carbon nanotube
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cylindrical molecule consisting of rolled-up graphene sheets. They exhibit exceptional tensile strength, electrical conductivity, and thermal conductivity.
Vietnamese Meaning
Một phân tử hình trụ bao gồm các lớp graphene cuộn lại. Chúng thể hiện độ bền kéo, độ dẫn điện và độ dẫn nhiệt vượt trội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Carbon nanotubes are being investigated for use in stronger and lighter composite materials."
"Ống nano carbon đang được nghiên cứu để sử dụng trong các vật liệu composite bền và nhẹ hơn."
-
"The unique properties of carbon nanotubes make them ideal for a wide range of applications."
"Các đặc tính độc đáo của ống nano carbon khiến chúng trở nên lý tưởng cho một loạt các ứng dụng."
-
"Researchers are working on methods to mass-produce carbon nanotubes efficiently."
"Các nhà nghiên cứu đang làm việc trên các phương pháp để sản xuất hàng loạt ống nano carbon một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Carbon | Cacbon (nguyên tố) |
| Noun | Nanotechnology | Công nghệ nano |
| Adjective | Nanoscopic | Có kích thước nano |
| Adjective | Tubular | Có dạng hình ống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Carbon nanotubes (CNTs) are a class of allotropes of carbon exhibiting a cylindrical nanostructure. These cylindrical carbon molecules have novel properties that make them potentially useful in many applications of nanotechnology, electronics, optics and other fields of materials science. They exhibit remarkable strength and stiffness, and can display significant electrical conductivity depending on their chirality.
Prepositions
in: được dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi ứng dụng (e.g., 'Carbon nanotubes are used in electronics'). for: được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'Carbon nanotubes are studied for their strength'). as: được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng (e.g., 'Carbon nanotubes act as semiconductors').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Single-walled single-walled carbon nanotube (ống nano cacbon đơn tường (SWCNT))
-
Multi-walled multi-walled carbon nanotube (ống nano cacbon đa tường (MWCNT))
-
Conductive conductive carbon nanotube (ống nano cacbon dẫn điện)
-
Synthesize synthesize carbon nanotubes (tổng hợp ống nano cacbon)
-
Functionalize functionalize carbon nanotubes (biến tính bề mặt ống nano cacbon)
-
Align align carbon nanotubes (sắp xếp các ống nano cacbon thẳng hàng)
Idioms
-
Buckytube
Tên gọi không chính thức của ống nano cacbon (dựa trên cấu trúc Fullerene)
"The researcher referred to the structures as buckytubes due to their similarity to buckyballs."
(Nhà nghiên cứu gọi các cấu trúc này là 'buckytubes' do sự tương đồng của chúng với 'buckyballs'.)
-
The holy grail of materials science
Được coi là 'chén thánh' của khoa học vật liệu (do các đặc tính lý tưởng)
"Carbon nanotubes are often called the holy grail of materials science because of their extreme strength."
(Ống nano cacbon thường được gọi là chén thánh của khoa học vật liệu vì độ bền cực cao của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carbon nanotube
danh từMột phân tử hình trụ bao gồm các lớp graphene cuộn lại. Chúng thể hiện độ bền kéo, độ dẫn điện và độ dẫn nhiệt vượt trội.
"Carbon nanotubes are being investigated for use in stronger and lighter composite materials."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers must utilize carbon nanotubes to enhance material strength. |
Các nhà nghiên cứu phải sử dụng ống nano carbon để tăng cường độ bền vật liệu. |
| Phủ định | The company should not overlook the potential of carbon nanotubes in energy storage. |
Công ty không nên bỏ qua tiềm năng của ống nano carbon trong lưu trữ năng lượng. |
| Nghi vấn | Could carbon nanotubes revolutionize the electronics industry? |
Ống nano carbon có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp điện tử không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This research lab uses carbon nanotubes in its experiments. |
Phòng thí nghiệm nghiên cứu này sử dụng ống nano carbon trong các thí nghiệm của họ. |
| Phủ định | He does not understand the properties of a carbon nanotube. |
Anh ấy không hiểu các đặc tính của ống nano carbon. |
| Nghi vấn | Do they produce carbon nanotubes here? |
Họ có sản xuất ống nano carbon ở đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon nanotube".
