job prospect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The possibility of future success in a job or career.
Vietnamese Meaning
Khả năng thành công trong tương lai trong một công việc hoặc sự nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The job prospect in this company is excellent, with opportunities for promotion and career advancement."
"Tiềm năng công việc ở công ty này rất tuyệt vời, với các cơ hội thăng tiến và phát triển sự nghiệp."
-
"She is hoping for better job prospects after graduating."
"Cô ấy đang hy vọng vào những triển vọng công việc tốt hơn sau khi tốt nghiệp."
-
"The company's expansion offers promising job prospects for young professionals."
"Sự mở rộng của công ty mang đến những triển vọng công việc đầy hứa hẹn cho các chuyên gia trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | job | công việc |
| Noun | prospect | triển vọng |
| Adjective | prospective | tiềm năng, có triển vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'job prospect' thường được sử dụng để chỉ tiềm năng phát triển, thăng tiến trong công việc hiện tại hoặc cơ hội việc làm mới với tiềm năng tương tự. Nó nhấn mạnh đến những lợi ích và cơ hội có thể đạt được trong tương lai. Khác với 'job opportunity' (cơ hội việc làm) chỉ đơn thuần là một vị trí đang mở, 'job prospect' bao hàm cả tiềm năng phát triển và sự nghiệp lâu dài.
Prepositions
‘Job prospect in’: Đề cập đến tiềm năng phát triển trong một lĩnh vực, ngành nghề cụ thể. Ví dụ: 'The job prospect in IT is very promising.' ('Tiềm năng công việc trong lĩnh vực IT rất hứa hẹn.') 'Job prospect for': Đề cập đến tiềm năng có được một công việc. Ví dụ: 'He has good job prospects for a managerial role.' ('Anh ấy có tiềm năng tốt cho một vai trò quản lý')
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright job prospect (triển vọng công việc tươi sáng)
-
good job prospect (triển vọng công việc tốt)
-
excellent job prospect (triển vọng công việc tuyệt vời)
-
poor job prospect (triển vọng công việc nghèo nàn)
-
improve job prospect (cải thiện triển vọng công việc)
-
offer job prospect (mang lại triển vọng công việc)
-
have a good job prospect (có một triển vọng công việc tốt)
-
diminish the job prospect (làm giảm triển vọng công việc)
Idioms
-
Career prospects
triển vọng nghề nghiệp
"Her career prospects are excellent with this new qualification."
(Triển vọng nghề nghiệp của cô ấy rất tốt với bằng cấp mới này.)
-
Future prospects
triển vọng tương lai
"The company's future prospects look promising."
(Triển vọng tương lai của công ty có vẻ đầy hứa hẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
job prospect
Danh từKhả năng thành công trong tương lai trong một công việc hoặc sự nghiệp.
"The job prospect in this company is excellent, with opportunities for promotion and career advancement."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had applied for the internship, her job prospect would be much brighter now. |
Nếu cô ấy đã ứng tuyển vào vị trí thực tập đó, triển vọng công việc của cô ấy bây giờ sẽ tươi sáng hơn nhiều. |
| Phủ định | If the company hadn't invested in new technology, the job prospect for its employees would not be threatened now. |
Nếu công ty không đầu tư vào công nghệ mới, triển vọng công việc của nhân viên sẽ không bị đe dọa vào lúc này. |
| Nghi vấn | If he had studied harder in college, would his job prospect be better today? |
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn ở đại học, liệu triển vọng công việc của anh ấy có tốt hơn hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job prospect".
