career opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chance to advance or improve one's career.
Vietnamese Meaning
Cơ hội để thăng tiến hoặc cải thiện sự nghiệp của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This internship is a great career opportunity for students interested in marketing."
"Kỳ thực tập này là một cơ hội nghề nghiệp tuyệt vời cho sinh viên quan tâm đến lĩnh vực marketing."
-
"The company offers many career opportunities for its employees."
"Công ty cung cấp nhiều cơ hội nghề nghiệp cho nhân viên của mình."
-
"He saw this new position as a significant career opportunity."
"Anh ấy xem vị trí mới này là một cơ hội nghề nghiệp quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'career opportunity' nhấn mạnh đến một cơ hội cụ thể có thể mang lại sự phát triển, thăng tiến hoặc thay đổi tích cực trong sự nghiệp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh việc làm, tuyển dụng và phát triển nghề nghiệp. Khác với 'job opportunity' (cơ hội việc làm) chỉ đơn thuần là một vị trí công việc, 'career opportunity' ngụ ý tiềm năng phát triển lâu dài và phù hợp với mục tiêu sự nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent career opportunity (cơ hội nghề nghiệp tuyệt vời)
-
unique career opportunity (cơ hội nghề nghiệp độc nhất)
-
great career opportunity (cơ hội nghề nghiệp lớn)
-
new career opportunity (cơ hội nghề nghiệp mới)
-
look for a career opportunity (tìm kiếm một cơ hội nghề nghiệp)
-
seize a career opportunity (nắm bắt một cơ hội nghề nghiệp)
-
provide a career opportunity (cung cấp một cơ hội nghề nghiệp)
-
miss a career opportunity (bỏ lỡ một cơ hội nghề nghiệp)
Idioms
-
a golden opportunity
một cơ hội ngàn vàng, một cơ hội cực kỳ quý giá.
"This scholarship is a golden opportunity to study in the US."
(Học bổng này là một cơ hội ngàn vàng để du học tại Mỹ.)
-
when one door closes, another opens
khi một cánh cửa đóng lại, một cánh cửa khác sẽ mở ra; đừng nản lòng khi thất bại vì sẽ có cơ hội khác đến.
"Losing that job was tough, but when one door closes, another opens. I found a better career opportunity."
(Mất công việc đó thật khó khăn, nhưng khi một cánh cửa đóng lại, một cánh cửa khác sẽ mở ra. Tôi đã tìm được một cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.)
-
the world is your oyster
thế giới là của bạn; bạn có đủ khả năng và tự do để làm bất cứ điều gì bạn muốn.
"After you graduate, the world is your oyster and you can choose any career path."
(Sau khi tốt nghiệp, thế giới là của bạn và bạn có thể chọn bất kỳ con đường sự nghiệp nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
career opportunity
Danh từCơ hội để thăng tiến hoặc cải thiện sự nghiệp của một người.
"This internship is a great career opportunity for students interested in marketing."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a great career opportunity at the new company, doesn't she? |
Cô ấy có một cơ hội nghề nghiệp tuyệt vời tại công ty mới, phải không? |
| Phủ định | They don't have many career opportunities in this small town, do they? |
Họ không có nhiều cơ hội nghề nghiệp ở thị trấn nhỏ này, phải không? |
| Nghi vấn | There are numerous career opportunities for graduates in the city, aren't there? |
Có rất nhiều cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên tốt nghiệp ở thành phố, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been pursuing every career opportunity available, hoping to find the perfect fit. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã theo đuổi mọi cơ hội nghề nghiệp có sẵn, hy vọng tìm được một công việc phù hợp. |
| Phủ định | He won't have been focusing on exploring new career opportunities until he finishes his current project. |
Anh ấy sẽ không tập trung vào việc khám phá các cơ hội nghề nghiệp mới cho đến khi anh ấy hoàn thành dự án hiện tại của mình. |
| Nghi vấn | Will they have been considering different career opportunities before making a final decision about their future? |
Liệu họ đã xem xét các cơ hội nghề nghiệp khác nhau trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về tương lai của họ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career opportunity".
