(Top Banner Ad)
career assessment
B2
noun B2 Giáo dục hướng nghiệp, Nhân sự

career assessment

UK: /kəˈrɪər əˈsesmənt/ • US: /kəˈrɪr əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá nghề nghiệp trắc nghiệm hướng nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of evaluating an individual's interests, skills, personality, and values in order to provide guidance on potential career paths or job roles.

Vietnamese Meaning

Một quy trình đánh giá sở thích, kỹ năng, tính cách và giá trị của một cá nhân để cung cấp hướng dẫn về các con đường sự nghiệp hoặc vai trò công việc tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The career assessment helped her identify her strengths and interests."

    "Bài đánh giá nghề nghiệp đã giúp cô ấy xác định được điểm mạnh và sở thích của mình."

  • "Many universities offer career assessments to their students."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các bài đánh giá nghề nghiệp cho sinh viên của họ."

  • "Before choosing a major, it's a good idea to take a career assessment."

    "Trước khi chọn chuyên ngành, nên làm một bài đánh giá nghề nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun career sự nghiệp
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessor người đánh giá
Adjective assessable có thể đánh giá được

Synonyms

career aptitude test (bài kiểm tra năng khiếu nghề nghiệp)vocational assessment (đánh giá nghề nghiệp)

Related Words

Subject Area

Giáo dục hướng nghiệp, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carraria
Latin
assidere
Old French
carriere
Old French
assesser
English
career assessment

Con đường xe ngựa và Sự ngồi bên cạnh

Từ 'career' có gốc từ tiếng Latin 'carraria', nghĩa là con đường cho xe ngựa chạy. Trong khi đó, 'assessment' đến từ 'assidere', nghĩa là 'ngồi bên cạnh' (như một vị thẩm phán hoặc người cố vấn). Ghép lại, 'career assessment' giống như việc ai đó ngồi lại bên cạnh bạn để giúp bạn định hướng con đường xe ngựa của cuộc đời mình.

Usage Note

Career assessment thường được sử dụng để giúp các cá nhân đưa ra các quyết định sáng suốt về sự nghiệp của họ. Nó có thể bao gồm các bài kiểm tra, bảng câu hỏi, phỏng vấn và các hoạt động khác. Mục tiêu là xác định điểm mạnh, điểm yếu và sở thích của một người để giúp họ tìm được một nghề nghiệp phù hợp và thỏa mãn.

Prepositions

for in

for: Được sử dụng để chỉ mục đích của việc đánh giá (ví dụ: career assessment for high school students). in: Được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực được đánh giá (ví dụ: career assessment in the field of technology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + career assessment
  • comprehensive a comprehensive career assessment
    (một bản đánh giá nghề nghiệp toàn diện)
  • online an online career assessment
    (một bài trắc nghiệm nghề nghiệp trực tuyến)
  • standardized a standardized career assessment
    (một bài đánh giá nghề nghiệp chuẩn hóa)
Verb + career assessment
  • take take a career assessment
    (thực hiện một bài đánh giá nghề nghiệp)
  • undergo undergo a career assessment
    (trải qua một đợt đánh giá nghề nghiệp)
  • provide provide a career assessment
    (cung cấp dịch vụ đánh giá nghề nghiệp)

Idioms

  • career assessment tool

    công cụ đánh giá nghề nghiệp

    "The university provides a free career assessment tool for all freshmen."

    (Trường đại học cung cấp một công cụ đánh giá nghề nghiệp miễn phí cho tất cả sinh viên năm nhất.)

  • to yield a career assessment

    đưa ra kết quả đánh giá nghề nghiệp

    "The test yielded a career assessment that suggested he should become an architect."

    (Bài kiểm tra đã đưa ra kết quả đánh giá nghề nghiệp gợi ý rằng anh ấy nên trở thành kiến trúc sư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career assessment

noun
Lật mặt

Một quy trình đánh giá sở thích, kỹ năng, tính cách và giá trị của một cá nhân để cung cấp hướng dẫn về các con đường sự nghiệp hoặc vai trò công việc tiềm năng.

"The career assessment helped her identify her strengths and interests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have completed a career assessment to determine her best career path.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ hoàn thành một bài đánh giá nghề nghiệp để xác định con đường sự nghiệp tốt nhất cho mình.
Phủ định
He won't have received a career assessment before choosing his major, which might lead to uncertainty.
Anh ấy sẽ không nhận được đánh giá nghề nghiệp trước khi chọn chuyên ngành của mình, điều này có thể dẫn đến sự không chắc chắn.
Nghi vấn
Will they have finished their career assessment by the end of the semester?
Liệu họ đã hoàn thành bài đánh giá nghề nghiệp của mình vào cuối học kỳ chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had completed a career assessment before choosing her major in college.
Cô ấy đã hoàn thành một bài đánh giá nghề nghiệp trước khi chọn chuyên ngành ở đại học.
Phủ định
He had not considered a career assessment before accepting the job offer.
Anh ấy đã không xem xét một bài đánh giá nghề nghiệp trước khi chấp nhận lời mời làm việc.
Nghi vấn
Had they utilized a career assessment to guide their employee development plans?
Họ đã sử dụng một bài đánh giá nghề nghiệp để hướng dẫn kế hoạch phát triển nhân viên của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career assessment".

Văn hóa hướng nghiệp tại Mỹ

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, học sinh thường thực hiện các bài 'career assessment' từ rất sớm (cấp 2 hoặc cấp 3). Đây được coi là một bước thiết yếu để cá nhân hóa lộ trình học tập, thay vì chỉ chọn ngành theo xu hướng đám đông hay mong muốn của gia đình.

Sự phổ biến của MBTI và Holland Codes

Các bài đánh giá nghề nghiệp dựa trên mô hình Holland Codes (RIASEC) hoặc MBTI rất phổ biến trong các doanh nghiệp phương Tây để giúp nhân viên tìm thấy sự phù hợp giữa tính cách và vị trí công việc.