(Top Banner Ad)
carbon nanotube
C1
danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu, Công nghệ nano

carbon nanotube

UK: /ˈkɑːbən ˈnænəʊtjuːb/ • US: /ˈkɑːrbən ˈnænoʊtjuːb/

Nghĩa tiếng Việt

ống nano carbon ống nano các-bon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cylindrical molecule consisting of rolled-up graphene sheets. They exhibit exceptional tensile strength, electrical conductivity, and thermal conductivity.

Vietnamese Meaning

Một phân tử hình trụ bao gồm các lớp graphene cuộn lại. Chúng thể hiện độ bền kéo, độ dẫn điện và độ dẫn nhiệt vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbon nanotubes are being investigated for use in stronger and lighter composite materials."

    "Ống nano carbon đang được nghiên cứu để sử dụng trong các vật liệu composite bền và nhẹ hơn."

  • "The unique properties of carbon nanotubes make them ideal for a wide range of applications."

    "Các đặc tính độc đáo của ống nano carbon khiến chúng trở nên lý tưởng cho một loạt các ứng dụng."

  • "Researchers are working on methods to mass-produce carbon nanotubes efficiently."

    "Các nhà nghiên cứu đang làm việc trên các phương pháp để sản xuất hàng loạt ống nano carbon một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Carbon Cacbon (nguyên tố)
Noun Nanotechnology Công nghệ nano
Adjective Nanoscopic Có kích thước nano
Adjective Tubular Có dạng hình ống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu, Công nghệ nano

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ker-
Latin
carbo
French
carbone
Ancient Greek
nanos
Latin
tubus
English
carbon nanotube

Sự ra đời của thuật ngữ

Thuật ngữ này được ghép từ 'carbon' (nguyên tố hóa học), 'nano-' (tiền tố chỉ kích thước siêu nhỏ 10^-9) và 'tube' (hình ống). Mặc dù các cấu trúc tương tự đã được quan sát trước đó, nhưng thuật ngữ này trở nên phổ biến rộng rãi sau khi Sumio Iijima công bố phát hiện của mình vào năm 1991, mở ra cuộc cách mạng trong khoa học vật liệu.

Usage Note

Carbon nanotubes (CNTs) are a class of allotropes of carbon exhibiting a cylindrical nanostructure. These cylindrical carbon molecules have novel properties that make them potentially useful in many applications of nanotechnology, electronics, optics and other fields of materials science. They exhibit remarkable strength and stiffness, and can display significant electrical conductivity depending on their chirality.

Prepositions

in for as

in: được dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi ứng dụng (e.g., 'Carbon nanotubes are used in electronics'). for: được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'Carbon nanotubes are studied for their strength'). as: được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng (e.g., 'Carbon nanotubes act as semiconductors').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbon nanotube
  • Single-walled single-walled carbon nanotube
    (ống nano cacbon đơn tường (SWCNT))
  • Multi-walled multi-walled carbon nanotube
    (ống nano cacbon đa tường (MWCNT))
  • Conductive conductive carbon nanotube
    (ống nano cacbon dẫn điện)
Verb + carbon nanotube
  • Synthesize synthesize carbon nanotubes
    (tổng hợp ống nano cacbon)
  • Functionalize functionalize carbon nanotubes
    (biến tính bề mặt ống nano cacbon)
  • Align align carbon nanotubes
    (sắp xếp các ống nano cacbon thẳng hàng)

Idioms

  • Buckytube

    Tên gọi không chính thức của ống nano cacbon (dựa trên cấu trúc Fullerene)

    "The researcher referred to the structures as buckytubes due to their similarity to buckyballs."

    (Nhà nghiên cứu gọi các cấu trúc này là 'buckytubes' do sự tương đồng của chúng với 'buckyballs'.)

  • The holy grail of materials science

    Được coi là 'chén thánh' của khoa học vật liệu (do các đặc tính lý tưởng)

    "Carbon nanotubes are often called the holy grail of materials science because of their extreme strength."

    (Ống nano cacbon thường được gọi là chén thánh của khoa học vật liệu vì độ bền cực cao của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon nanotube

danh từ
Lật mặt

Một phân tử hình trụ bao gồm các lớp graphene cuộn lại. Chúng thể hiện độ bền kéo, độ dẫn điện và độ dẫn nhiệt vượt trội.

"Carbon nanotubes are being investigated for use in stronger and lighter composite materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers must utilize carbon nanotubes to enhance material strength.
Các nhà nghiên cứu phải sử dụng ống nano carbon để tăng cường độ bền vật liệu.
Phủ định
The company should not overlook the potential of carbon nanotubes in energy storage.
Công ty không nên bỏ qua tiềm năng của ống nano carbon trong lưu trữ năng lượng.
Nghi vấn
Could carbon nanotubes revolutionize the electronics industry?
Ống nano carbon có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp điện tử không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This research lab uses carbon nanotubes in its experiments.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu này sử dụng ống nano carbon trong các thí nghiệm của họ.
Phủ định
He does not understand the properties of a carbon nanotube.
Anh ấy không hiểu các đặc tính của ống nano carbon.
Nghi vấn
Do they produce carbon nanotubes here?
Họ có sản xuất ống nano carbon ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon nanotube".

Thang máy không gian (Space Elevator)

Trong văn hóa khoa học viễn tưởng và kỹ thuật tương lai, ống nano cacbon là vật liệu duy nhất được cho là có đủ độ bền để chế tạo dây cáp cho thang máy không gian, nối trái đất với các trạm quỹ đạo.

Vật liệu siêu bền

Ống nano cacbon cứng hơn thép gấp nhiều lần nhưng lại nhẹ hơn rất nhiều, trở thành biểu tượng cho kỷ nguyên vật liệu thông minh thế kỷ 21.