấu tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo
French
carbone
Latin
componere
Old French
componre
English
carbon compound

Nguồn gốc của sự sống

Từ 'carbon' có gốc từ tiếng Latin 'carbo' nghĩa là than củi. Trong khi đó, 'compound' xuất phát từ 'componere', nghĩa là đặt các thứ lại với nhau. Khi kết hợp lại, 'carbon compound' (hợp chất các-bon) không chỉ đơn thuần là thuật ngữ hóa học mà còn là nền tảng của mọi sự sống trên Trái Đất, vì mọi sinh vật đều được cấu tạo từ các hợp chất này.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một phạm vi rất rộng các hợp chất, từ những hợp chất đơn giản như methane (CH4) đến những phân tử phức tạp như protein và DNA. 'Carbon compound' nhấn mạnh sự hiện diện của carbon như một thành phần thiết yếu của hợp chất, quyết định nhiều tính chất hóa học đặc trưng của nó. Phân biệt với 'organic compound', thường được hiểu là hợp chất chứa carbon và hydro, và đôi khi bao gồm các nguyên tố khác như oxy, nitơ, halogen,... Mặc dù phần lớn các hợp chất hữu cơ là hợp chất carbon, nhưng có một số ít hợp chất carbon không được coi là hữu cơ, ví dụ như carbon dioxide (CO2) và carbon monoxide (CO).

Prepositions

of in with

'Carbon compound of...' chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo chính. 'Carbon compound in...' chỉ sự tồn tại trong một môi trường hoặc chất khác. 'Carbon compound with...' chỉ sự kết hợp của carbon compound với một chất khác để tạo ra một hợp chất mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbon compound
  • Organic organic carbon compound
    (hợp chất các-bon hữu cơ)
  • Complex complex carbon compound
    (hợp chất các-bon phức tạp)
  • Volatile volatile carbon compound
    (hợp chất các-bon dễ bay hơi)
Verb + carbon compound
  • Synthesize synthesize carbon compounds
    (tổng hợp các hợp chất các-bon)
  • Decompose decompose carbon compounds
    (phân hủy các hợp chất các-bon)
  • Identify identify carbon compounds
    (nhận diện các hợp chất các-bon)

Idioms

  • Carbon-based life form

    Sinh vật sống dựa trên nền tảng các-bon

    "Humans are known as carbon-based life forms."

    (Con người được biết đến là những sinh vật sống dựa trên nền tảng các-bon.)

  • The carbon cycle

    Chu trình các-bon (quá trình trao đổi các-bon trong hệ sinh thái)

    "Carbon compounds move through the environment in the carbon cycle."

    (Các hợp chất các-bon di chuyển qua môi trường trong chu trình các-bon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon compound

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học chứa carbon (cacbon).

"Methane is a simple carbon compound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon compound".

Hóa học hữu cơ và Sự sống

Trong văn hóa khoa học phương Tây, các hợp chất các-bon là trọng tâm của ngành Hóa học hữu cơ. Khái niệm này gắn liền với định nghĩa về sự sống. Bất kỳ thực thể nào được gọi là 'sống' theo tiêu chuẩn Trái Đất đều phải chứa các hợp chất này.

Kỷ nguyên Các-bon và Biến đổi khí hậu

Ngày nay, thảo luận về 'carbon compounds' (như CO2) thường gắn liền với các vấn đề môi trường. Việc hiểu về các hợp chất này giúp người học tiếp cận các khái niệm hiện đại như 'dấu chân các-bon' (carbon footprint) trong nỗ lực bảo vệ hành tinh.