cnt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for 'count'. Usually seen in online contexts, particularly in gaming or online communication, where brevity is preferred.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của 'count' (đếm). Thường thấy trong các ngữ cảnh trực tuyến, đặc biệt là trong game hoặc giao tiếp trực tuyến, nơi sự ngắn gọn được ưu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"How many are there? I lost cnt."
"Có bao nhiêu cái ở đó? Tôi quên đếm rồi."
-
"Give me a cnt of the items."
"Hãy đếm số lượng các mặt hàng cho tôi."
-
"Cnt them again, please."
"Làm ơn đếm lại chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống giao tiếp không trang trọng, nơi mà tốc độ và sự tiện lợi quan trọng hơn ngữ pháp chuẩn. Nó thường được sử dụng để chỉ số lượng hoặc để yêu cầu đếm cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
word word cnt (số lượng từ (thường dùng trong biên tập hoặc lập trình))
-
total total cnt (tổng số lượng)
-
page page cnt (số lượng trang)
-
increment increment cnt (tăng biến đếm lên)
-
reset reset cnt (đặt lại bộ đếm về 0)
-
get get current cnt (lấy giá trị đếm hiện tại)
Idioms
-
Count on someone
Tin tưởng hoặc dựa dẫm vào ai đó
"You can always count on me if you need help."
(Bạn luôn có thể tin tưởng vào tôi nếu bạn cần giúp đỡ.)
-
Don't count your chickens before they hatch
Đừng nói trước bước không qua (đừng quá tự tin vào kết quả khi nó chưa thực sự đến)
"I know you think you won the lottery, but don't count your chickens before they hatch."
(Tôi biết bạn nghĩ mình đã trúng số, nhưng đừng nói trước bước không qua.)
-
Every second counts
Mỗi giây đều quý giá/quan trọng
"In an emergency, every second counts."
(Trong trường hợp khẩn cấp, mỗi giây đều vô cùng quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cnt
Viết tắtViết tắt của 'count' (đếm). Thường thấy trong các ngữ cảnh trực tuyến, đặc biệt là trong game hoặc giao tiếp trực tuyến, nơi sự ngắn gọn được ưu tiên.
"How many are there? I lost cnt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cnt".
