(Top Banner Ad)
career decision
B2
noun phrase B2 Hướng nghiệp/Giáo dục/Nhân sự

career decision

UK: /kəˈrɪə dɪˈsɪʒən/ • US: /kəˈrɪr dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định nghề nghiệp lựa chọn nghề nghiệp quyết định hướng nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A choice made about the path one will take in their professional life.

Vietnamese Meaning

Quyết định liên quan đến con đường sự nghiệp mà một người sẽ theo đuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Making a career decision can be a daunting task."

    "Đưa ra một quyết định nghề nghiệp có thể là một nhiệm vụ khó khăn."

  • "Her career decision to become a doctor was influenced by her family."

    "Quyết định nghề nghiệp của cô ấy là trở thành bác sĩ bị ảnh hưởng bởi gia đình."

  • "Students need guidance when making important career decisions."

    "Học sinh cần được hướng dẫn khi đưa ra những quyết định nghề nghiệp quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định
Noun decision sự quyết định
Adjective decisive quyết đoán, dứt khoát
Adjective indecisive do dự, thiếu quyết đoán
Noun career sự nghiệp
Noun careerist người tham vọng, người đặt sự nghiệp lên trên hết

Synonyms

job choice (lựa chọn công việc)professional choice (lựa chọn nghề nghiệp)

Related Words

Subject Area

Hướng nghiệp/Giáo dục/Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus (chariot) + decidere (to cut off)
Old French
carriere (racetrack) + decision
Modern English
career decision

Từ Đường Đua đến Con Đường Sự Nghiệp

Từ 'career' (sự nghiệp) có nguồn gốc từ 'carriere' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đường đua'. Ban đầu, nó chỉ một cuộc đua ngựa tốc độ. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ 'con đường' hay 'hành trình' mà một người đi qua trong cuộc đời công việc của họ.

'Cắt Bỏ' để Lựa Chọn

Từ 'decision' (quyết định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'decidere', có nghĩa là 'cắt bỏ'. Điều này mang ý nghĩa rằng khi bạn đưa ra một quyết định, bạn đang 'cắt bỏ' tất cả các lựa chọn khác để chỉ giữ lại một con đường duy nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quyết định quan trọng ảnh hưởng đến hướng đi và sự phát triển trong công việc của một người. Nó có thể liên quan đến việc chọn một ngành nghề, thay đổi công việc, tiếp tục học hành để nâng cao kỹ năng, hoặc chấp nhận một vị trí mới.

Prepositions

about on

Ví dụ: 'A career decision *about* pursuing a master's degree' (một quyết định sự nghiệp *về* việc theo đuổi bằng thạc sĩ). 'The company is focused *on* career decision support for its employees' (Công ty tập trung *vào* hỗ trợ ra quyết định nghề nghiệp cho nhân viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + career decision
  • make a career decision
    (đưa ra một quyết định về sự nghiệp)
  • face a career decision
    (đối mặt với một quyết định sự nghiệp)
  • influence a career decision
    (ảnh hưởng đến một quyết định sự nghiệp)
  • support a career decision
    (ủng hộ một quyết định sự nghiệp)
Adjective + career decision
  • major / big career decision
    (quyết định lớn/quan trọng về sự nghiệp)
  • difficult career decision
    (quyết định khó khăn về sự nghiệp)
  • wise / good career decision
    (quyết định khôn ngoan/đúng đắn về sự nghiệp)
  • poor / bad career decision
    (quyết định tồi tệ/sai lầm về sự nghiệp)

Idioms

  • to be at a career crossroads

    Đứng trước ngã rẽ sự nghiệp, phải đưa ra một lựa chọn quan trọng.

    "After 10 years in finance, he felt he was at a career crossroads, unsure whether to continue or start his own business."

    (Sau 10 năm làm trong ngành tài chính, anh cảm thấy mình đang đứng trước ngã rẽ sự nghiệp, không chắc nên tiếp tục hay bắt đầu kinh doanh riêng.)

  • a make-or-break career decision

    Một quyết định sự nghiệp mang tính sống còn, có thể dẫn đến thành công lớn hoặc thất bại hoàn toàn.

    "Moving to the new startup was a make-or-break career decision for her, but it paid off."

    (Chuyển sang công ty khởi nghiệp mới là một quyết định sự nghiệp mang tính sống còn đối với cô ấy, nhưng nó đã mang lại kết quả tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career decision

noun phrase
Lật mặt

Quyết định liên quan đến con đường sự nghiệp mà một người sẽ theo đuổi.

"Making a career decision can be a daunting task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had made a difficult career decision.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đưa ra một quyết định nghề nghiệp khó khăn.
Phủ định
He told me that he didn't regret his career decision.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hối hận về quyết định nghề nghiệp của mình.
Nghi vấn
She asked if I had made a career decision yet.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đưa ra quyết định nghề nghiệp nào chưa.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been considering her career decision for months before finally choosing medicine.
Cô ấy đã cân nhắc quyết định nghề nghiệp của mình trong nhiều tháng trước khi cuối cùng chọn ngành y.
Phủ định
He hadn't been second-guessing his career decision after he started his dream job.
Anh ấy đã không nghi ngờ quyết định nghề nghiệp của mình sau khi bắt đầu công việc mơ ước.
Nghi vấn
Had they been debating their career decisions when the new job opportunity arose?
Họ đã tranh luận về các quyết định nghề nghiệp của mình khi cơ hội việc làm mới xuất hiện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career decision".

Năm Nghỉ Phép (Gap Year)

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'gap year' rất phổ biến. Đây là khoảng thời gian (thường là một năm) các bạn trẻ tạm dừng việc học để du lịch, làm việc hoặc tình nguyện. Giai đoạn này được xem là cơ hội để khám phá bản thân trước khi đưa ra những quyết định quan trọng về sự nghiệp.

Chuyển Đổi Sự Nghiệp và Học Tập Trọn Đời

Trong văn hóa phương Tây, việc một người thay đổi công việc hoặc thậm chí cả ngành nghề nhiều lần trong đời là rất bình thường. Điều này gắn liền với khái niệm 'học tập trọn đời' (lifelong learning), khuyến khích mọi người liên tục cập nhật kỹ năng. Do đó, 'quyết định sự nghiệp' không phải là một sự kiện chỉ xảy ra một lần mà là một quá trình liên tục.