(Top Banner Ad)
job prospect
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Nhân sự

job prospect

UK: /ˈdʒɒb ˈprɒspekt/ • US: /ˈdʒɑːb ˈprɑːspekt/

Nghĩa tiếng Việt

triển vọng công việc tiềm năng công việc cơ hội nghề nghiệp (trong tương lai)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The possibility of future success in a job or career.

Vietnamese Meaning

Khả năng thành công trong tương lai trong một công việc hoặc sự nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The job prospect in this company is excellent, with opportunities for promotion and career advancement."

    "Tiềm năng công việc ở công ty này rất tuyệt vời, với các cơ hội thăng tiến và phát triển sự nghiệp."

  • "She is hoping for better job prospects after graduating."

    "Cô ấy đang hy vọng vào những triển vọng công việc tốt hơn sau khi tốt nghiệp."

  • "The company's expansion offers promising job prospects for young professionals."

    "Sự mở rộng của công ty mang đến những triển vọng công việc đầy hứa hẹn cho các chuyên gia trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc
Noun prospect triển vọng
Adjective prospective tiềm năng, có triển vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
job
English
prospect
English
job prospect

Nguồn gốc của 'job prospect'

Cụm từ 'job prospect' là sự kết hợp của 'job' (công việc) và 'prospect' (triển vọng). 'Job' có nguồn gốc từ thế kỷ 16, chỉ một mảnh công việc hoặc nhiệm vụ. 'Prospect' xuất phát từ tiếng Latin 'prospectus', nghĩa là 'cái nhìn phía trước'. Khi ghép lại, 'job prospect' chỉ triển vọng hoặc cơ hội trong công việc, một khái niệm quan trọng trong xã hội hiện đại khi mọi người tìm kiếm sự nghiệp ổn định và phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'job prospect' thường được sử dụng để chỉ tiềm năng phát triển, thăng tiến trong công việc hiện tại hoặc cơ hội việc làm mới với tiềm năng tương tự. Nó nhấn mạnh đến những lợi ích và cơ hội có thể đạt được trong tương lai. Khác với 'job opportunity' (cơ hội việc làm) chỉ đơn thuần là một vị trí đang mở, 'job prospect' bao hàm cả tiềm năng phát triển và sự nghiệp lâu dài.

Prepositions

in for

‘Job prospect in’: Đề cập đến tiềm năng phát triển trong một lĩnh vực, ngành nghề cụ thể. Ví dụ: 'The job prospect in IT is very promising.' ('Tiềm năng công việc trong lĩnh vực IT rất hứa hẹn.') 'Job prospect for': Đề cập đến tiềm năng có được một công việc. Ví dụ: 'He has good job prospects for a managerial role.' ('Anh ấy có tiềm năng tốt cho một vai trò quản lý')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job prospect
  • bright job prospect
    (triển vọng công việc tươi sáng)
  • good job prospect
    (triển vọng công việc tốt)
  • excellent job prospect
    (triển vọng công việc tuyệt vời)
  • poor job prospect
    (triển vọng công việc nghèo nàn)
Verb + job prospect
  • improve job prospect
    (cải thiện triển vọng công việc)
  • offer job prospect
    (mang lại triển vọng công việc)
  • have a good job prospect
    (có một triển vọng công việc tốt)
  • diminish the job prospect
    (làm giảm triển vọng công việc)

Idioms

  • Career prospects

    triển vọng nghề nghiệp

    "Her career prospects are excellent with this new qualification."

    (Triển vọng nghề nghiệp của cô ấy rất tốt với bằng cấp mới này.)

  • Future prospects

    triển vọng tương lai

    "The company's future prospects look promising."

    (Triển vọng tương lai của công ty có vẻ đầy hứa hẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job prospect

Danh từ
Lật mặt

Khả năng thành công trong tương lai trong một công việc hoặc sự nghiệp.

"The job prospect in this company is excellent, with opportunities for promotion and career advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had applied for the internship, her job prospect would be much brighter now.
Nếu cô ấy đã ứng tuyển vào vị trí thực tập đó, triển vọng công việc của cô ấy bây giờ sẽ tươi sáng hơn nhiều.
Phủ định
If the company hadn't invested in new technology, the job prospect for its employees would not be threatened now.
Nếu công ty không đầu tư vào công nghệ mới, triển vọng công việc của nhân viên sẽ không bị đe dọa vào lúc này.
Nghi vấn
If he had studied harder in college, would his job prospect be better today?
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn ở đại học, liệu triển vọng công việc của anh ấy có tốt hơn hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job prospect".

Tầm quan trọng của 'Job Prospect' trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia phát triển, 'job prospect' (triển vọng công việc) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quyết định học vấn và sự nghiệp của một người. Việc lựa chọn ngành học, kỹ năng cần trau dồi và thậm chí cả nơi sinh sống thường bị ảnh hưởng lớn bởi triển vọng công việc trong tương lai. Sự ổn định tài chính và khả năng thăng tiến trong sự nghiệp được coi trọng và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Sự thay đổi trong quan niệm về 'Job Prospect'

Trước đây, 'job prospect' thường gắn liền với việc tìm kiếm một công việc ổn định, lâu dài tại một công ty lớn. Tuy nhiên, ngày nay, với sự phát triển của nền kinh tế gig và các công việc tự do, quan niệm này đang dần thay đổi. Nhiều người trẻ tuổi quan tâm hơn đến sự linh hoạt, sáng tạo và ý nghĩa của công việc hơn là chỉ tập trung vào sự ổn định và mức lương cao. 'Job prospect' giờ đây có thể bao gồm cả khả năng khởi nghiệp, làm việc từ xa và đóng góp cho xã hội.