career decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A choice made about the path one will take in their professional life.
Vietnamese Meaning
Quyết định liên quan đến con đường sự nghiệp mà một người sẽ theo đuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Making a career decision can be a daunting task."
"Đưa ra một quyết định nghề nghiệp có thể là một nhiệm vụ khó khăn."
-
"Her career decision to become a doctor was influenced by her family."
"Quyết định nghề nghiệp của cô ấy là trở thành bác sĩ bị ảnh hưởng bởi gia đình."
-
"Students need guidance when making important career decisions."
"Học sinh cần được hướng dẫn khi đưa ra những quyết định nghề nghiệp quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decide | quyết định |
| Noun | decision | sự quyết định |
| Adjective | decisive | quyết đoán, dứt khoát |
| Adjective | indecisive | do dự, thiếu quyết đoán |
| Noun | career | sự nghiệp |
| Noun | careerist | người tham vọng, người đặt sự nghiệp lên trên hết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quyết định quan trọng ảnh hưởng đến hướng đi và sự phát triển trong công việc của một người. Nó có thể liên quan đến việc chọn một ngành nghề, thay đổi công việc, tiếp tục học hành để nâng cao kỹ năng, hoặc chấp nhận một vị trí mới.
Prepositions
Ví dụ: 'A career decision *about* pursuing a master's degree' (một quyết định sự nghiệp *về* việc theo đuổi bằng thạc sĩ). 'The company is focused *on* career decision support for its employees' (Công ty tập trung *vào* hỗ trợ ra quyết định nghề nghiệp cho nhân viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make a career decision (đưa ra một quyết định về sự nghiệp)
-
face a career decision (đối mặt với một quyết định sự nghiệp)
-
influence a career decision (ảnh hưởng đến một quyết định sự nghiệp)
-
support a career decision (ủng hộ một quyết định sự nghiệp)
-
major / big career decision (quyết định lớn/quan trọng về sự nghiệp)
-
difficult career decision (quyết định khó khăn về sự nghiệp)
-
wise / good career decision (quyết định khôn ngoan/đúng đắn về sự nghiệp)
-
poor / bad career decision (quyết định tồi tệ/sai lầm về sự nghiệp)
Idioms
-
to be at a career crossroads
Đứng trước ngã rẽ sự nghiệp, phải đưa ra một lựa chọn quan trọng.
"After 10 years in finance, he felt he was at a career crossroads, unsure whether to continue or start his own business."
(Sau 10 năm làm trong ngành tài chính, anh cảm thấy mình đang đứng trước ngã rẽ sự nghiệp, không chắc nên tiếp tục hay bắt đầu kinh doanh riêng.)
-
a make-or-break career decision
Một quyết định sự nghiệp mang tính sống còn, có thể dẫn đến thành công lớn hoặc thất bại hoàn toàn.
"Moving to the new startup was a make-or-break career decision for her, but it paid off."
(Chuyển sang công ty khởi nghiệp mới là một quyết định sự nghiệp mang tính sống còn đối với cô ấy, nhưng nó đã mang lại kết quả tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
career decision
noun phraseQuyết định liên quan đến con đường sự nghiệp mà một người sẽ theo đuổi.
"Making a career decision can be a daunting task."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had made a difficult career decision. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đưa ra một quyết định nghề nghiệp khó khăn. |
| Phủ định | He told me that he didn't regret his career decision. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hối hận về quyết định nghề nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | She asked if I had made a career decision yet. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đưa ra quyết định nghề nghiệp nào chưa. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been considering her career decision for months before finally choosing medicine. |
Cô ấy đã cân nhắc quyết định nghề nghiệp của mình trong nhiều tháng trước khi cuối cùng chọn ngành y. |
| Phủ định | He hadn't been second-guessing his career decision after he started his dream job. |
Anh ấy đã không nghi ngờ quyết định nghề nghiệp của mình sau khi bắt đầu công việc mơ ước. |
| Nghi vấn | Had they been debating their career decisions when the new job opportunity arose? |
Họ đã tranh luận về các quyết định nghề nghiệp của mình khi cơ hội việc làm mới xuất hiện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career decision".
