(Top Banner Ad)
career prospect
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

career prospect

UK: /kəˈrɪə ˈprɒspekt/ • US: /kəˈrɪr ˈprɑːspekt/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội nghề nghiệp tiềm năng phát triển sự nghiệp triển vọng nghề nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The possibility of future success or promotion in a job or career.

Vietnamese Meaning

Khả năng thành công hoặc thăng tiến trong tương lai trong một công việc hoặc sự nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The career prospects in the IT industry are excellent."

    "Cơ hội nghề nghiệp trong ngành công nghệ thông tin rất tuyệt vời."

  • "Good career prospects are important when choosing a job."

    "Cơ hội nghề nghiệp tốt là rất quan trọng khi lựa chọn một công việc."

  • "The company offers excellent career prospects for ambitious employees."

    "Công ty mang lại những cơ hội nghề nghiệp tuyệt vời cho những nhân viên có tham vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prospect triển vọng, viễn cảnh, khả năng
Verb prospect thăm dò, tìm kiếm (thường là khoáng sản)
Adjective prospective tiềm năng, có triển vọng (ví dụ: prospective buyer - người mua tiềm năng)
Noun prospector người đi thăm dò khoáng sản
Adjective career-driven có chí tiến thủ, đặt nặng sự nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus ('wagon, cart')
Old French
carriere ('racecourse, road')
English
career ('a person's course or progress through life')
Latin
prospectus ('a view, a look-out')
English
prospect ('the possibility that something will happen')

Nguồn gốc của 'Career'

Từ 'career' ban đầu không có nghĩa là sự nghiệp. Nó bắt nguồn từ từ 'carriere' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đường đua' hoặc 'con đường'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ 'con đường' hay 'hành trình' của một người trong cuộc sống, và cuối cùng trở thành 'sự nghiệp' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Prospect'

Từ 'prospect' đến từ tiếng Latin 'prospectus', nghĩa là 'tầm nhìn' hoặc 'quang cảnh' khi nhìn từ một nơi cao. Ý tưởng về việc 'nhìn về phía trước' này đã phát triển để chỉ việc nhìn vào tương lai, và do đó, 'prospect' mang nghĩa là 'triển vọng' hay 'khả năng' xảy ra một điều gì đó tốt đẹp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá tiềm năng phát triển của một vị trí công việc hoặc một ngành nghề. Nó bao gồm cả cơ hội để học hỏi, phát triển kỹ năng và thăng tiến lên các vị trí cao hơn. 'Career prospect' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự lạc quan về tương lai nghề nghiệp.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về 'career prospects in a particular field' (cơ hội nghề nghiệp trong một lĩnh vực cụ thể). Khi sử dụng 'for', ta thường nói về 'career prospects for someone with particular skills' (cơ hội nghề nghiệp cho ai đó có kỹ năng cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + career prospect(s)
  • excellent/bright career prospects
    (triển vọng nghề nghiệp xán lạn/tươi sáng)
  • good/promising career prospects
    (triển vọng nghề nghiệp tốt/đầy hứa hẹn)
  • poor/bleak career prospects
    (triển vọng nghề nghiệp kém/ảm đạm)
  • long-term career prospects
    (triển vọng nghề nghiệp dài hạn)
Verb + career prospect(s)
  • improve/enhance/boost your career prospects
    (cải thiện/nâng cao triển vọng nghề nghiệp của bạn)
  • damage/harm your career prospects
    (làm tổn hại đến triển vọng nghề nghiệp của bạn)
  • offer good career prospects
    (mang lại/mở ra triển vọng nghề nghiệp tốt)
  • consider the career prospects
    (cân nhắc các triển vọng nghề nghiệp)
Noun + career prospect(s)
  • lack of career prospects
    (sự thiếu triển vọng nghề nghiệp)
  • assessment of career prospects
    (sự đánh giá về triển vọng nghề nghiệp)

Idioms

  • climb the career ladder

    Thăng tiến trong sự nghiệp; leo lên các vị trí cao hơn.

    "She is very ambitious and is working hard to climb the career ladder."

    (Cô ấy rất tham vọng và đang nỗ lực làm việc để thăng tiến trong sự nghiệp.)

  • a dead-end job

    Một công việc không có tương lai, không có cơ hội thăng tiến hay phát triển.

    "He quit because he felt he was in a dead-end job with no career prospects."

    (Anh ấy đã nghỉ việc vì cảm thấy mình đang làm một công việc không có tương lai và không có triển vọng nghề nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career prospect

Danh từ
Lật mặt

Khả năng thành công hoặc thăng tiến trong tương lai trong một công việc hoặc sự nghiệp.

"The career prospects in the IT industry are excellent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career prospect".

Lộ trình Sự nghiệp (The Career Path)

Ở các nước phương Tây, người ta thường xem sự nghiệp là một 'lộ trình' cần được lên kế hoạch. Việc thay đổi công việc sau vài năm để học kỹ năng mới và đạt vị trí cao hơn được coi là bình thường và thể hiện chí tiến thủ, chứ không phải là không trung thành với công ty.

Tầm quan trọng của Mạng lưới Quan hệ (Networking)

Xây dựng mạng lưới quan hệ chuyên nghiệp (networking) được coi là một chiến lược quan trọng để cải thiện triển vọng nghề nghiệp. Người ta tin rằng việc quen biết đúng người có thể mở ra nhiều cơ hội mà bạn không thể tìm thấy qua các kênh tuyển dụng thông thường. Có một câu nói phổ biến là 'It's not what you know, it's who you know' (Không quan trọng bạn biết gì, quan trọng là bạn quen ai).