(Top Banner Ad)
career goal
B2
Noun B2 Kinh doanh, Giáo dục, Hướng nghiệp

career goal

UK: /kəˈrɪə(r) ɡəʊl/ • US: /kəˈrɪr ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu nghề nghiệp mục tiêu sự nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific achievement or aspiration related to one's professional life that one aims to accomplish.

Vietnamese Meaning

Một thành tựu hoặc khát vọng cụ thể liên quan đến sự nghiệp mà một người đặt mục tiêu đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her career goal is to become a software engineer at a leading tech company."

    "Mục tiêu sự nghiệp của cô ấy là trở thành một kỹ sư phần mềm tại một công ty công nghệ hàng đầu."

  • "Setting realistic career goals is crucial for long-term success."

    "Đặt mục tiêu nghề nghiệp thực tế là rất quan trọng cho thành công lâu dài."

  • "He achieved his career goal of becoming a CEO before the age of 40."

    "Anh ấy đã đạt được mục tiêu nghề nghiệp là trở thành CEO trước tuổi 40."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun career sự nghiệp, nghề nghiệp
Noun careerist người tham vọng, người đặt sự nghiệp lên trên hết
Noun careerism chủ nghĩa vị nghiệp (sự quá coi trọng việc thăng tiến trong sự nghiệp)
Adjective career-oriented có định hướng sự nghiệp rõ ràng

Synonyms

professional objective (mục tiêu nghề nghiệp)career objective (mục tiêu sự nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Hướng nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus (xe bốn bánh)
Old French
carriere (đường đua, con đường)
Mid 16th Century English
career (một cuộc chạy hết tốc lực, quá trình)
Mid 19th Century English
career (con đường sự nghiệp, quá trình công danh)
Middle English
gol (ranh giới, vạch đích)
Modern English
career goal (mục tiêu sự nghiệp)

'Career' - Từ Đường Đua đến Con Đường Sự Nghiệp

Từ 'career' có nguồn gốc từ 'carriere' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đường đua ngựa'. Hình ảnh một con ngựa chạy hết tốc lực trên đường đua được dùng để ví với hành trình cuộc đời và công việc của một người. Ngày nay, 'career' chính là con đường sự nghiệp mà chúng ta theo đuổi.

'Goal' - Vạch Đích cần Vượt Qua

Từ 'goal' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'chướng ngại vật'. Trong các môn thể thao xưa, 'goal' là vạch đích mà người chơi phải vượt qua. Tương tự, 'career goal' là một cột mốc, một đích đến quan trọng trong sự nghiệp mà bạn cần nỗ lực để đạt được.

Usage Note

Khác với 'career aspiration' (khát vọng nghề nghiệp), 'career goal' mang tính cụ thể và có thể đo lường được hơn. Nó thường liên quan đến một thời hạn hoặc một kết quả cụ thể. Ví dụ, 'trở thành giám đốc tài chính trong vòng 5 năm' là một career goal, trong khi 'muốn thành công trong lĩnh vực tài chính' là một career aspiration.

Prepositions

in for towards

'in' được dùng khi nói đến lĩnh vực mà mục tiêu hướng tới (career goal in finance). 'for' được dùng khi nói đến mục tiêu vì điều gì (career goal for financial stability). 'towards' được dùng khi nói đến sự tiến triển đến mục tiêu (working towards a career goal).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + career goal
  • long-term long-term career goal
    (mục tiêu sự nghiệp dài hạn)
  • short-term short-term career goal
    (mục tiêu sự nghiệp ngắn hạn)
  • ultimate ultimate career goal
    (mục tiêu sự nghiệp cuối cùng/cao nhất)
  • ambitious ambitious career goal
    (mục tiêu sự nghiệp đầy tham vọng)
  • clear clear career goal
    (mục tiêu sự nghiệp rõ ràng)
Verb + career goal
  • set set a career goal
    (đặt ra một mục tiêu sự nghiệp)
  • achieve achieve a career goal
    (đạt được mục tiêu sự nghiệp)
  • pursue pursue a career goal
    (theo đuổi một mục tiêu sự nghiệp)
  • identify identify your career goal
    (xác định mục tiêu sự nghiệp của bạn)
  • align with align with a career goal
    (phù hợp với một mục tiêu sự nghiệp)

Idioms

  • A stepping stone to a bigger career goal

    Một bước đệm cho một mục tiêu sự nghiệp lớn hơn.

    "I view this internship as a stepping stone to my bigger career goal of becoming a project manager."

    (Tôi xem kỳ thực tập này là một bước đệm cho mục tiêu sự nghiệp lớn hơn của mình là trở thành một giám đốc dự án.)

  • To keep your career goal in sight

    Luôn ghi nhớ/hướng tới mục tiêu sự nghiệp của mình.

    "Even when the work gets tough, it's important to keep your career goal in sight to stay motivated."

    (Ngay cả khi công việc trở nên khó khăn, việc luôn hướng tới mục tiêu sự nghiệp của bạn là rất quan trọng để giữ vững động lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career goal

Noun
Lật mặt

Một thành tựu hoặc khát vọng cụ thể liên quan đến sự nghiệp mà một người đặt mục tiêu đạt được.

"Her career goal is to become a software engineer at a leading tech company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I should set a clear career goal to guide my professional development.
Tôi nên đặt ra một mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng để định hướng sự phát triển chuyên môn của mình.
Phủ định
You shouldn't abandon your career goal just because of a few setbacks.
Bạn không nên từ bỏ mục tiêu nghề nghiệp của mình chỉ vì một vài thất bại.
Nghi vấn
Could achieving this career goal lead to greater job satisfaction?
Liệu việc đạt được mục tiêu nghề nghiệp này có thể dẫn đến sự hài lòng trong công việc lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career goal".

Mô hình mục tiêu S.M.A.R.T.

Ở các nước phương Tây, khi đặt 'career goal', người ta thường áp dụng mô hình S.M.A.R.T. để tăng khả năng thành công. Một mục tiêu được cho là 'thông minh' khi nó hội đủ các yếu tố: Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Achievable (Có thể đạt được), Relevant (Liên quan), và Time-bound (Có thời hạn).

Từ 'Thang Sự Nghiệp' đến 'Mạng Lưới Sự Nghiệp'

Quan niệm truyền thống về 'career ladder' (thang sự nghiệp) - tức là chỉ đi lên theo một chiều dọc - đang dần được thay thế bằng 'career lattice' (mạng lưới sự nghiệp). Khái niệm hiện đại này cho rằng việc phát triển sự nghiệp có thể linh hoạt hơn, bao gồm cả việc chuyển ngang sang các vai trò khác để học hỏi kỹ năng mới, thay vì chỉ nhắm đến việc thăng chức.