(Top Banner Ad)
cardamon
B1
noun B1 Ẩm thực, Thực vật học

cardamon

UK: /ˈkɑːdəməm/ • US: /ˈkɑːrdəməm/

Nghĩa tiếng Việt

thảo quả sa nhân (ít phổ biến hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spice made from the seed pods of various plants in the genera Elettaria and Amomum in the family Zingiberaceae.

Vietnamese Meaning

Một loại gia vị được làm từ quả (vỏ hạt) của nhiều loại cây thuộc chi Elettaria và Amomum trong họ Gừng (Zingiberaceae).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a pinch of cardamom to the coffee."

    "Cô ấy thêm một nhúm thảo quả vào cà phê."

  • "Cardamom is a popular ingredient in Indian desserts."

    "Thảo quả là một thành phần phổ biến trong các món tráng miệng của Ấn Độ."

  • "Green cardamom is more expensive than black cardamom."

    "Thảo quả xanh đắt hơn thảo quả đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cardamom Biến thể phổ biến nhất của tên loại gia vị này.
Noun Cardamonin Một hợp chất hóa học tự nhiên được tìm thấy trong cây bạch đậu khấu.

Synonyms

cardamon (thảo quả (cách viết khác))amomum (chi thảo quả (tên khoa học của một số loại thảo quả))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kardámōmon
Latin
cardamomum
Old French
cardamome
Middle English
cardamon

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'cardamon' bắt nguồn từ sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại: 'kardamon' (một loại cải xoong) và 'amomon' (một loại gia vị Ấn Độ cổ đại). Nó đã được sử dụng như một loại gia vị quý giá từ hàng ngàn năm trước.

Nữ hoàng gia vị

Trong thế giới gia vị, cardamon được mệnh danh là 'Nữ hoàng gia vị' (Queen of Spices), chỉ đứng sau tiêu và nghệ tây về giá trị kinh tế và tầm quan trọng trong ẩm thực Á-Âu.

Usage Note

Cardamom thường được sử dụng trong ẩm thực Ấn Độ, Trung Đông và Scandinavia. Nó có hương thơm nồng ấm, hơi cay và có vị ngọt nhẹ. Có hai loại chính: cardamom xanh (green cardamom) và cardamom đen (black cardamom). Cardamom xanh phổ biến hơn và có hương vị tinh tế hơn, trong khi cardamom đen có hương vị hun khói mạnh mẽ hơn.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'Dishes flavored with cardamom' (Các món ăn được tẩm gia vị với thảo quả). 'Cardamom in tea' (Thảo quả trong trà)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cardamon
  • Green green cardamon
    (bạch đậu khấu xanh (loại phổ biến nhất))
  • Black black cardamon
    (thảo quả (bạch đậu khấu đen))
  • Ground ground cardamon
    (bạch đậu khấu xay mịn)
Verb + cardamon
  • Crush crush the cardamon pods
    (nghiền nát vỏ bạch đậu khấu)
  • Flavor flavor with cardamon
    (tạo hương vị bằng bạch đậu khấu)

Idioms

  • A pinch of cardamon

    Một chút nhỏ bạch đậu khấu (nhấn mạnh sự tinh tế trong hương vị)

    "Just a pinch of cardamon can transform the entire dessert."

    (Chỉ cần một chút bạch đậu khấu cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn món tráng miệng.)

  • Cardamon-infused

    Được ướp/ngâm hương bạch đậu khấu

    "I love the cardamon-infused coffee served in Middle Eastern cafes."

    (Tôi yêu thích món cà phê ướp hương bạch đậu khấu được phục vụ trong các quán cà phê Trung Đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardamon

noun
Lật mặt

Một loại gia vị được làm từ quả (vỏ hạt) của nhiều loại cây thuộc chi Elettaria và Amomum trong họ Gừng (Zingiberaceae).

"She added a pinch of cardamom to the coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardamon".

Văn hóa cà phê Trung Đông

Tại các nước Ả Rập, việc thêm cardamon vào cà phê là biểu tượng của lòng hiếu khách. Hạt cardamon thường được nghiền trực tiếp vào phin cà phê để tạo ra mùi thơm nồng nàn đặc trưng.

Bánh ngọt Bắc Âu

Dù là gia vị nhiệt đới, cardamon lại cực kỳ phổ biến trong ẩm thực Scandinavia (Thụy Điển, Na Uy). Nó là nguyên nhân chính tạo nên mùi vị đặc trưng của các loại bánh mì ngọt truyền thống như Kardemummabullar.